business plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal written document containing the goals of a business, the methods for attaining those goals, and the time-frame for the achievement of the goals.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu bằng văn bản chính thức chứa đựng các mục tiêu của một doanh nghiệp, các phương pháp để đạt được những mục tiêu đó và khung thời gian để đạt được các mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entrepreneur spent months developing a comprehensive business plan."
"Doanh nhân đã dành nhiều tháng để phát triển một kế hoạch kinh doanh toàn diện."
-
"Investors require a detailed business plan before committing capital."
"Các nhà đầu tư yêu cầu một kế hoạch kinh doanh chi tiết trước khi cam kết vốn."
-
"The business plan outlines the company's strategy for growth."
"Kế hoạch kinh doanh vạch ra chiến lược tăng trưởng của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'business plan' rất quan trọng để kêu gọi vốn đầu tư, định hướng hoạt động và theo dõi tiến độ. Nó chi tiết hơn một 'business proposal' (đề xuất kinh doanh), vốn tập trung vào việc thuyết phục một khách hàng cụ thể.
Prepositions
* for: được sử dụng để chỉ mục đích của kế hoạch kinh doanh (ví dụ: 'a business plan for a new restaurant'). * in: được sử dụng khi nói về những gì được bao gồm trong kế hoạch kinh doanh (ví dụ: 'details in the business plan'). * of: được sử dụng khi nói về kế hoạch kinh doanh của một cái gì đó (ví dụ: 'the business plan of the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Comprehensive comprehensive business plan (bản kế hoạch kinh doanh toàn diện)
-
Feasible feasible business plan (bản kế hoạch kinh doanh khả thi)
-
Solid solid business plan (bản kế hoạch kinh doanh vững chắc)
-
Draw up draw up a business plan (soạn thảo một bản kế hoạch kinh doanh)
-
Present present a business plan (trình bày bản kế hoạch kinh doanh)
-
Execute execute a business plan (thực thi một bản kế hoạch kinh doanh)
-
Review review a business plan (xem xét/đánh giá lại bản kế hoạch kinh doanh)
Idioms
-
Fail to plan, plan to fail
Thất bại trong việc lập kế hoạch là chuẩn bị cho sự thất bại.
"You need a solid business plan; remember, if you fail to plan, you plan to fail."
(Bạn cần một bản kế hoạch kinh doanh vững chắc; hãy nhớ rằng, không lập kế hoạch chính là lập kế hoạch cho sự thất bại.)
-
A roadmap for success
Một lộ trình dẫn đến thành công (thường dùng để mô tả bản kế hoạch kinh doanh).
"Our business plan is more than just paper; it is our roadmap for success."
(Bản kế hoạch kinh doanh của chúng tôi không chỉ là giấy tờ; nó là lộ trình dẫn đến thành công của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business plan
danh từMột tài liệu bằng văn bản chính thức chứa đựng các mục tiêu của một doanh nghiệp, các phương pháp để đạt được những mục tiêu đó và khung thời gian để đạt được các mục tiêu.
"The entrepreneur spent months developing a comprehensive business plan."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company presented a detailed business plan to the investors. |
Công ty đã trình bày một kế hoạch kinh doanh chi tiết cho các nhà đầu tư. |
| Phủ định | Not only did the entrepreneur prepare a thorough business plan, but also secured significant funding. |
Không chỉ doanh nhân chuẩn bị một kế hoạch kinh doanh kỹ lưỡng, mà còn đảm bảo được nguồn vốn đáng kể. |
| Nghi vấn | Should you need help refining your business plan, don't hesitate to ask for assistance. |
Nếu bạn cần trợ giúp để hoàn thiện kế hoạch kinh doanh của mình, đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business plan".
