(Top Banner Ad)
stationary restaurant
B1
Tính từ + Danh từ B1 Du lịch, Ẩm thực

stationary restaurant

UK: /ˈsteɪʃənəri ˈrestrɒnt/ • US: /ˈsteɪʃəneri ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng cố định nhà hàng không di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that does not move; typically located in a permanent building or structure.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng không di chuyển; thường nằm trong một tòa nhà hoặc công trình cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to eat at a stationary restaurant instead of a food truck."

    "Chúng tôi quyết định ăn tại một nhà hàng cố định thay vì một xe bán đồ ăn."

  • "Most restaurants are stationary restaurants."

    "Hầu hết các nhà hàng đều là nhà hàng cố định."

  • "The article compared the service at the stationary restaurant to the service on the cruise ship."

    "Bài báo so sánh dịch vụ tại nhà hàng cố định với dịch vụ trên tàu du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station trạm, ga, vị trí cố định
Adverb stationarily một cách cố định, không di chuyển
Noun restaurateur chủ nhà hàng, người kinh doanh nhà hàng

Synonyms

fixed restaurant (nhà hàng cố định)permanent restaurant (nhà hàng vĩnh viễn)

Antonyms

mobile restaurant (nhà hàng di động)rotating restaurant (nhà hàng xoay)

Related Words

dining (ăn uống)cuisine (ẩm thực)restaurant type (loại nhà hàng)

Subject Area

Du lịch, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statio
Latin
stationarius
Old French
stationnaire
English
stationary
Latin
restaurare
French
restaurant
English
restaurant
English
stationary restaurant

Nguồn gốc của 'stationary'

Từ 'stationary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stationarius', nghĩa là 'thuộc về một vị trí cố định' hoặc 'không di chuyển'. Ban đầu, nó có liên quan đến các trạm quân sự hoặc các vị trí đứng yên. Khi kết hợp với 'restaurant', nó nhấn mạnh ý nghĩa một nhà hàng có địa điểm cố định, không di động.

Nguồn gốc của 'restaurant'

Từ 'restaurant' xuất phát từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18, ban đầu là phân từ hiện tại của động từ 'restaurer' (khôi phục, phục hồi). Ban đầu, 'un restaurant' là một loại món ăn nhẹ bổ dưỡng. Sau đó, nó phát triển thành tên gọi cho một địa điểm kinh doanh cung cấp đồ ăn thức uống để 'phục hồi' sức khỏe cho khách hàng, và ngày nay mang nghĩa là 'nhà hàng'.

Sự kết hợp 'stationary restaurant'

'Stationary restaurant' là một cụm từ mô tả hiện đại, ghép hai từ lại với nhau để phân biệt một nhà hàng truyền thống có địa điểm cố định với các hình thức kinh doanh ẩm thực di động như xe bán đồ ăn (food truck) hay các nhà hàng pop-up (tạm thời). Cụm từ này nhấn mạnh tính ổn định và tính vĩnh viễn của địa điểm kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này đơn giản mô tả một nhà hàng bình thường, không phải nhà hàng di động như trên tàu, xe lửa, hoặc các cấu trúc xoay. Nó nhấn mạnh tính chất cố định của địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stationary restaurant
  • popular a popular stationary restaurant
    (một nhà hàng cố định nổi tiếng)
  • established an established stationary restaurant
    (một nhà hàng cố định có uy tín, lâu đời)
  • fine-dining a fine-dining stationary restaurant
    (một nhà hàng cố định cao cấp)
  • local a local stationary restaurant
    (một nhà hàng cố định ở địa phương)
Verb + stationary restaurant
  • open to open a stationary restaurant
    (mở một nhà hàng cố định)
  • run to run a stationary restaurant
    (điều hành một nhà hàng cố định)
  • visit to visit a stationary restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng cố định)
  • manage to manage a stationary restaurant
    (quản lý một nhà hàng cố định)
Noun + stationary restaurant
  • chain of a chain of stationary restaurants
    (một chuỗi các nhà hàng cố định)
  • concept of the concept of a stationary restaurant
    (khái niệm về nhà hàng cố định)

Idioms

  • More than just a stationary restaurant

    Hơn cả một nhà hàng cố định (ám chỉ nó có ý nghĩa hoặc chức năng vượt xa việc chỉ phục vụ đồ ăn)

    "This charming place is more than just a stationary restaurant; it's a community hub and a local landmark."

