steed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A horse being ridden or available for riding.
Vietnamese Meaning
Một con ngựa đang được cưỡi hoặc có sẵn để cưỡi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight mounted his trusty steed and rode off into the forest."
"Hiệp sĩ leo lên con tuấn mã trung thành của mình và phi vào rừng."
-
"In the poem, the hero's steed symbolizes courage and nobility."
"Trong bài thơ, con tuấn mã của người hùng tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự cao thượng."
-
"The valiant warrior leaped onto his steed and charged into battle."
"Chiến binh dũng cảm nhảy lên con tuấn mã của mình và xông vào trận chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stud | Ngựa đực giống; trại ngựa giống; con vật dùng để nhân giống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steed' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển. Nó mang sắc thái thi vị và gợi hình ảnh về những con ngựa dũng mãnh, thường gắn liền với các hiệp sĩ, chiến binh hoặc nhân vật anh hùng. 'Steed' không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc các câu chuyện lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noble noble steed (chiến mã cao quý)
-
valiant valiant steed (chiến mã dũng mãnh)
-
trusty trusty steed (chiến mã đáng tin cậy)
-
fiery fiery steed (chiến mã hung hăng/mãnh liệt)
-
mount mount a steed (cưỡi lên chiến mã)
-
rein in rein in a steed (ghìm cương chiến mã)
-
ride ride a steed (cưỡi chiến mã)
Idioms
-
mount one's steed
cưỡi lên con chiến mã của mình (bắt đầu một chuyến đi hoặc nhiệm vụ)
"The knight prepared to mount his steed and set off on his quest."
(Hiệp sĩ chuẩn bị cưỡi lên chiến mã của mình để bắt đầu nhiệm vụ.)
-
on one's trusty steed
trên con chiến mã đáng tin cậy của mình (ám chỉ việc ai đó đi đâu đó bằng phương tiện di chuyển yêu thích/cá nhân, thường mang tính hoài cổ hoặc mạnh mẽ)
"He envisioned himself riding into battle on his trusty steed."
(Anh ta hình dung mình cưỡi trên con chiến mã đáng tin cậy xông vào trận chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steed
danh từMột con ngựa đang được cưỡi hoặc có sẵn để cưỡi.
"The knight mounted his trusty steed and rode off into the forest."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight approached the castle: his steed galloping powerfully across the drawbridge. |
Hiệp sĩ tiến đến lâu đài: con chiến mã của anh ta phi nước đại mạnh mẽ qua cầu treo. |
| Phủ định | He lacked the resources for such extravagance: no steed graced his humble stable. |
Anh ta thiếu nguồn lực cho sự xa hoa đó: không có con chiến mã nào tô điểm cho chuồng ngựa khiêm tốn của anh ta. |
| Nghi vấn | What did he rely on for transportation: a humble donkey, or a magnificent steed? |
Anh ta dựa vào phương tiện di chuyển nào: một con lừa khiêm tốn, hay một con chiến mã lộng lẫy? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight rode his steed into battle. |
Hiệp sĩ cưỡi chiến mã của mình xông vào trận chiến. |
| Phủ định | He didn't use a steed; he preferred to walk. |
Anh ấy đã không dùng chiến mã; anh ấy thích đi bộ hơn. |
| Nghi vấn | Did she see the king on his steed? |
Cô ấy có thấy nhà vua trên chiến mã của ông ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steed".
