stash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secret store of something.
Vietnamese Meaning
Một nơi cất giấu bí mật một thứ gì đó; vật được cất giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police found a stash of drugs in his apartment."
"Cảnh sát đã tìm thấy một nơi cất giấu ma túy trong căn hộ của anh ta."
-
"She had a stash of chocolate bars in her drawer."
"Cô ấy có một chỗ cất giấu đầy những thanh sô cô la trong ngăn kéo của mình."
-
"They stashed their valuables before the storm hit."
"Họ đã cất giấu những vật có giá trị của họ trước khi cơn bão ập đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một lượng nhỏ đồ vật (ví dụ: tiền, ma túy, vũ khí) được cất giấu một cách bí mật để sử dụng sau này. 'Stash' mang ý nghĩa về sự bí mật và thường liên quan đến những hoạt động không hợp pháp hoặc ít nhất là kín đáo.
Prepositions
'stash of' thường được dùng để chỉ số lượng/loại vật được cất giấu. Ví dụ: 'a stash of money', 'a stash of drugs'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret stash (chỗ cất giấu bí mật)
-
private private stash (chỗ cất giấu riêng tư)
-
personal personal stash (đồ dự trữ cá nhân)
-
hide hide a stash (giấu một chỗ cất giấu/một món đồ được cất giấu)
-
build build a stash (tạo một chỗ cất giấu/tích lũy)
-
discover discover a stash (phát hiện ra một chỗ cất giấu)
Idioms
-
stash away
dành dụm, tiết kiệm (tiền bạc) để dùng sau
"I stash away a little bit of money every month for emergencies."
(Tôi dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho những trường hợp khẩn cấp.)
-
have a stash of something
có một lượng lớn (thường là đồ vật) được cất giữ
"She has a stash of chocolate in her desk drawer."
(Cô ấy có một đống sô cô la trong ngăn kéo bàn làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stash
Danh từMột nơi cất giấu bí mật một thứ gì đó; vật được cất giấu.
"The police found a stash of drugs in his apartment."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must stash the money before the police arrive. |
Anh ta phải giấu tiền trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | You shouldn't stash your feelings away; talk about them. |
Bạn không nên che giấu cảm xúc của mình; hãy nói về chúng. |
| Nghi vấn | Could they stash the evidence in the attic? |
Họ có thể giấu bằng chứng trên gác mái không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had stashed the money in a safe place, he wouldn't be so worried now. |
Nếu anh ấy đã cất tiền ở một nơi an toàn, anh ấy đã không lo lắng như bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't stashed away all those snacks, she might be healthier now. |
Nếu cô ấy không tích trữ tất cả những món ăn vặt đó, có lẽ cô ấy đã khỏe mạnh hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had stashed the evidence properly, would the police be here investigating? |
Nếu họ đã giấu bằng chứng đúng cách, liệu cảnh sát có ở đây điều tra không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stolen jewels were stashed in a secret compartment. |
Những viên ngọc bị đánh cắp đã được giấu trong một ngăn bí mật. |
| Phủ định | The evidence was not stashed properly and was easily found. |
Bằng chứng không được giấu đúng cách và dễ dàng bị tìm thấy. |
| Nghi vấn | Will the money be stashed before the police arrive? |
Liệu số tiền có được giấu đi trước khi cảnh sát đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stash".
