(Top Banner Ad)
station cook
B1
noun B1 Nghề nghiệp, Ẩm thực

station cook

UK: /ˈsteɪʃən kʊk/ • US: /ˈsteɪʃən kʊk/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp trạm người nấu ăn ở trang trại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cook who works at a remote cattle station or sheep station, especially in Australia.

Vietnamese Meaning

Một đầu bếp làm việc tại một trạm gia súc hoặc trạm nuôi cừu ở vùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở Úc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The station cook prepared a hearty stew for the shearers after a long day of work."

    "Người đầu bếp trạm chuẩn bị một món hầm thịnh soạn cho những người thợ xén lông cừu sau một ngày làm việc dài."

  • "Being a station cook is a tough but rewarding job in the outback."

    "Trở thành một đầu bếp trạm là một công việc khó khăn nhưng đáng làm ở vùng hẻo lánh."

  • "The stories of legendary station cooks are often told around the campfire."

    "Những câu chuyện về những đầu bếp trạm huyền thoại thường được kể xung quanh đống lửa trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cook Người nấu ăn, đầu bếp
Verb cook Nấu ăn
Noun cooker Nồi hoặc bếp dùng để nấu ăn
Noun cooking Việc nấu ăn, sự nấu nướng
Adjective cooked Đã nấu chín
Noun cookbook Sách nấu ăn
Noun station Trạm, nhà ga; nông trại lớn (Úc, NZ)
Verb station Đóng quân, đặt vào vị trí

Synonyms

camp cook (đầu bếp trại)

Related Words

shearer (thợ xén lông cừu)stockman (người chăn gia súc)

Subject Area

Nghề nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
station
English
cook
English
station cook

Nguồn gốc 'Station'

Từ 'station' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'một nơi đứng, một vị trí'. Qua tiếng Pháp cổ ('estacion') và tiếng Anh trung đại ('stacioun'), nó trở thành 'station' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một địa điểm cố định như ga tàu, trạm. Tuy nhiên, ở Úc và New Zealand, 'station' còn có nghĩa đặc biệt là một trang trại chăn nuôi gia súc (bò, cừu) rất lớn, thường nằm ở vùng sâu vùng xa.

Nguồn gốc 'Cook'

Từ 'cook' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'coquus' (người nấu ăn) và 'coquere' (nấu). Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'cōc', sau đó là 'cook' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là người nấu ăn hoặc hành động nấu ăn.

Sự ra đời của 'Station Cook'

Từ 'station cook' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'station' (theo nghĩa trang trại lớn ở Úc/NZ) và 'cook' (người nấu ăn). Nó mô tả một vai trò cụ thể và quan trọng: người chịu trách nhiệm nấu ăn cho toàn bộ nhân viên và những người sống tại các nông trại hẻo lánh này. Vai trò này trở nên nổi bật cùng với sự phát triển của ngành chăn nuôi gia súc quy mô lớn ở Úc và New Zealand.

Usage Note

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng ở Úc để chỉ một người nấu ăn trong một trang trại chăn nuôi lớn và hẻo lánh. Công việc của họ là nấu các bữa ăn cho những người chăn nuôi và công nhân khác trên trạm. Nó thường gợi ý một môi trường làm việc khắc nghiệt và cô lập.

Prepositions

at for

‘At’ dùng để chỉ địa điểm làm việc (e.g., station cook at a remote cattle station). ‘For’ dùng để chỉ mục đích phục vụ (e.g., station cook for the workers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + station cook
  • experienced an experienced station cook
    (một đầu bếp nông trại giàu kinh nghiệm)
  • reliable a reliable station cook
    (một đầu bếp nông trại đáng tin cậy)
Verb + station cook
  • hire to hire a station cook
    (thuê một đầu bếp nông trại)
  • employ to employ a station cook
    (tuyển dụng một đầu bếp nông trại)
station cook + Verb
  • prepares The station cook prepares meals.
    (Đầu bếp nông trại chuẩn bị các bữa ăn.)
  • feeds The station cook feeds everyone.
    (Đầu bếp nông trại cho mọi người ăn.)

Idioms

  • the life of a station cook

    cuộc sống của một đầu bếp nông trại (thường ám chỉ cuộc sống ở vùng hẻo lánh)

    "She wrote a book about the life of a station cook, full of challenges and rewards."

    (Cô ấy đã viết một cuốn sách về cuộc sống của một đầu bếp nông trại, đầy rẫy thử thách và phần thưởng.)

  • working as a station cook

    làm việc với vai trò đầu bếp nông trại

    "After years of working as a station cook, he decided to open his own restaurant."

    (Sau nhiều năm làm việc với vai trò đầu bếp nông trại, anh ấy quyết định mở nhà hàng riêng.)

  • a good station cook is hard to find

    một đầu bếp nông trại giỏi rất khó tìm (nhấn mạnh sự khan hiếm của người có năng lực trong vai trò này)

    "Finding someone willing to live remotely and cook for many people means a good station cook is hard to find."

    (Việc tìm được người sẵn lòng sống ở vùng hẻo lánh và nấu ăn cho nhiều người có nghĩa là một đầu bếp nông trại giỏi rất khó tìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

station cook

noun
Lật mặt

Một đầu bếp làm việc tại một trạm gia súc hoặc trạm nuôi cừu ở vùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở Úc.

"The station cook prepared a hearty stew for the shearers after a long day of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "station cook".

Vai trò thiết yếu tại các 'Station' Úc và New Zealand

Tại Úc và New Zealand, 'station' không chỉ có nghĩa là ga tàu hay trạm mà còn là thuật ngữ dùng để chỉ các trang trại chăn nuôi gia súc (bò, cừu) rất lớn, thường nằm ở vùng sâu vùng xa, tách biệt với các thị trấn. Công việc 'station cook' là một vai trò thiết yếu tại những nơi này, chịu trách nhiệm đảm bảo bữa ăn cho tất cả công nhân và người sinh sống tại trang trại, vốn là những người làm việc vất vả.

Thử thách và tầm quan trọng của 'Station Cook'

Một 'station cook' thường phải nấu ăn cho hàng chục người, đôi khi với nguồn nguyên liệu hạn chế và trong điều kiện cô lập. Họ không chỉ đơn thuần là người nấu ăn mà còn là yếu tố quan trọng giữ vững tinh thần và sức khỏe cho đội ngũ lao động. Các bữa ăn thường phải thịnh soạn, bổ dưỡng và đủ năng lượng, phản ánh lối sống khắc nghiệt và công việc nặng nhọc tại nông trại.