stay with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain or continue to be associated with someone or something; to agree with or support someone or something.
Vietnamese Meaning
Ở lại với, tiếp tục gắn bó với ai/cái gì; đồng ý với, ủng hộ ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to stay with my original plan."
"Tôi quyết định giữ vững kế hoạch ban đầu của mình."
-
"Stay with me, I need your help."
"Ở lại với tôi, tôi cần sự giúp đỡ của bạn."
-
"I stay with the same hotel every time I visit that city."
"Tôi luôn ở cùng một khách sạn mỗi khi tôi đến thăm thành phố đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, lưu lại, duy trì, ngừng lại |
| Noun | stay | sự ở lại, sự dừng lại, cái chống đỡ |
| Noun | stayer | người kiên trì, người bền bỉ |
| Adjective | stay-at-home | thích ở nhà, nội trợ (thường dùng để mô tả người hoặc tính cách) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stay with' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị sự ở lại về mặt vật lý, sự đồng ý về mặt ý kiến, hoặc sự kiên trì với một lựa chọn hoặc quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stay with stay with friends (ở lại với bạn bè (như khách))
-
stay with stay with the family (ở cùng với gia đình)
-
stay with stay with me (ở lại với tôi (không rời đi))
-
stay with stay with the plan (tuân thủ kế hoạch)
-
stay with stay with the group (bám sát nhóm)
-
stay with stay with the decision (giữ vững quyết định)
-
stay with stay with the topic (bám sát chủ đề)
-
stay with A memory that will stay with you (Một kỷ niệm sẽ đọng lại mãi trong bạn)
-
stay with The feeling stayed with him (Cảm giác đó cứ mãi ám ảnh/đọng lại trong anh ấy)
Idioms
-
stay with it
Tiếp tục cố gắng làm điều gì đó khó khăn hoặc duy trì sự kiên trì.
"It's a tough project, but you need to stay with it."
(Đây là một dự án khó khăn, nhưng bạn cần kiên trì với nó.)
-
stay with me
Hãy chú ý lắng nghe tôi nói / Bạn có hiểu tôi đang giải thích không?
"The math problem is complex, so stay with me here."
(Bài toán này phức tạp đấy, nên hãy chú ý nghe tôi giải thích nhé.)
-
stay with the program
Tuân thủ quy định/kế hoạch, đừng đi chệch hướng hoặc làm theo những gì đã được thống nhất.
"Everyone needs to stay with the program if we want this to work."
(Mọi người cần tuân thủ kế hoạch nếu chúng ta muốn việc này thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay with
Động từỞ lại với, tiếp tục gắn bó với ai/cái gì; đồng ý với, ủng hộ ai/cái gì.
"I decided to stay with my original plan."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will stay with my aunt while my parents are away. |
Tôi sẽ ở lại với dì của tôi trong khi bố mẹ tôi đi vắng. |
| Phủ định | He didn't want to stay with his grandparents for the summer. |
Anh ấy không muốn ở lại với ông bà của mình vào mùa hè. |
| Nghi vấn | Can I stay with you tonight? |
Tôi có thể ở lại với bạn tối nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will stay with her aunt while she is visiting the city. |
Cô ấy sẽ ở lại với dì của mình trong khi cô ấy đến thăm thành phố. |
| Phủ định | They didn't stay with us last summer. |
Họ đã không ở lại với chúng tôi vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Are you going to stay with your parents this weekend? |
Bạn có định ở lại với bố mẹ vào cuối tuần này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been staying with my aunt for a week. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã ở nhà dì tôi được một tuần rồi. |
| Phủ định | By next year, she won't have been staying with her parents for very long. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không ở với bố mẹ cô ấy được lâu lắm đâu. |
| Nghi vấn | Will you have been staying with your brother for more than a month when the renovation is complete? |
Liệu bạn đã ở với anh trai bạn hơn một tháng khi việc cải tạo hoàn thành chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother-in-law's request is for us to stay with him during our vacation. |
Yêu cầu của anh rể tôi là chúng tôi ở lại với anh ấy trong kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | The Smiths' decision is not to stay with their relatives this Christmas. |
Quyết định của gia đình Smith là không ở lại với người thân của họ vào dịp Giáng sinh này. |
| Nghi vấn | Is Mary and John's plan to stay with their parents next month? |
Liệu kế hoạch của Mary và John có phải là ở lại với bố mẹ của họ vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay with".
