station cook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cook who works at a remote cattle station or sheep station, especially in Australia.
Vietnamese Meaning
Một đầu bếp làm việc tại một trạm gia súc hoặc trạm nuôi cừu ở vùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở Úc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The station cook prepared a hearty stew for the shearers after a long day of work."
"Người đầu bếp trạm chuẩn bị một món hầm thịnh soạn cho những người thợ xén lông cừu sau một ngày làm việc dài."
-
"Being a station cook is a tough but rewarding job in the outback."
"Trở thành một đầu bếp trạm là một công việc khó khăn nhưng đáng làm ở vùng hẻo lánh."
-
"The stories of legendary station cooks are often told around the campfire."
"Những câu chuyện về những đầu bếp trạm huyền thoại thường được kể xung quanh đống lửa trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng ở Úc để chỉ một người nấu ăn trong một trang trại chăn nuôi lớn và hẻo lánh. Công việc của họ là nấu các bữa ăn cho những người chăn nuôi và công nhân khác trên trạm. Nó thường gợi ý một môi trường làm việc khắc nghiệt và cô lập.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm làm việc (e.g., station cook at a remote cattle station). ‘For’ dùng để chỉ mục đích phục vụ (e.g., station cook for the workers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced station cook (một đầu bếp nông trại giàu kinh nghiệm)
-
reliable a reliable station cook (một đầu bếp nông trại đáng tin cậy)
-
hire to hire a station cook (thuê một đầu bếp nông trại)
-
employ to employ a station cook (tuyển dụng một đầu bếp nông trại)
-
prepares The station cook prepares meals. (Đầu bếp nông trại chuẩn bị các bữa ăn.)
-
feeds The station cook feeds everyone. (Đầu bếp nông trại cho mọi người ăn.)
Idioms
-
the life of a station cook
cuộc sống của một đầu bếp nông trại (thường ám chỉ cuộc sống ở vùng hẻo lánh)
"She wrote a book about the life of a station cook, full of challenges and rewards."
(Cô ấy đã viết một cuốn sách về cuộc sống của một đầu bếp nông trại, đầy rẫy thử thách và phần thưởng.)
-
working as a station cook
làm việc với vai trò đầu bếp nông trại
"After years of working as a station cook, he decided to open his own restaurant."
(Sau nhiều năm làm việc với vai trò đầu bếp nông trại, anh ấy quyết định mở nhà hàng riêng.)
-
a good station cook is hard to find
một đầu bếp nông trại giỏi rất khó tìm (nhấn mạnh sự khan hiếm của người có năng lực trong vai trò này)
"Finding someone willing to live remotely and cook for many people means a good station cook is hard to find."
(Việc tìm được người sẵn lòng sống ở vùng hẻo lánh và nấu ăn cho nhiều người có nghĩa là một đầu bếp nông trại giỏi rất khó tìm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
station cook
nounMột đầu bếp làm việc tại một trạm gia súc hoặc trạm nuôi cừu ở vùng sâu vùng xa, đặc biệt là ở Úc.
"The station cook prepared a hearty stew for the shearers after a long day of work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "station cook".
