stationary restaurant
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stationary restaurant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhà hàng không di chuyển; thường nằm trong một tòa nhà hoặc công trình cố định.
Definition (English Meaning)
A restaurant that does not move; typically located in a permanent building or structure.
Ví dụ Thực tế với 'Stationary restaurant'
-
"We decided to eat at a stationary restaurant instead of a food truck."
"Chúng tôi quyết định ăn tại một nhà hàng cố định thay vì một xe bán đồ ăn."
-
"Most restaurants are stationary restaurants."
"Hầu hết các nhà hàng đều là nhà hàng cố định."
-
"The article compared the service at the stationary restaurant to the service on the cruise ship."
"Bài báo so sánh dịch vụ tại nhà hàng cố định với dịch vụ trên tàu du lịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stationary restaurant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: stationary
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stationary restaurant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này đơn giản mô tả một nhà hàng bình thường, không phải nhà hàng di động như trên tàu, xe lửa, hoặc các cấu trúc xoay. Nó nhấn mạnh tính chất cố định của địa điểm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stationary restaurant'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the cruise ship docks, we will have visited that stationary restaurant.
|
Vào thời điểm tàu du lịch cập bến, chúng ta sẽ đã ghé thăm nhà hàng cố định đó. |
| Phủ định |
They won't have built a stationary restaurant on the moon by 2050.
|
Họ sẽ không xây dựng một nhà hàng cố định trên mặt trăng vào năm 2050. |
| Nghi vấn |
Will the city have approved the permits for the new stationary restaurant by next year?
|
Liệu thành phố có phê duyệt giấy phép cho nhà hàng cố định mới vào năm tới không? |