(Top Banner Ad)
liquidation guide
B2
Danh từ B2 Kinh tế

liquidation guide

UK: /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən ɡaɪd/ • US: /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn thanh lý tài liệu hướng dẫn thanh lý cẩm nang thanh lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of instructions or information designed to help someone understand and manage the process of liquidation.

Vietnamese Meaning

Một bộ hướng dẫn hoặc thông tin được thiết kế để giúp ai đó hiểu và quản lý quá trình thanh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided a liquidation guide to its creditors to explain the process."

    "Công ty đã cung cấp một hướng dẫn thanh lý cho các chủ nợ để giải thích quy trình."

  • "Following the liquidation guide, they managed to sell off all the assets."

    "Làm theo hướng dẫn thanh lý, họ đã xoay sở bán hết tất cả tài sản."

  • "The lawyer prepared a detailed liquidation guide for the client."

    "Luật sư đã chuẩn bị một hướng dẫn thanh lý chi tiết cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liquidate thanh lý, giải thể (công ty)
Noun liquidator người thanh lý
Noun liquidity tính thanh khoản
Verb guide hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn

Synonyms

wind-down guide (hướng dẫn giải thể)dissolution manual (sổ tay giải thể)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidare
English
liquidate
English
liquidation
English
guide
English
liquidation guide

Nguồn gốc của 'Liquidation'

Từ 'liquidation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'liquidare', có nghĩa là 'làm cho lỏng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, như thể làm cho tài sản 'lỏng' hơn. Sau này, nó mang ý nghĩa pháp lý và tài chính rộng hơn, chỉ quá trình thanh lý tài sản của một công ty để trả nợ.

Ý nghĩa của 'Guide'

Từ 'guide' có nghĩa là 'hướng dẫn', 'chỉ dẫn'. Trong ngữ cảnh 'liquidation guide', nó ám chỉ một tài liệu hoặc hướng dẫn chi tiết về quy trình thanh lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc luật pháp. Nó đề cập đến một tài liệu cung cấp các bước, quy trình, và thông tin cần thiết để thực hiện việc thanh lý tài sản, công ty, hoặc các nghĩa vụ tài chính. "Guide" ở đây nhấn mạnh tính chất hướng dẫn, cung cấp thông tin một cách có hệ thống và dễ hiểu.

Prepositions

on for

Ví dụ:
* guide *on* liquidation: hướng dẫn về thanh lý
* guide *for* liquidation process: hướng dẫn cho quá trình thanh lý

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquidation guide
  • comprehensive comprehensive liquidation guide
    (hướng dẫn thanh lý toàn diện)
  • detailed detailed liquidation guide
    (hướng dẫn thanh lý chi tiết)
  • practical practical liquidation guide
    (hướng dẫn thanh lý thực tế)
Verb + liquidation guide
  • consult consult a liquidation guide
    (tham khảo hướng dẫn thanh lý)
  • follow follow a liquidation guide
    (làm theo hướng dẫn thanh lý)
  • create create a liquidation guide
    (tạo ra một hướng dẫn thanh lý)

Idioms

  • by the book (related to following a guide)

    theo đúng quy trình, theo sách vở

    "The liquidation was handled strictly by the book, following the liquidation guide precisely."

    (Việc thanh lý được xử lý hoàn toàn theo đúng quy trình, tuân thủ chính xác hướng dẫn thanh lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquidation guide

Danh từ
Lật mặt

Một bộ hướng dẫn hoặc thông tin được thiết kế để giúp ai đó hiểu và quản lý quá trình thanh lý.

"The company provided a liquidation guide to its creditors to explain the process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liquidation guide clearly outlined the steps for selling assets.
Hướng dẫn thanh lý vạch ra rõ ràng các bước bán tài sản.
Phủ định
This company doesn't need a liquidation guide because it is very profitable.
Công ty này không cần hướng dẫn thanh lý vì nó rất có lợi nhuận.
Nghi vấn
Where can I find a reliable liquidation guide for my business?
Tôi có thể tìm một hướng dẫn thanh lý đáng tin cậy cho doanh nghiệp của mình ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidation guide".

Thanh lý và phá sản

Thanh lý thường là bước cuối cùng trong quá trình phá sản của một công ty. Nó liên quan đến việc bán tất cả tài sản của công ty để trả nợ cho các chủ nợ. Quy trình này thường được điều chỉnh bởi luật pháp và các quy định nghiêm ngặt.