(Top Banner Ad)
state lines
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Giao thông

state lines

UK: /ˈsteɪt laɪnz/ • US: /ˈsteɪt laɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới tiểu bang biên giới giữa các tiểu bang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The boundary lines separating US states from one another.

Vietnamese Meaning

Đường ranh giới phân chia các tiểu bang của Hoa Kỳ với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Truck drivers must comply with different regulations when they cross state lines."

    "Các tài xế xe tải phải tuân thủ các quy định khác nhau khi họ vượt qua ranh giới giữa các tiểu bang."

  • "Federal laws often regulate activities that occur across state lines."

    "Luật liên bang thường điều chỉnh các hoạt động diễn ra trên ranh giới giữa các tiểu bang."

  • "Shipping goods over state lines requires compliance with federal regulations."

    "Việc vận chuyển hàng hóa qua ranh giới các tiểu bang đòi hỏi tuân thủ các quy định của liên bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state tiểu bang, trạng thái
Noun line đường, ranh giới
Adjective interstate liên bang, giữa các tiểu bang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stat
Middle English
line

Nguồn gốc của 'State Lines'

Cụm từ 'state lines' xuất phát từ việc các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được phân chia bằng các đường biên giới (lines). Ở Mỹ, mỗi tiểu bang (state) có ranh giới riêng, và 'state lines' dùng để chỉ những ranh giới này. Ban đầu, việc xác định ranh giới này có thể dựa trên địa hình tự nhiên hoặc thỏa thuận chính trị.

Usage Note

Cụm từ 'state lines' thường được sử dụng để chỉ sự vượt qua ranh giới giữa các tiểu bang, có thể liên quan đến luật pháp, giao thông vận tải, hoặc các quy định khác nhau giữa các tiểu bang. Nó thường ngụ ý một sự thay đổi trong quyền hạn pháp lý hoặc quy tắc áp dụng.

Prepositions

across over

'across state lines' và 'over state lines' đều chỉ hành động vượt qua ranh giới giữa các tiểu bang. 'Across' nhấn mạnh đến việc di chuyển từ bên này sang bên kia ranh giới. 'Over' có thể nhấn mạnh hơn đến việc vượt qua một ranh giới tưởng tượng hoặc một sự cấm đoán nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state lines
  • across across state lines
    (qua các ranh giới tiểu bang)
  • over over state lines
    (vượt qua ranh giới tiểu bang)
  • between between state lines
    (giữa các ranh giới tiểu bang)
Verb + state lines
  • cross cross state lines
    (vượt qua ranh giới tiểu bang)
  • transport transport something across state lines
    (vận chuyển cái gì đó qua ranh giới tiểu bang)
  • live live near state lines
    (sống gần ranh giới tiểu bang)

Idioms

  • blurring of state lines

    sự mờ nhạt của ranh giới tiểu bang (thường trong bối cảnh kinh tế hoặc pháp lý)

    "The internet has led to a blurring of state lines when it comes to online commerce."

    (Internet đã dẫn đến sự mờ nhạt của ranh giới tiểu bang khi nói đến thương mại trực tuyến.)

  • across state lines

    vượt qua ranh giới tiểu bang

    "He was arrested for transporting illegal goods across state lines."

    (Anh ta bị bắt vì vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua ranh giới tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state lines

Danh từ
Lật mặt

Đường ranh giới phân chia các tiểu bang của Hoa Kỳ với nhau.

"Truck drivers must comply with different regulations when they cross state lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were driving across state lines when the accident happened.
Họ đang lái xe qua các đường biên giới tiểu bang thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
She wasn't aware she was crossing state lines; she was just following the GPS.
Cô ấy không nhận ra mình đang vượt qua biên giới tiểu bang; cô ấy chỉ đang đi theo GPS.
Nghi vấn
Were you speeding when you were crossing state lines?
Bạn có đang chạy quá tốc độ khi bạn vượt qua biên giới tiểu bang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state lines".

Interstate Commerce Clause (Điều khoản Thương mại giữa các Tiểu bang)

Ở Hoa Kỳ, 'Interstate Commerce Clause' trong Hiến pháp cho phép chính phủ liên bang điều chỉnh thương mại giữa các tiểu bang. Điều này có ảnh hưởng lớn đến luật pháp và kinh tế.

Sự khác biệt giữa các tiểu bang

Mỗi tiểu bang ở Mỹ có luật lệ, thuế và văn hóa riêng. 'State lines' không chỉ là ranh giới địa lý mà còn là ranh giới pháp lý và xã hội, tạo ra sự đa dạng và phức tạp trong đời sống.