(Top Banner Ad)
stay with
B1
Động từ B1 Chung (General)

stay with

UK: /steɪ wɪð/ • US: /steɪ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại với tiếp tục ủng hộ đồng ý theo kịp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain or continue to be associated with someone or something; to agree with or support someone or something.

Vietnamese Meaning

Ở lại với, tiếp tục gắn bó với ai/cái gì; đồng ý với, ủng hộ ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to stay with my original plan."

    "Tôi quyết định giữ vững kế hoạch ban đầu của mình."

  • "Stay with me, I need your help."

    "Ở lại với tôi, tôi cần sự giúp đỡ của bạn."

  • "I stay with the same hotel every time I visit that city."

    "Tôi luôn ở cùng một khách sạn mỗi khi tôi đến thăm thành phố đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại, duy trì, ngừng lại
Noun stay sự ở lại, sự dừng lại, cái chống đỡ
Noun stayer người kiên trì, người bền bỉ
Adjective stay-at-home thích ở nhà, nội trợ (thường dùng để mô tả người hoặc tính cách)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Italic
*stā-
Vulgar Latin
*stare
Old French
ester
Middle English
stai
Modern English
stay

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*steh₂-), mang nghĩa 'đứng'. Qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'đứng yên, dừng lại, ở lại'. Khi kết hợp với giới từ 'with', cụm 'stay with' mở rộng ý nghĩa từ việc chỉ đơn thuần 'ở lại' sang 'ở cùng, đồng hành, bám sát' hoặc 'đọng lại trong tâm trí'.

Usage Note

Cụm động từ 'stay with' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị sự ở lại về mặt vật lý, sự đồng ý về mặt ý kiến, hoặc sự kiên trì với một lựa chọn hoặc quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Ở lại, đồng hành, cư trú tạm thời
  • stay with stay with friends
    (ở lại với bạn bè (như khách))
  • stay with stay with the family
    (ở cùng với gia đình)
  • stay with stay with me
    (ở lại với tôi (không rời đi))
Duy trì, tuân thủ, bám sát
  • stay with stay with the plan
    (tuân thủ kế hoạch)
  • stay with stay with the group
    (bám sát nhóm)
  • stay with stay with the decision
    (giữ vững quyết định)
  • stay with stay with the topic
    (bám sát chủ đề)
Ghi nhớ, tác động (trong tâm trí)
  • stay with A memory that will stay with you
    (Một kỷ niệm sẽ đọng lại mãi trong bạn)
  • stay with The feeling stayed with him
    (Cảm giác đó cứ mãi ám ảnh/đọng lại trong anh ấy)

Idioms

  • stay with it

    Tiếp tục cố gắng làm điều gì đó khó khăn hoặc duy trì sự kiên trì.

    "It's a tough project, but you need to stay with it."

    (Đây là một dự án khó khăn, nhưng bạn cần kiên trì với nó.)

  • stay with me

    Hãy chú ý lắng nghe tôi nói / Bạn có hiểu tôi đang giải thích không?

    "The math problem is complex, so stay with me here."

    (Bài toán này phức tạp đấy, nên hãy chú ý nghe tôi giải thích nhé.)

  • stay with the program

    Tuân thủ quy định/kế hoạch, đừng đi chệch hướng hoặc làm theo những gì đã được thống nhất.

    "Everyone needs to stay with the program if we want this to work."

    (Mọi người cần tuân thủ kế hoạch nếu chúng ta muốn việc này thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay with

Động từ
Lật mặt

Ở lại với, tiếp tục gắn bó với ai/cái gì; đồng ý với, ủng hộ ai/cái gì.

"I decided to stay with my original plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will stay with my aunt while my parents are away.
Tôi sẽ ở lại với dì của tôi trong khi bố mẹ tôi đi vắng.
Phủ định
He didn't want to stay with his grandparents for the summer.
Anh ấy không muốn ở lại với ông bà của mình vào mùa hè.
Nghi vấn
Can I stay with you tonight?
Tôi có thể ở lại với bạn tối nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stay with her aunt while she is visiting the city.
Cô ấy sẽ ở lại với dì của mình trong khi cô ấy đến thăm thành phố.
Phủ định
They didn't stay with us last summer.
Họ đã không ở lại với chúng tôi vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Are you going to stay with your parents this weekend?
Bạn có định ở lại với bố mẹ vào cuối tuần này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been staying with my aunt for a week.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã ở nhà dì tôi được một tuần rồi.
Phủ định
By next year, she won't have been staying with her parents for very long.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không ở với bố mẹ cô ấy được lâu lắm đâu.
Nghi vấn
Will you have been staying with your brother for more than a month when the renovation is complete?
Liệu bạn đã ở với anh trai bạn hơn một tháng khi việc cải tạo hoàn thành chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother-in-law's request is for us to stay with him during our vacation.
Yêu cầu của anh rể tôi là chúng tôi ở lại với anh ấy trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
The Smiths' decision is not to stay with their relatives this Christmas.
Quyết định của gia đình Smith là không ở lại với người thân của họ vào dịp Giáng sinh này.
Nghi vấn
Is Mary and John's plan to stay with their parents next month?
Liệu kế hoạch của Mary và John có phải là ở lại với bố mẹ của họ vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay with".

Khách sạn và Lòng hiếu khách

Trong văn hóa phương Tây, việc 'stay with' ai đó thường ám chỉ việc làm khách trong nhà họ, dù là trong thời gian ngắn hay dài. Điều này thể hiện lòng hiếu khách và sự tin tưởng giữa các mối quan hệ, nơi chủ nhà cung cấp nơi ở và sự giúp đỡ cho khách.

Sự kiên trì và Quyết tâm

Cụm từ 'stay with it' hoặc 'stay with the plan' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì, bền bỉ và cam kết với một mục tiêu hoặc quyết định, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Đây là một giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, thúc đẩy tinh thần không bỏ cuộc.