(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ steel oneself
C1

steel oneself

Idiom (Thành ngữ)

Nghĩa tiếng Việt

lấy hết can đảm cắn răng chịu đựng chuẩn bị tinh thần thép lên dây cót tinh thần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Steel oneself'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chuẩn bị tinh thần hoặc cảm xúc cho một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

Definition (English Meaning)

To prepare oneself mentally or emotionally for something unpleasant or difficult.

Ví dụ Thực tế với 'Steel oneself'

  • "She steeled herself for the interview, knowing it would be tough."

    "Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho cuộc phỏng vấn, biết rằng nó sẽ rất khó khăn."

  • "He had to steel himself to tell her the truth."

    "Anh ấy phải chuẩn bị tinh thần để nói với cô ấy sự thật."

  • "She steeled herself and walked into the dark room."

    "Cô ấy lấy hết can đảm và bước vào căn phòng tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Steel oneself'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: steel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

brace oneself(chuẩn bị tinh thần)
prepare oneself(chuẩn bị bản thân)
fortify oneself(tự củng cố bản thân)

Trái nghĩa (Antonyms)

let one's guard down(mất cảnh giác)
weaken(trở nên yếu đuối)

Từ liên quan (Related Words)

resilience(sự kiên cường)
courage(sự dũng cảm)
determination(sự quyết tâm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Steel oneself'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động chuẩn bị bản thân đối mặt với thử thách, thường là những tình huống đòi hỏi sự kiên cường và dũng cảm. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và quyết tâm vượt qua khó khăn. Không giống như 'brace oneself' (cũng mang nghĩa chuẩn bị), 'steel oneself' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với những điều thực sự đáng sợ hoặc đau đớn, đòi hỏi sự kiên định tinh thần cao độ. Ví dụ, bạn 'steel yourself' trước khi nhận một tin xấu, chứ không chỉ là trước một bài kiểm tra khó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Steel oneself for something': Chuẩn bị tinh thần cho một điều gì đó cụ thể sắp xảy ra. Ví dụ: 'He steeled himself for the bad news.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Steel oneself'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)