(Top Banner Ad)
state borders
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

state borders

UK: /steɪt ˈbɔːdəz/ • US: /steɪt ˈbɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới bang ranh giới giữa các bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The boundaries separating different states within a country.

Vietnamese Meaning

Đường biên giới phân chia các bang khác nhau trong một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crossing state borders can sometimes involve agricultural inspections."

    "Việc vượt qua biên giới bang đôi khi có thể liên quan đến kiểm tra nông sản."

  • "The truck driver was stopped at the state borders for a routine check."

    "Người lái xe tải bị dừng lại ở biên giới bang để kiểm tra định kỳ."

  • "There are often significant differences in laws across state borders."

    "Thường có những khác biệt đáng kể trong luật pháp giữa các bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state nhà nước, tiểu bang
Adjective stateless vô quốc gia
Verb border giáp ranh
Adjective bordering tiếp giáp

Synonyms

state lines (đường ranh giới bang)jurisdictional boundaries (ranh giới pháp lý)

Antonyms

Related Words

immigration (nhập cư)customs (hải quan)interstate commerce (thương mại liên bang)

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stat
Old French
estat
Latin
status
Middle English
border
Old French
bordure
Frankish
bord

Nguồn gốc của 'state'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'tình trạng'. Nó đã phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị có tổ chức dưới một chính phủ duy nhất. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'nhà nước' hoặc 'tiểu bang' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc của 'border'

Từ 'border' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'mép' hoặc 'viền'. Nó liên quan đến việc phân định ranh giới giữa các vùng đất. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'biên giới' hoặc 'ranh giới'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các khu vực kiểm soát, kiểm tra hành chính hoặc sự khác biệt về luật pháp giữa các bang. Không nên nhầm lẫn với 'national borders' (biên giới quốc gia), vốn phân chia các quốc gia khác nhau.

Prepositions

across along

'Across state borders': Di chuyển hoặc vượt qua biên giới bang. 'Along state borders': Dọc theo biên giới bang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state borders
  • international international state borders
    (biên giới quốc tế giữa các tiểu bang)
  • domestic domestic state borders
    (biên giới nội địa giữa các tiểu bang)
  • open open state borders
    (biên giới tiểu bang mở)
Verb + state borders
  • cross cross state borders
    (vượt qua biên giới tiểu bang)
  • patrol patrol state borders
    (tuần tra biên giới tiểu bang)
  • close close state borders
    (đóng cửa biên giới tiểu bang)

Idioms

  • to be on the border of

    gần như, sắp sửa

    "He was on the border of success when he had an accident."

    (Anh ấy gần như đã thành công thì gặp tai nạn.)

  • to toe the line

    tuân thủ luật lệ, kỷ luật

    "Employees who don't toe the line will be fired."

    (Những nhân viên không tuân thủ kỷ luật sẽ bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state borders

Danh từ
Lật mặt

Đường biên giới phân chia các bang khác nhau trong một quốc gia.

"Crossing state borders can sometimes involve agricultural inspections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state borders".

State vs. Federal Laws in the US

Ở Mỹ, mỗi tiểu bang có luật riêng, đôi khi khác biệt đáng kể so với luật liên bang. Điều này có nghĩa là một hành vi có thể hợp pháp ở một tiểu bang nhưng bất hợp pháp ở tiểu bang khác. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng khi di chuyển hoặc kinh doanh qua các biên giới tiểu bang.

European Schengen Area

Khu vực Schengen ở Châu Âu là một nhóm các quốc gia đã bãi bỏ nhiều kiểm soát biên giới. Điều này cho phép người dân và khách du lịch di chuyển tự do giữa các quốc gia này mà không cần hộ chiếu. Nó thể hiện một hình thức hội nhập và hợp tác khu vực.