(Top Banner Ad)
stay ignorant of
B2
Verb phrase B2 Chung (General)

stay ignorant of

UK: /steɪ ˈɪɡnərənt ɒv/ • US: /steɪ ˈɪɡnərənt əv/

Nghĩa tiếng Việt

cố tình không biết lờ đi giả vờ không biết mặc kệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately remain uninformed or unaware of something.

Vietnamese Meaning

Cố tình giữ cho mình không biết hoặc không nhận thức được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chose to stay ignorant of the company's financial troubles."

    "Anh ta chọn cách không biết gì về những khó khăn tài chính của công ty."

  • "Many people stay ignorant of the effects of climate change."

    "Nhiều người không quan tâm đến những tác động của biến đổi khí hậu."

  • "She prefers to stay ignorant of office politics."

    "Cô ấy thích không dính dáng đến những chuyện chính trị ở văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại; duy trì
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú; sự duy trì
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, dốt nát
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
Verb ignore phớt lờ, bỏ qua
Adverb ignorantly một cách thiếu hiểu biết

Synonyms

remain unaware of (vẫn không biết về)turn a blind eye to (làm ngơ trước)avoid knowledge of (tránh né kiến thức về)

Antonyms

become informed of (biết được về)learn about (học về)investigate (điều tra)

Related Words

willful ignorance (sự cố ý không biết)apathy (sự thờ ơ)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay
Latin
ignorare
Old French
ignorant
Modern English
ignorant

Nguồn gốc của 'stay ignorant of'

Cụm từ 'stay ignorant of' là sự kết hợp của động từ 'stay' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng, ở lại, duy trì') và tính từ 'ignorant' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare' nghĩa là 'không biết, phớt lờ'). Giới từ 'of' chỉ rõ đối tượng mà một người không biết. Cả cụm từ diễn tả hành động cố tình duy trì trạng thái không biết hoặc tránh né thông tin về một điều gì đó. Nó thường ngụ ý một sự lựa chọn chủ động để không tìm hiểu, đôi khi là vì sự thoải mái, để tránh đối mặt với sự thật khó chịu, hoặc để giữ một trạng thái vô tư.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc người nói chọn không tìm hiểu về một vấn đề nào đó, có thể vì sợ hãi, lười biếng, hoặc muốn tránh né trách nhiệm. Khác với 'be unaware of' (không nhận thức được) mang tính trung lập hơn, 'stay ignorant of' nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sự thiếu hiểu biết.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết tính từ 'ignorant' với đối tượng mà người đó không muốn biết đến. Nó chỉ ra cái gì đó mà người đó đang cố tình tránh né kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay ignorant of
  • deliberately deliberately stay ignorant of the truth
    (cố ý không biết sự thật)
  • willfully willfully stay ignorant of the facts
    (cố tình phớt lờ các sự thật)
  • happily happily stay ignorant of the details
    (vui vẻ không cần biết chi tiết)
  • blissfully blissfully stay ignorant of the risks
    (sung sướng không hay biết rủi ro)
Verb + stay ignorant of
  • choose to choose to stay ignorant of the problems
    (chọn cách không biết về các vấn đề)
  • prefer to prefer to stay ignorant of the conflict
    (thích không biết về xung đột)
  • decide to decide to stay ignorant of the consequences
    (quyết định không tìm hiểu hậu quả)

Idioms

  • stay blissfully ignorant of

    duy trì trạng thái hạnh phúc không biết gì (thường là về những điều tiêu cực hoặc khó chịu)

    "She preferred to stay blissfully ignorant of her husband's past mistakes."

    (Cô ấy thích sống hạnh phúc mà không hay biết gì về những sai lầm trong quá khứ của chồng mình.)

  • choose to stay ignorant of

    chọn cách không tìm hiểu hoặc không muốn biết về một điều gì đó

    "Many people choose to stay ignorant of the harsh realities of the world."

    (Nhiều người chọn cách không tìm hiểu về những thực tế khắc nghiệt của thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay ignorant of

Verb phrase
Lật mặt

Cố tình giữ cho mình không biết hoặc không nhận thức được điều gì đó.

"He chose to stay ignorant of the company's financial troubles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay ignorant of".

Châm ngôn 'Ignorance is bliss'

Câu châm ngôn nổi tiếng 'Ignorance is bliss' (Vô tri là hạnh phúc) từ một bài thơ của Thomas Gray (1742) thể hiện một triết lý văn hóa phổ biến ở phương Tây. Nó ngụ ý rằng đôi khi không biết về những điều khó chịu, đau khổ hoặc phức tạp trong cuộc sống có thể mang lại sự bình yên và hạnh phúc hơn. Điều này liên quan trực tiếp đến cụm 'stay ignorant of' khi một người cố ý chọn không tìm hiểu để bảo vệ trạng thái tinh thần của mình.

Tâm lý 'Trốn tránh thông tin'

Trong thời đại thông tin bùng nổ, việc 'stay ignorant of' cũng phản ánh một xu hướng tâm lý. Nhiều người cố ý tránh tiếp xúc với tin tức tiêu cực, thông tin gây căng thẳng hoặc các vấn đề xã hội phức tạp để bảo vệ sức khỏe tinh thần. Đây là một cách để kiểm soát luồng thông tin và tránh cảm giác quá tải hoặc bất lực trước những vấn đề vượt quá tầm kiểm soát cá nhân.