(Top Banner Ad)
learn about
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 Chung

learn about

UK: /lɜːn əˈbaʊt/ • US: /lɜːrn əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tìm hiểu về học về nghiên cứu về thu thập thông tin về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain knowledge or understanding of a subject or topic.

Vietnamese Meaning

Tìm hiểu, học hỏi, thu thập kiến thức về một chủ đề hoặc đối tượng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to learn about the history of Vietnam."

    "Tôi muốn tìm hiểu về lịch sử Việt Nam."

  • "She's learning about different cultures."

    "Cô ấy đang tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau."

  • "We need to learn about the new software before using it."

    "Chúng ta cần tìm hiểu về phần mềm mới trước khi sử dụng nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu, biết được
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học tập
Adjective learned uyên bác, có học thức (phát âm /ˈlɜːrnɪd/)
Adjective unlearned không học thức, không được dạy dỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leys-
Proto-Germanic
*liznojaną
Old English
leornian
Middle English
lernen
Modern English
learn
Old English
abūtan
Modern English
about

Nguồn gốc của 'learn about'

Động từ 'learn' (học, tìm hiểu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian', mang ý nghĩa 'học hỏi, rèn luyện, dạy dỗ'. Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic 'liznojaną' và xa hơn là Proto-Indo-European '*leys-', có nghĩa là 'theo dõi, tìm kiếm dấu vết'. Điều này gợi lên hình ảnh việc học hỏi là một quá trình đi theo, khám phá và thu nhận kiến thức. Khi kết hợp với giới từ 'about', cụm động từ 'learn about' nhấn mạnh việc tìm hiểu một chủ đề cụ thể, một cách sâu sắc và toàn diện, khám phá các khía cạnh khác nhau của nó.

Usage Note

Cụm động từ 'learn about' mang ý nghĩa thu thập thông tin và kiến thức về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi bắt đầu tìm hiểu một chủ đề mới hoặc khi muốn mở rộng hiểu biết của mình. Khác với 'learn' không có 'about', 'learn about' nhấn mạnh vào quá trình khám phá và tìm hiểu chi tiết về một chủ đề cụ thể, thường thông qua việc đọc, nghiên cứu hoặc trải nghiệm. Ví dụ: 'learn something' (học một điều gì đó) có thể chỉ đơn thuần là ghi nhớ thông tin, trong khi 'learn about something' (tìm hiểu về một điều gì đó) thường bao gồm việc khám phá sâu hơn và hiểu rõ hơn về chủ đề đó.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm ngoài 'about' vốn là một phần của cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + learn about
  • quickly quickly learn about
    (nhanh chóng tìm hiểu về)
  • eagerly eagerly learn about
    (hăm hở/mong muốn tìm hiểu về)
  • deeply deeply learn about
    (tìm hiểu sâu sắc về)
  • more learn more about
    (tìm hiểu thêm về)
Verb + learn about
  • want to want to learn about
    (muốn tìm hiểu về)
  • need to need to learn about
    (cần tìm hiểu về)
  • start to start to learn about
    (bắt đầu tìm hiểu về)
  • help to help to learn about
    (giúp tìm hiểu về)
learn about + Noun
  • culture learn about different cultures
    (tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau)
  • history learn about the history
    (tìm hiểu về lịch sử)
  • science learn about science
    (tìm hiểu về khoa học)
  • the world learn about the world
    (tìm hiểu về thế giới)
  • yourself learn about yourself
    (tìm hiểu về bản thân)

Idioms

  • learn about something the hard way

    học được điều gì đó qua kinh nghiệm đau thương, vất vả (thay vì được dạy dỗ hoặc nghe lời khuyên)

    "He had to learn about financial responsibility the hard way after going bankrupt."

    (Anh ấy đã phải học được trách nhiệm tài chính một cách khó khăn sau khi phá sản.)

  • learn about the birds and the bees

    học về tình dục và sinh sản (dùng để nói chuyện với trẻ em một cách nhẹ nhàng)

    "Parents often wonder when is the right time to teach their children about the birds and the bees."

    (Các bậc cha mẹ thường tự hỏi khi nào là thời điểm thích hợp để dạy con cái về 'chim và ong' (chuyện giới tính).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learn about

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tìm hiểu, học hỏi, thu thập kiến thức về một chủ đề hoặc đối tượng nào đó.

"I want to learn about the history of Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he wants to learn about astrophysics surprises me.
Việc anh ấy muốn tìm hiểu về vật lý thiên văn làm tôi ngạc nhiên.
Phủ định
I don't know whether she wants to learn about the history of art.
Tôi không biết liệu cô ấy có muốn tìm hiểu về lịch sử nghệ thuật hay không.
Nghi vấn
Do you know what they want to learn about this summer?
Bạn có biết họ muốn tìm hiểu về điều gì vào mùa hè này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will learn about the Amazon rainforest next year.
Cô ấy sẽ tìm hiểu về rừng nhiệt đới Amazon vào năm tới.
Phủ định
They are not going to learn about ancient Egypt in history class.
Họ sẽ không học về Ai Cập cổ đại trong lớp lịch sử.
Nghi vấn
Will you learn about climate change in the seminar?
Bạn sẽ học về biến đổi khí hậu trong hội thảo chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have learned about the history of Vietnam.
Tôi đã tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.
Phủ định
She has not learned about the consequences of her actions.
Cô ấy đã không tìm hiểu về hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Have you learned about the new software updates?
Bạn đã tìm hiểu về các bản cập nhật phần mềm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn about".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'học tập suốt đời' được coi trọng. Điều này có nghĩa là việc học không chỉ giới hạn trong trường học mà còn là một quá trình liên tục diễn ra trong suốt cuộc đời, thông qua việc 'learn about' những điều mới, phát triển kỹ năng và mở rộng kiến thức cá nhân cũng như nghề nghiệp. Nó phản ánh niềm tin rằng kiến thức và sự phát triển cá nhân là không ngừng.

Tầm quan trọng của sự khám phá và kiến thức

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự tò mò và khám phá. 'Learning about' thế giới, các nền văn minh khác, khoa học, và các ý tưởng mới được xem là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Việc tìm hiểu và đặt câu hỏi về mọi thứ xung quanh là một giá trị cốt lõi, thúc đẩy sự tiến bộ, đổi mới và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cộng đồng.