(Top Banner Ad)
business plan
B2
danh từ B2 Kinh tế

business plan

UK: /ˈbɪznɪs plæn/ • US: /ˈbɪznəs plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch kinh doanh dự án kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal written document containing the goals of a business, the methods for attaining those goals, and the time-frame for the achievement of the goals.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu bằng văn bản chính thức chứa đựng các mục tiêu của một doanh nghiệp, các phương pháp để đạt được những mục tiêu đó và khung thời gian để đạt được các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entrepreneur spent months developing a comprehensive business plan."

    "Doanh nhân đã dành nhiều tháng để phát triển một kế hoạch kinh doanh toàn diện."

  • "Investors require a detailed business plan before committing capital."

    "Các nhà đầu tư yêu cầu một kế hoạch kinh doanh chi tiết trước khi cam kết vốn."

  • "The business plan outlines the company's strategy for growth."

    "Kế hoạch kinh doanh vạch ra chiến lược tăng trưởng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Verb/Noun plan lên kế hoạch, bản kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheus- (busy) + *pela- (flat/spread)
Old English / Latin
bisig (care/anxiety) + planum (level ground)
Middle English / French
busynesse + plan (map/ground plan)
Modern English
business plan (joined in the mid-20th century)

Sự kết hợp giữa bận rộn và sơ đồ

Từ 'business' ban đầu có nghĩa là 'trạng thái bận rộn' hoặc 'sự lo âu' trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planum' nghĩa là mặt phẳng hoặc bản đồ. 'Business plan' hiện đại xuất hiện khi quản trị kinh doanh trở thành một ngành khoa học, biến những ý tưởng bận rộn thành một bản đồ lộ trình có tổ chức.

Usage Note

Một 'business plan' rất quan trọng để kêu gọi vốn đầu tư, định hướng hoạt động và theo dõi tiến độ. Nó chi tiết hơn một 'business proposal' (đề xuất kinh doanh), vốn tập trung vào việc thuyết phục một khách hàng cụ thể.

Prepositions

for in of

* for: được sử dụng để chỉ mục đích của kế hoạch kinh doanh (ví dụ: 'a business plan for a new restaurant'). * in: được sử dụng khi nói về những gì được bao gồm trong kế hoạch kinh doanh (ví dụ: 'details in the business plan'). * of: được sử dụng khi nói về kế hoạch kinh doanh của một cái gì đó (ví dụ: 'the business plan of the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business plan
  • Comprehensive comprehensive business plan
    (bản kế hoạch kinh doanh toàn diện)
  • Feasible feasible business plan
    (bản kế hoạch kinh doanh khả thi)
  • Solid solid business plan
    (bản kế hoạch kinh doanh vững chắc)
Verb + business plan
  • Draw up draw up a business plan
    (soạn thảo một bản kế hoạch kinh doanh)
  • Present present a business plan
    (trình bày bản kế hoạch kinh doanh)
  • Execute execute a business plan
    (thực thi một bản kế hoạch kinh doanh)
  • Review review a business plan
    (xem xét/đánh giá lại bản kế hoạch kinh doanh)

Idioms

  • Fail to plan, plan to fail

    Thất bại trong việc lập kế hoạch là chuẩn bị cho sự thất bại.

    "You need a solid business plan; remember, if you fail to plan, you plan to fail."

    (Bạn cần một bản kế hoạch kinh doanh vững chắc; hãy nhớ rằng, không lập kế hoạch chính là lập kế hoạch cho sự thất bại.)

  • A roadmap for success

    Một lộ trình dẫn đến thành công (thường dùng để mô tả bản kế hoạch kinh doanh).

    "Our business plan is more than just paper; it is our roadmap for success."

    (Bản kế hoạch kinh doanh của chúng tôi không chỉ là giấy tờ; nó là lộ trình dẫn đến thành công của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business plan

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu bằng văn bản chính thức chứa đựng các mục tiêu của một doanh nghiệp, các phương pháp để đạt được những mục tiêu đó và khung thời gian để đạt được các mục tiêu.

"The entrepreneur spent months developing a comprehensive business plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company presented a detailed business plan to the investors.
Công ty đã trình bày một kế hoạch kinh doanh chi tiết cho các nhà đầu tư.
Phủ định
Not only did the entrepreneur prepare a thorough business plan, but also secured significant funding.
Không chỉ doanh nhân chuẩn bị một kế hoạch kinh doanh kỹ lưỡng, mà còn đảm bảo được nguồn vốn đáng kể.
Nghi vấn
Should you need help refining your business plan, don't hesitate to ask for assistance.
Nếu bạn cần trợ giúp để hoàn thiện kế hoạch kinh doanh của mình, đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business plan".

Văn hóa gọi vốn (Pitching Culture)

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây (như tại Thung lũng Silicon), bản kế hoạch kinh doanh là 'vật bất ly thân'. Tuy nhiên, hiện nay họ ưa chuộng các mô hình tinh gọn như 'Lean Canvas' hơn là các bản kế hoạch dài hàng trăm trang.

Tầm quan trọng với Ngân hàng

Ở các nước phát triển, bạn gần như không thể vay vốn ngân hàng để khởi nghiệp nếu không có một 'business plan' cực kỳ chuyên nghiệp và chi tiết để chứng minh khả năng hoàn trả nợ.