(Top Banner Ad)
status quo leader
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quản trị

status quo leader

UK: /ˈsteɪtəs ˈkwəʊ ˈliːdə/ • US: /ˈsteɪtəs ˈkwoʊ ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo duy trì hiện trạng người bảo thủ hiện trạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who prefers to maintain the existing state of affairs and resists change.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo thích duy trì hiện trạng và chống lại sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The status quo leader implemented policies that reinforced existing power structures."

    "Nhà lãnh đạo duy trì hiện trạng đã thực hiện các chính sách củng cố các cấu trúc quyền lực hiện có."

  • "The board appointed a status quo leader to ensure stability during the merger."

    "Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm một nhà lãnh đạo duy trì hiện trạng để đảm bảo sự ổn định trong quá trình sáp nhập."

  • "Many employees felt that the status quo leader was out of touch with the needs of the company."

    "Nhiều nhân viên cảm thấy rằng nhà lãnh đạo duy trì hiện trạng không hiểu rõ nhu cầu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Noun follower Người đi theo, người ủng hộ (liên quan đến 'leader')
Adjective leading Hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

conservative leader (nhà lãnh đạo bảo thủ)traditionalist leader (nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa truyền thống)

Antonyms

reformist leader (nhà lãnh đạo cải cách)transformational leader (nhà lãnh đạo chuyển đổi)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status quō
English
status quo
Proto-Germanic
*laidjaną
Old English
lædan
English
lead

Nguồn gốc 'Status Quo' và 'Leader'

Cụm từ 'status quo' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'trạng thái mà' (the state in which). Nó là viết tắt của 'in statu quo res erant ante bellum', tức 'trong trạng thái mà mọi thứ đã ở trước chiến tranh'. Ngày nay, nó dùng để chỉ tình hình hiện tại, không thay đổi. 'Leader' (người lãnh đạo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', nghĩa là 'dẫn đường' hoặc 'chỉ huy'. Một 'status quo leader' do đó là người lãnh đạo muốn duy trì hoặc bảo vệ trạng thái hiện tại của sự vật, chống lại sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức để mô tả một người lãnh đạo có xu hướng bảo thủ và muốn giữ mọi thứ như cũ. Họ có thể lo sợ những rủi ro hoặc sự bất ổn mà những thay đổi có thể mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + status quo leader
  • conservative conservative status quo leader
    (người lãnh đạo bảo thủ duy trì hiện trạng)
  • established established status quo leader
    (người lãnh đạo đã được thiết lập, bảo vệ hiện trạng)
  • reluctant reluctant status quo leader
    (người lãnh đạo miễn cưỡng duy trì hiện trạng)
Verb + status quo leader
  • become become a status quo leader
    (trở thành một người lãnh đạo duy trì hiện trạng)
  • represent represent the status quo leader
    (đại diện cho người lãnh đạo duy trì hiện trạng)
  • challenge challenge a status quo leader
    (thách thức một người lãnh đạo duy trì hiện trạng)

Idioms

  • A guardian of the status quo

    Một người bảo vệ hiện trạng

    "Many viewed the veteran politician as a guardian of the status quo, resistant to radical change."

    (Nhiều người coi chính trị gia kỳ cựu đó là người bảo vệ hiện trạng, chống lại những thay đổi cấp tiến.)

  • To prioritize the status quo

    Ưu tiên duy trì hiện trạng (hành động của một người lãnh đạo)

    "A status quo leader will always prioritize the status quo over new, unproven ideas."

    (Một người lãnh đạo duy trì hiện trạng sẽ luôn ưu tiên duy trì hiện trạng hơn những ý tưởng mới, chưa được kiểm chứng.)

  • Resistant to changing the status quo

    Chống lại việc thay đổi hiện trạng (mô tả người lãnh đạo)

    "She was known as a leader resistant to changing the status quo, preferring stability."

    (Bà được biết đến là một người lãnh đạo chống lại việc thay đổi hiện trạng, thích sự ổn định hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status quo leader

Danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo thích duy trì hiện trạng và chống lại sự thay đổi.

"The status quo leader implemented policies that reinforced existing power structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status quo leader".

Bảo thủ và Tiến bộ

Trong nhiều xã hội và tổ chức, 'status quo leader' thường được xem là đối trọng với những người ủng hộ sự thay đổi hoặc đổi mới. Họ là biểu tượng của sự ổn định, truyền thống và đôi khi là sự trì trệ. Vai trò của họ thường gây tranh cãi, khi một số người đề cao sự ổn định, trong khi những người khác mong muốn sự phát triển và cải cách.

Sự Thay đổi và Lãnh đạo

Khái niệm 'status quo leader' thường được phân tích sâu trong bối cảnh quản lý và chính trị. Một nhà lãnh đạo như vậy có thể mang lại cảm giác an toàn và dễ đoán trong thời kỳ bất ổn, nhưng cũng có thể bị chỉ trích vì thiếu tầm nhìn hoặc không giải quyết được các vấn đề cấp bách đòi hỏi sự đổi mới.