learn about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain knowledge or understanding of a subject or topic.
Vietnamese Meaning
Tìm hiểu, học hỏi, thu thập kiến thức về một chủ đề hoặc đối tượng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to learn about the history of Vietnam."
"Tôi muốn tìm hiểu về lịch sử Việt Nam."
-
"She's learning about different cultures."
"Cô ấy đang tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau."
-
"We need to learn about the new software before using it."
"Chúng ta cần tìm hiểu về phần mềm mới trước khi sử dụng nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'learn about' mang ý nghĩa thu thập thông tin và kiến thức về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi bắt đầu tìm hiểu một chủ đề mới hoặc khi muốn mở rộng hiểu biết của mình. Khác với 'learn' không có 'about', 'learn about' nhấn mạnh vào quá trình khám phá và tìm hiểu chi tiết về một chủ đề cụ thể, thường thông qua việc đọc, nghiên cứu hoặc trải nghiệm. Ví dụ: 'learn something' (học một điều gì đó) có thể chỉ đơn thuần là ghi nhớ thông tin, trong khi 'learn about something' (tìm hiểu về một điều gì đó) thường bao gồm việc khám phá sâu hơn và hiểu rõ hơn về chủ đề đó.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm ngoài 'about' vốn là một phần của cụm động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly learn about (nhanh chóng tìm hiểu về)
-
eagerly eagerly learn about (hăm hở/mong muốn tìm hiểu về)
-
deeply deeply learn about (tìm hiểu sâu sắc về)
-
more learn more about (tìm hiểu thêm về)
-
want to want to learn about (muốn tìm hiểu về)
-
need to need to learn about (cần tìm hiểu về)
-
start to start to learn about (bắt đầu tìm hiểu về)
-
help to help to learn about (giúp tìm hiểu về)
-
culture learn about different cultures (tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau)
-
history learn about the history (tìm hiểu về lịch sử)
-
science learn about science (tìm hiểu về khoa học)
-
the world learn about the world (tìm hiểu về thế giới)
-
yourself learn about yourself (tìm hiểu về bản thân)
Idioms
-
learn about something the hard way
học được điều gì đó qua kinh nghiệm đau thương, vất vả (thay vì được dạy dỗ hoặc nghe lời khuyên)
"He had to learn about financial responsibility the hard way after going bankrupt."
(Anh ấy đã phải học được trách nhiệm tài chính một cách khó khăn sau khi phá sản.)
-
learn about the birds and the bees
học về tình dục và sinh sản (dùng để nói chuyện với trẻ em một cách nhẹ nhàng)
"Parents often wonder when is the right time to teach their children about the birds and the bees."
(Các bậc cha mẹ thường tự hỏi khi nào là thời điểm thích hợp để dạy con cái về 'chim và ong' (chuyện giới tính).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learn about
Verb (Phrasal Verb)Tìm hiểu, học hỏi, thu thập kiến thức về một chủ đề hoặc đối tượng nào đó.
"I want to learn about the history of Vietnam."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he wants to learn about astrophysics surprises me. |
Việc anh ấy muốn tìm hiểu về vật lý thiên văn làm tôi ngạc nhiên. |
| Phủ định | I don't know whether she wants to learn about the history of art. |
Tôi không biết liệu cô ấy có muốn tìm hiểu về lịch sử nghệ thuật hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what they want to learn about this summer? |
Bạn có biết họ muốn tìm hiểu về điều gì vào mùa hè này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will learn about the Amazon rainforest next year. |
Cô ấy sẽ tìm hiểu về rừng nhiệt đới Amazon vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to learn about ancient Egypt in history class. |
Họ sẽ không học về Ai Cập cổ đại trong lớp lịch sử. |
| Nghi vấn | Will you learn about climate change in the seminar? |
Bạn sẽ học về biến đổi khí hậu trong hội thảo chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have learned about the history of Vietnam. |
Tôi đã tìm hiểu về lịch sử Việt Nam. |
| Phủ định | She has not learned about the consequences of her actions. |
Cô ấy đã không tìm hiểu về hậu quả từ hành động của mình. |
| Nghi vấn | Have you learned about the new software updates? |
Bạn đã tìm hiểu về các bản cập nhật phần mềm mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn about".
