(Top Banner Ad)
steed
C1
danh từ C1 Văn học, Lịch sử

steed

UK: /stiːd/ • US: /stiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tuấn mã ngựa cưỡi (văn chương) chiến mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horse being ridden or available for riding.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa đang được cưỡi hoặc có sẵn để cưỡi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight mounted his trusty steed and rode off into the forest."

    "Hiệp sĩ leo lên con tuấn mã trung thành của mình và phi vào rừng."

  • "In the poem, the hero's steed symbolizes courage and nobility."

    "Trong bài thơ, con tuấn mã của người hùng tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự cao thượng."

  • "The valiant warrior leaped onto his steed and charged into battle."

    "Chiến binh dũng cảm nhảy lên con tuấn mã của mình và xông vào trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stud Ngựa đực giống; trại ngựa giống; con vật dùng để nhân giống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*stōdō
Old English
stēda
Middle English
stede
Modern English
steed

Ngựa quý từ ngàn xưa

Từ 'steed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stēda', ban đầu dùng để chỉ ngựa đực giống hoặc ngựa thuần chủng. Nó liên quan đến từ 'stud' (ngựa đực giống, trại ngựa giống) và từ gốc Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'đứng'. Theo thời gian, 'steed' trở thành từ ngữ thi vị và trang trọng hơn để chỉ một con ngựa, đặc biệt là ngựa chiến hoặc ngựa quý của các hiệp sĩ, gợi lên hình ảnh về sức mạnh và sự dũng mãnh.

Usage Note

Từ 'steed' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển. Nó mang sắc thái thi vị và gợi hình ảnh về những con ngựa dũng mãnh, thường gắn liền với các hiệp sĩ, chiến binh hoặc nhân vật anh hùng. 'Steed' không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc các câu chuyện lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steed
  • noble noble steed
    (chiến mã cao quý)
  • valiant valiant steed
    (chiến mã dũng mãnh)
  • trusty trusty steed
    (chiến mã đáng tin cậy)
  • fiery fiery steed
    (chiến mã hung hăng/mãnh liệt)
Verb + steed
  • mount mount a steed
    (cưỡi lên chiến mã)
  • rein in rein in a steed
    (ghìm cương chiến mã)
  • ride ride a steed
    (cưỡi chiến mã)

Idioms

  • mount one's steed

    cưỡi lên con chiến mã của mình (bắt đầu một chuyến đi hoặc nhiệm vụ)

    "The knight prepared to mount his steed and set off on his quest."

    (Hiệp sĩ chuẩn bị cưỡi lên chiến mã của mình để bắt đầu nhiệm vụ.)

  • on one's trusty steed

    trên con chiến mã đáng tin cậy của mình (ám chỉ việc ai đó đi đâu đó bằng phương tiện di chuyển yêu thích/cá nhân, thường mang tính hoài cổ hoặc mạnh mẽ)

    "He envisioned himself riding into battle on his trusty steed."

    (Anh ta hình dung mình cưỡi trên con chiến mã đáng tin cậy xông vào trận chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steed

danh từ
Lật mặt

Một con ngựa đang được cưỡi hoặc có sẵn để cưỡi.

"The knight mounted his trusty steed and rode off into the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight approached the castle: his steed galloping powerfully across the drawbridge.
Hiệp sĩ tiến đến lâu đài: con chiến mã của anh ta phi nước đại mạnh mẽ qua cầu treo.
Phủ định
He lacked the resources for such extravagance: no steed graced his humble stable.
Anh ta thiếu nguồn lực cho sự xa hoa đó: không có con chiến mã nào tô điểm cho chuồng ngựa khiêm tốn của anh ta.
Nghi vấn
What did he rely on for transportation: a humble donkey, or a magnificent steed?
Anh ta dựa vào phương tiện di chuyển nào: một con lừa khiêm tốn, hay một con chiến mã lộng lẫy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight rode his steed into battle.
Hiệp sĩ cưỡi chiến mã của mình xông vào trận chiến.
Phủ định
He didn't use a steed; he preferred to walk.
Anh ấy đã không dùng chiến mã; anh ấy thích đi bộ hơn.
Nghi vấn
Did she see the king on his steed?
Cô ấy có thấy nhà vua trên chiến mã của ông ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steed".

Ngựa trong thần thoại và hiệp sĩ

Từ 'steed' thường được sử dụng trong văn học, đặc biệt là các câu chuyện về hiệp sĩ thời Trung cổ. Nó gợi lên hình ảnh về một con ngựa dũng mãnh, trung thành, là bạn đồng hành không thể thiếu của các hiệp sĩ trong những cuộc phiêu lưu, trận chiến và cuộc giải cứu công chúa. Việc sở hữu một 'steed' oai vệ là biểu tượng của địa vị và lòng dũng cảm.

Biểu tượng của sức mạnh và tự do

Trong văn hóa phương Tây, ngựa (và 'steed' đặc biệt) là biểu tượng mạnh mẽ của sức mạnh, tốc độ, sự tự do và vẻ đẹp hoang dã. Chúng đại diện cho khả năng vượt qua thử thách và tinh thần độc lập. 'Steed' còn mang ý nghĩa về sự cao quý và anh hùng, thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, thơ ca và phim ảnh để tôn vinh phẩm chất này.