stay ignorant of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately remain uninformed or unaware of something.
Vietnamese Meaning
Cố tình giữ cho mình không biết hoặc không nhận thức được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He chose to stay ignorant of the company's financial troubles."
"Anh ta chọn cách không biết gì về những khó khăn tài chính của công ty."
-
"Many people stay ignorant of the effects of climate change."
"Nhiều người không quan tâm đến những tác động của biến đổi khí hậu."
-
"She prefers to stay ignorant of office politics."
"Cô ấy thích không dính dáng đến những chuyện chính trị ở văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc người nói chọn không tìm hiểu về một vấn đề nào đó, có thể vì sợ hãi, lười biếng, hoặc muốn tránh né trách nhiệm. Khác với 'be unaware of' (không nhận thức được) mang tính trung lập hơn, 'stay ignorant of' nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sự thiếu hiểu biết.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết tính từ 'ignorant' với đối tượng mà người đó không muốn biết đến. Nó chỉ ra cái gì đó mà người đó đang cố tình tránh né kiến thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately stay ignorant of the truth (cố ý không biết sự thật)
-
willfully willfully stay ignorant of the facts (cố tình phớt lờ các sự thật)
-
happily happily stay ignorant of the details (vui vẻ không cần biết chi tiết)
-
blissfully blissfully stay ignorant of the risks (sung sướng không hay biết rủi ro)
-
choose to choose to stay ignorant of the problems (chọn cách không biết về các vấn đề)
-
prefer to prefer to stay ignorant of the conflict (thích không biết về xung đột)
-
decide to decide to stay ignorant of the consequences (quyết định không tìm hiểu hậu quả)
Idioms
-
stay blissfully ignorant of
duy trì trạng thái hạnh phúc không biết gì (thường là về những điều tiêu cực hoặc khó chịu)
"She preferred to stay blissfully ignorant of her husband's past mistakes."
(Cô ấy thích sống hạnh phúc mà không hay biết gì về những sai lầm trong quá khứ của chồng mình.)
-
choose to stay ignorant of
chọn cách không tìm hiểu hoặc không muốn biết về một điều gì đó
"Many people choose to stay ignorant of the harsh realities of the world."
(Nhiều người chọn cách không tìm hiểu về những thực tế khắc nghiệt của thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay ignorant of
Verb phraseCố tình giữ cho mình không biết hoặc không nhận thức được điều gì đó.
"He chose to stay ignorant of the company's financial troubles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay ignorant of".
