(Top Banner Ad)
remain with
B1
Động từ B1 Chung

remain with

UK: /rɪˈmeɪn wɪð/ • US: /rɪˈmeɪn wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn thuộc về vẫn còn trong lưu lại trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in a particular place, situation, or condition; to stay with someone or something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ở lại một nơi, tình huống hoặc điều kiện cụ thể; ở lại với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The responsibility for the project will remain with her."

    "Trách nhiệm cho dự án sẽ vẫn thuộc về cô ấy."

  • "The decision remains with the board of directors."

    "Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về hội đồng quản trị."

  • "A strong sense of responsibility remained with her after the accident."

    "Một tinh thần trách nhiệm cao vẫn còn trong cô ấy sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remains những gì còn lại; di hài
Adjective/Noun remaining còn lại; phần còn lại
Noun remainder phần còn lại; số dư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manere -> remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen

Cội nguồn của sự lưu giữ

Từ 'remain' có gốc từ tiếng Latinh 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'sau') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại' hoặc 'chờ đợi'). Qua tiếng Pháp cổ 'remaindre', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là 'tiếp tục ở lại' hoặc 'còn lại sau khi những thứ khác đã đi mất'. Khi kết hợp với 'with', nó nhấn mạnh việc duy trì sự hiện diện, mối quan hệ, hoặc trạng thái với một người hay một vật cụ thể.

Usage Note

Cụm động từ 'remain with' thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật giữ nguyên trạng thái, vị trí, hoặc mối quan hệ với một người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự không thay đổi. Khác với 'stay with' có thể mang ý nghĩa ngắn hạn, 'remain with' thường ám chỉ khoảng thời gian dài hơn hoặc sự gắn bó sâu sắc hơn. Đôi khi, nó còn mang ý nghĩa trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Duy trì sự hiện diện/gắn bó
  • decide to decide to remain with the company
    (quyết định ở lại với công ty)
  • choose to choose to remain with her
    (chọn ở lại với cô ấy)
  • forever these feelings will forever remain with me
    (những cảm xúc này sẽ mãi mãi ở lại trong tôi)
Trách nhiệm và Quyết định
  • decision the final decision will remain with the board
    (quyết định cuối cùng sẽ thuộc về ban giám đốc)
  • responsibility the responsibility will remain with them
    (trách nhiệm sẽ vẫn thuộc về họ)
  • choice the choice remains with you
    (sự lựa chọn thuộc về bạn)
Sự tồn tại trong tâm trí/ký ức
  • memory the memory of that day will remain with me
    (ký ức về ngày đó sẽ còn mãi trong tôi)
  • impression the impression will remain with him
    (ấn tượng đó sẽ còn đọng lại trong anh ấy)
  • image that image will always remain with me
    (hình ảnh đó sẽ luôn ở lại trong tâm trí tôi)

Idioms

  • The decision/responsibility remains with someone

    Quyết định/trách nhiệm thuộc về ai đó

    "The final decision on the project remains with the CEO."

    (Quyết định cuối cùng về dự án thuộc về CEO.)

  • A memory/feeling remains with someone

    Một ký ức/cảm giác còn đọng lại trong tâm trí ai đó

    "The vivid memory of her kindness will always remain with me."

    (Ký ức sống động về lòng tốt của cô ấy sẽ luôn còn mãi trong tôi.)

  • To remain with the company/group

    Tiếp tục làm việc/ở lại với công ty/nhóm (ám chỉ sự gắn bó, trung thành)

    "Despite the challenges, he chose to remain with the company."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, anh ấy vẫn chọn ở lại với công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain with

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục ở lại một nơi, tình huống hoặc điều kiện cụ thể; ở lại với ai đó hoặc điều gì đó.

"The responsibility for the project will remain with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain with".

Lòng trung thành và sự gắn bó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'remain with' thường gắn liền với lòng trung thành, sự cam kết và kiên định. Nó thể hiện sự lựa chọn ở lại bên cạnh ai đó hoặc điều gì đó qua thời gian, bất kể khó khăn. Ví dụ, trong hôn nhân, lời thề nguyện bao gồm việc 'ở bên nhau' (remain with each other) qua mọi hoàn cảnh.

Di sản và ký ức

Ý tưởng rằng 'một điều gì đó sẽ còn mãi với bạn' (something will remain with you) thường được dùng để nói về những bài học cuộc sống, những trải nghiệm sâu sắc, hoặc những di sản mà một người để lại. Nó nhấn mạnh tác động lâu dài của các sự kiện, con người hoặc tư tưởng lên cuộc sống và tâm hồn chúng ta.