transformational leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who inspires and motivates followers to achieve extraordinary outcomes and, in the process, develop their own leadership capacity.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng và động lực cho những người theo dõi để đạt được những kết quả phi thường, và trong quá trình đó, phát triển khả năng lãnh đạo của chính họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our CEO is a transformational leader who has revolutionized the company's culture."
"CEO của chúng tôi là một nhà lãnh đạo chuyển đổi, người đã cách mạng hóa văn hóa của công ty."
-
"Transformational leaders often possess strong communication and interpersonal skills."
"Các nhà lãnh đạo chuyển đổi thường sở hữu kỹ năng giao tiếp và межличностные kỹ năng mạnh mẽ."
-
"The company's success is largely attributed to its transformational leader."
"Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ vào nhà lãnh đạo chuyển đổi của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transform | biến đổi, thay đổi hoàn toàn |
| Noun | transformation | sự biến đổi, sự chuyển hóa |
| Adjective | transformative | có tính chất biến đổi, thay đổi |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun phrase | transformational leadership | phong cách lãnh đạo chuyển đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào khả năng truyền cảm hứng và tạo ra sự thay đổi tích cực trong tổ chức. Khác với lãnh đạo giao dịch (transactional leadership) tập trung vào trao đổi và phần thưởng, lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào tầm nhìn và sự phát triển cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective transformational leader (một nhà lãnh đạo chuyển đổi hiệu quả)
-
visionary a visionary transformational leader (một nhà lãnh đạo chuyển đổi có tầm nhìn)
-
charismatic a charismatic transformational leader (một nhà lãnh đạo chuyển đổi lôi cuốn)
-
inspirational an inspirational transformational leader (một nhà lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng)
-
become a become a transformational leader (trở thành một nhà lãnh đạo chuyển đổi)
-
develop into a develop into a transformational leader (phát triển thành một nhà lãnh đạo chuyển đổi)
-
emerge as a emerge as a transformational leader (nổi lên như một nhà lãnh đạo chuyển đổi)
-
inspires A transformational leader inspires employees. (Một nhà lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng cho nhân viên.)
-
motivates A transformational leader motivates teams. (Một nhà lãnh đạo chuyển đổi thúc đẩy các đội nhóm.)
-
empowers A transformational leader empowers staff. (Một nhà lãnh đạo chuyển đổi trao quyền cho nhân viên.)
Idioms
-
embody the qualities of a transformational leader
thể hiện những phẩm chất của một nhà lãnh đạo chuyển đổi
"Her ability to inspire and empower her team truly embodies the qualities of a transformational leader."
(Khả năng truyền cảm hứng và trao quyền cho đội ngũ của cô ấy thực sự thể hiện những phẩm chất của một nhà lãnh đạo chuyển đổi.)
-
foster transformational leaders
bồi dưỡng/nuôi dưỡng các nhà lãnh đạo chuyển đổi
"The company launched a new program to foster transformational leaders within its ranks."
(Công ty đã triển khai một chương trình mới để bồi dưỡng các nhà lãnh đạo chuyển đổi trong nội bộ.)
-
the essence of a transformational leader
bản chất của một nhà lãnh đạo chuyển đổi
"Empathy, vision, and integrity are often considered the essence of a transformational leader."
(Sự đồng cảm, tầm nhìn và tính chính trực thường được coi là bản chất của một nhà lãnh đạo chuyển đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transformational leader
nounMột nhà lãnh đạo truyền cảm hứng và động lực cho những người theo dõi để đạt được những kết quả phi thường, và trong quá trình đó, phát triển khả năng lãnh đạo của chính họ.
"Our CEO is a transformational leader who has revolutionized the company's culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformational leader".
