status quo leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who prefers to maintain the existing state of affairs and resists change.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo thích duy trì hiện trạng và chống lại sự thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The status quo leader implemented policies that reinforced existing power structures."
"Nhà lãnh đạo duy trì hiện trạng đã thực hiện các chính sách củng cố các cấu trúc quyền lực hiện có."
-
"The board appointed a status quo leader to ensure stability during the merger."
"Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm một nhà lãnh đạo duy trì hiện trạng để đảm bảo sự ổn định trong quá trình sáp nhập."
-
"Many employees felt that the status quo leader was out of touch with the needs of the company."
"Nhiều nhân viên cảm thấy rằng nhà lãnh đạo duy trì hiện trạng không hiểu rõ nhu cầu của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | follower | Người đi theo, người ủng hộ (liên quan đến 'leader') |
| Adjective | leading | Hàng đầu, chủ chốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức để mô tả một người lãnh đạo có xu hướng bảo thủ và muốn giữ mọi thứ như cũ. Họ có thể lo sợ những rủi ro hoặc sự bất ổn mà những thay đổi có thể mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conservative conservative status quo leader (người lãnh đạo bảo thủ duy trì hiện trạng)
-
established established status quo leader (người lãnh đạo đã được thiết lập, bảo vệ hiện trạng)
-
reluctant reluctant status quo leader (người lãnh đạo miễn cưỡng duy trì hiện trạng)
-
become become a status quo leader (trở thành một người lãnh đạo duy trì hiện trạng)
-
represent represent the status quo leader (đại diện cho người lãnh đạo duy trì hiện trạng)
-
challenge challenge a status quo leader (thách thức một người lãnh đạo duy trì hiện trạng)
Idioms
-
A guardian of the status quo
Một người bảo vệ hiện trạng
"Many viewed the veteran politician as a guardian of the status quo, resistant to radical change."
(Nhiều người coi chính trị gia kỳ cựu đó là người bảo vệ hiện trạng, chống lại những thay đổi cấp tiến.)
-
To prioritize the status quo
Ưu tiên duy trì hiện trạng (hành động của một người lãnh đạo)
"A status quo leader will always prioritize the status quo over new, unproven ideas."
(Một người lãnh đạo duy trì hiện trạng sẽ luôn ưu tiên duy trì hiện trạng hơn những ý tưởng mới, chưa được kiểm chứng.)
-
Resistant to changing the status quo
Chống lại việc thay đổi hiện trạng (mô tả người lãnh đạo)
"She was known as a leader resistant to changing the status quo, preferring stability."
(Bà được biết đến là một người lãnh đạo chống lại việc thay đổi hiện trạng, thích sự ổn định hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
status quo leader
Danh từMột nhà lãnh đạo thích duy trì hiện trạng và chống lại sự thay đổi.
"The status quo leader implemented policies that reinforced existing power structures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status quo leader".
