remain with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be in a particular place, situation, or condition; to stay with someone or something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục ở lại một nơi, tình huống hoặc điều kiện cụ thể; ở lại với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The responsibility for the project will remain with her."
"Trách nhiệm cho dự án sẽ vẫn thuộc về cô ấy."
-
"The decision remains with the board of directors."
"Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về hội đồng quản trị."
-
"A strong sense of responsibility remained with her after the accident."
"Một tinh thần trách nhiệm cao vẫn còn trong cô ấy sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'remain with' thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật giữ nguyên trạng thái, vị trí, hoặc mối quan hệ với một người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự không thay đổi. Khác với 'stay with' có thể mang ý nghĩa ngắn hạn, 'remain with' thường ám chỉ khoảng thời gian dài hơn hoặc sự gắn bó sâu sắc hơn. Đôi khi, nó còn mang ý nghĩa trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to remain with the company (quyết định ở lại với công ty)
-
choose to choose to remain with her (chọn ở lại với cô ấy)
-
forever these feelings will forever remain with me (những cảm xúc này sẽ mãi mãi ở lại trong tôi)
-
decision the final decision will remain with the board (quyết định cuối cùng sẽ thuộc về ban giám đốc)
-
responsibility the responsibility will remain with them (trách nhiệm sẽ vẫn thuộc về họ)
-
choice the choice remains with you (sự lựa chọn thuộc về bạn)
-
memory the memory of that day will remain with me (ký ức về ngày đó sẽ còn mãi trong tôi)
-
impression the impression will remain with him (ấn tượng đó sẽ còn đọng lại trong anh ấy)
-
image that image will always remain with me (hình ảnh đó sẽ luôn ở lại trong tâm trí tôi)
Idioms
-
The decision/responsibility remains with someone
Quyết định/trách nhiệm thuộc về ai đó
"The final decision on the project remains with the CEO."
(Quyết định cuối cùng về dự án thuộc về CEO.)
-
A memory/feeling remains with someone
Một ký ức/cảm giác còn đọng lại trong tâm trí ai đó
"The vivid memory of her kindness will always remain with me."
(Ký ức sống động về lòng tốt của cô ấy sẽ luôn còn mãi trong tôi.)
-
To remain with the company/group
Tiếp tục làm việc/ở lại với công ty/nhóm (ám chỉ sự gắn bó, trung thành)
"Despite the challenges, he chose to remain with the company."
(Mặc dù có nhiều thách thức, anh ấy vẫn chọn ở lại với công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain with
Động từTiếp tục ở lại một nơi, tình huống hoặc điều kiện cụ thể; ở lại với ai đó hoặc điều gì đó.
"The responsibility for the project will remain with her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain with".