    (Nơi quyến rũ này không chỉ là một nhà hàng cố định; nó là một trung tâm cộng đồng và một địa danh địa phương.)

  • A stationary restaurant acting as an anchor

    Một nhà hàng cố định đóng vai trò là điểm tựa/mỏ neo (ngụ ý nó là một cơ sở kinh doanh ổn định, đáng tin cậy, giúp duy trì hoặc phát triển khu vực xung quanh)

    "The beloved Italian spot has been a stationary restaurant acting as an anchor for the community's dining scene for fifty years."

    (Quán ăn Ý được yêu thích đó đã là một nhà hàng cố định đóng vai trò điểm tựa cho nền ẩm thực của cộng đồng suốt năm mươi năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary restaurant

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng không di chuyển; thường nằm trong một tòa nhà hoặc công trình cố định.

"We decided to eat at a stationary restaurant instead of a food truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had always wanted to visit a stationary restaurant.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn muốn đến thăm một nhà hàng cố định.
Phủ định
He told me that he did not think the stationary restaurant was worth the high prices.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ nhà hàng cố định đáng với giá cao.
Nghi vấn
They asked if we had enjoyed the view from the stationary restaurant.
Họ hỏi liệu chúng tôi có thích cảnh từ nhà hàng cố định không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the cruise ship docks, we will have visited that stationary restaurant.
Vào thời điểm tàu du lịch cập bến, chúng ta sẽ đã ghé thăm nhà hàng cố định đó.
Phủ định
They won't have built a stationary restaurant on the moon by 2050.
Họ sẽ không xây dựng một nhà hàng cố định trên mặt trăng vào năm 2050.
Nghi vấn
Will the city have approved the permits for the new stationary restaurant by next year?
Liệu thành phố có phê duyệt giấy phép cho nhà hàng cố định mới vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already finished their dinner at the stationary restaurant by the time the storm started.
Họ đã ăn xong bữa tối tại nhà hàng cố định trước khi cơn bão bắt đầu.
Phủ định
We had not expected the stationary restaurant to be so popular before we arrived.
Chúng tôi đã không mong đợi nhà hàng cố định lại nổi tiếng đến vậy trước khi chúng tôi đến.
Nghi vấn
Had she ever dined at a stationary restaurant before visiting that one?
Cô ấy đã từng ăn ở một nhà hàng cố định nào trước khi đến thăm nhà hàng đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary restaurant".

Sự tương phản với ẩm thực di động

Trong bối cảnh ẩm thực ngày càng đa dạng với xe bán đồ ăn (food truck), các nhà hàng pop-up (tạm thời) và dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến, khái niệm 'nhà hàng cố định' nhấn mạnh tính chất truyền thống, không di chuyển của một cơ sở ăn uống. Điều này gợi lên sự ổn định, tin cậy và thường là trải nghiệm ăn uống trang trọng, có kế hoạch hơn so với các lựa chọn linh hoạt khác.

Trung tâm cộng đồng và di sản văn hóa

Nhiều nhà hàng cố định, đặc biệt là những nơi đã tồn tại lâu năm, không chỉ là nơi phục vụ thức ăn mà còn trở thành một phần của di sản địa phương hoặc một trung tâm xã hội quan trọng. Chúng là nơi mọi người tụ tập, kỷ niệm các sự kiện gia đình, gặp gỡ bạn bè và thường được coi là biểu tượng quen thuộc, mang tính lịch sử của một khu phố hay một thành phố, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa địa phương.