(Top Banner Ad)
charger
A2
Danh từ A2 Công nghệ

charger

UK: /ˈtʃɑːdʒər/ • US: /ˈtʃɑːrdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ sạc cục sạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for charging a battery or battery-operated equipment.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để sạc pin hoặc thiết bị chạy bằng pin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new charger for my phone."

    "Tôi cần mua một bộ sạc mới cho điện thoại của tôi."

  • "This charger is compatible with all Android phones."

    "Bộ sạc này tương thích với tất cả điện thoại Android."

  • "My laptop charger is not working."

    "Bộ sạc laptop của tôi không hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge sạc (pin); tính phí; tấn công
Noun charge việc sạc pin; khoản phí; lời buộc tội
Verb recharge sạc lại
Adjective rechargeable có thể sạc lại được
Adjective charged đã được sạc đầy; căng thẳng (về cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old French
chargier
Middle English
charge
Modern English
charger

Từ Xe Hàng đến Chiến Mã

Từ 'charger' ban đầu không liên quan đến điện. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'carrus' (xe ngựa thồ hàng). Động từ 'charge' có nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng thành 'nạp' vũ khí, và sau đó là 'xông lên tấn công'. Một con ngựa chiến mạnh mẽ được huấn luyện để xông vào trận địa được gọi là 'charger'.

Từ Gánh Nặng đến Năng Lượng

Ý tưởng 'chất' hoặc 'nạp' một thứ gì đó đã được áp dụng vào lĩnh vực điện. 'Sạc' (charging) một viên pin cũng giống như 'nạp' đầy năng lượng điện cho nó. Từ đó, 'charger' trở thành tên gọi cho thiết bị mà chúng ta dùng hàng ngày để nạp năng lượng cho điện thoại và các thiết bị điện tử khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thiết bị sạc cho điện thoại, laptop, xe điện, v.v. Phân biệt với 'adapter' (bộ chuyển đổi), 'charger' là một loại adapter có chức năng sạc pin.

Prepositions

for with

'charger for': bộ sạc dành cho (ví dụ: charger for iPhone). 'charger with': bộ sạc có (ví dụ: a charger with multiple ports).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charger
  • portable charger
    (bộ sạc di động, sạc dự phòng)
  • wireless charger
    (bộ sạc không dây)
  • fast charger
    (bộ sạc nhanh)
  • universal charger
    (bộ sạc đa năng)
Verb + charger
  • plug in the charger
    (cắm sạc)
  • unplug the charger
    (rút sạc)
  • borrow a charger
    (mượn cục sạc)
  • forget your charger
    (quên mang theo sạc)
Noun + charger
  • phone charger
    (sạc điện thoại)
  • laptop charger
    (sạc máy tính xách tay)
  • car charger
    (sạc trên ô tô)

Idioms

  • a knight on a white charger

    Bạch mã hoàng tử; một người hùng đến để giải cứu ai đó, thường theo cách lãng mạn hoặc được lý tưởng hóa.

    "She stopped waiting for a knight on a white charger and decided to solve her own problems."

    (Cô ấy đã ngừng chờ đợi một bạch mã hoàng tử và quyết định tự giải quyết vấn đề của mình.)

  • to be a charger

    Chỉ một người rất năng nổ, hăng hái, và quyết liệt, không ngừng tiến về phía trước (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).

    "Our new sales manager is a real charger; she's already exceeded all the targets."

    (Giám đốc kinh doanh mới của chúng tôi là một 'chiến binh' thực thụ; cô ấy đã vượt tất cả các chỉ tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charger

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị dùng để sạc pin hoặc thiết bị chạy bằng pin.

"I need to buy a new charger for my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will charge my phone tonight.
Tôi sẽ sạc điện thoại tối nay.
Phủ định
She is not going to buy a new charger.
Cô ấy sẽ không mua một bộ sạc mới.
Nghi vấn
Will you charge your car tomorrow?
Bạn sẽ sạc xe hơi của bạn vào ngày mai chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was charging my phone when the power went out.
Tôi đang sạc điện thoại thì mất điện.
Phủ định
She wasn't charging her electric car at the charging station because it was already full.
Cô ấy đã không sạc xe điện của mình tại trạm sạc vì nó đã đầy.
Nghi vấn
Were they charging extra for the phone charger at the airport?
Họ có tính thêm phí cho bộ sạc điện thoại ở sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charger".

Cuộc Chiến Cổng Sạc & Rác Thải Điện Tử

Trong nhiều năm, mỗi hãng điện thoại (như Apple với cổng Lightning và Android với Micro-USB/USB-C) lại có một loại sạc riêng, gây bất tiện và tạo ra lượng lớn rác thải điện tử. Gần đây, Liên minh Châu Âu (EU) đã phải ra luật yêu cầu các thiết bị điện tử phải dùng chung một chuẩn sạc là USB-C để bảo vệ người tiêu dùng và môi trường.

Nỗi Sợ Hết Pin & Văn Hóa 'Mượn Sạc'

Trong xã hội hiện đại, 'nỗi sợ hết pin' (low battery anxiety) là một hiện tượng có thật. Câu hỏi 'Bạn có sạc không?' đã trở thành một câu giao tiếp cực kỳ phổ biến ở mọi nơi, từ quán cà phê đến sân bay. Việc cho mượn sạc đôi khi còn là cách để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự giúp đỡ.