(Top Banner Ad)
stash
B2
Danh từ B2 Tổng quát

stash

UK: /stæʃ/ • US: /stæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ cất giấu giấu giếm cất trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret store of something.

Vietnamese Meaning

Một nơi cất giấu bí mật một thứ gì đó; vật được cất giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found a stash of drugs in his apartment."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một nơi cất giấu ma túy trong căn hộ của anh ta."

  • "She had a stash of chocolate bars in her drawer."

    "Cô ấy có một chỗ cất giấu đầy những thanh sô cô la trong ngăn kéo của mình."

  • "They stashed their valuables before the storm hit."

    "Họ đã cất giấu những vật có giá trị của họ trước khi cơn bão ập đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stash giấu, cất giấu (một cách bí mật)
Noun stash chỗ cất giấu, đồ vật được cất giấu
Noun stashing Hành động cất giấu (ví dụ: cất giấu tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estachier
English
stash

Nguồn gốc bí mật của 'Stash'

Từ 'stash' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estachier', có nghĩa là 'giấu kín' hoặc 'nhét vào'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc cất giấu đồ đạc một cách bí mật, thường là những thứ có giá trị hoặc cần được che giấu khỏi người khác. Theo thời gian, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường ám chỉ một lượng nhỏ đồ vật (ví dụ: tiền, ma túy, vũ khí) được cất giấu một cách bí mật để sử dụng sau này. 'Stash' mang ý nghĩa về sự bí mật và thường liên quan đến những hoạt động không hợp pháp hoặc ít nhất là kín đáo.

Prepositions

of

'stash of' thường được dùng để chỉ số lượng/loại vật được cất giấu. Ví dụ: 'a stash of money', 'a stash of drugs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stash
  • secret secret stash
    (chỗ cất giấu bí mật)
  • private private stash
    (chỗ cất giấu riêng tư)
  • personal personal stash
    (đồ dự trữ cá nhân)
Verb + stash
  • hide hide a stash
    (giấu một chỗ cất giấu/một món đồ được cất giấu)
  • build build a stash
    (tạo một chỗ cất giấu/tích lũy)
  • discover discover a stash
    (phát hiện ra một chỗ cất giấu)

Idioms

  • stash away

    dành dụm, tiết kiệm (tiền bạc) để dùng sau

    "I stash away a little bit of money every month for emergencies."

    (Tôi dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho những trường hợp khẩn cấp.)

  • have a stash of something

    có một lượng lớn (thường là đồ vật) được cất giữ

    "She has a stash of chocolate in her desk drawer."

    (Cô ấy có một đống sô cô la trong ngăn kéo bàn làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stash

Danh từ
Lật mặt

Một nơi cất giấu bí mật một thứ gì đó; vật được cất giấu.

"The police found a stash of drugs in his apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must stash the money before the police arrive.
Anh ta phải giấu tiền trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
You shouldn't stash your feelings away; talk about them.
Bạn không nên che giấu cảm xúc của mình; hãy nói về chúng.
Nghi vấn
Could they stash the evidence in the attic?
Họ có thể giấu bằng chứng trên gác mái không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had stashed the money in a safe place, he wouldn't be so worried now.
Nếu anh ấy đã cất tiền ở một nơi an toàn, anh ấy đã không lo lắng như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't stashed away all those snacks, she might be healthier now.
Nếu cô ấy không tích trữ tất cả những món ăn vặt đó, có lẽ cô ấy đã khỏe mạnh hơn bây giờ.
Nghi vấn
If they had stashed the evidence properly, would the police be here investigating?
Nếu họ đã giấu bằng chứng đúng cách, liệu cảnh sát có ở đây điều tra không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stolen jewels were stashed in a secret compartment.
Những viên ngọc bị đánh cắp đã được giấu trong một ngăn bí mật.
Phủ định
The evidence was not stashed properly and was easily found.
Bằng chứng không được giấu đúng cách và dễ dàng bị tìm thấy.
Nghi vấn
Will the money be stashed before the police arrive?
Liệu số tiền có được giấu đi trước khi cảnh sát đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stash".

Prepping

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, có một khái niệm gọi là 'prepping', tức là chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa. Việc 'stash' đồ dùng thiết yếu như thực phẩm, nước uống, thuốc men là một phần quan trọng của 'prepping'.