(Top Banner Ad)
steel oneself
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Tâm lý học, Hành vi

steel oneself

UK: /stiːl wʌnˈself/ • US: /stiːl wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

lấy hết can đảm cắn răng chịu đựng chuẩn bị tinh thần thép lên dây cót tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare oneself mentally or emotionally for something unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị tinh thần hoặc cảm xúc cho một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She steeled herself for the interview, knowing it would be tough."

    "Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho cuộc phỏng vấn, biết rằng nó sẽ rất khó khăn."

  • "He had to steel himself to tell her the truth."

    "Anh ấy phải chuẩn bị tinh thần để nói với cô ấy sự thật."

  • "She steeled herself and walked into the dark room."

    "Cô ấy lấy hết can đảm và bước vào căn phòng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel Thép; sự cứng rắn, bền bỉ
Verb steel Tôi luyện; làm cho cứng rắn, vững vàng; chuẩn bị tinh thần để đối phó
Adjective steely Cứng như thép; kiên quyết, kiên cường; lạnh lùng, sắt đá

Synonyms

Antonyms

let one's guard down (mất cảnh giác)weaken (trở nên yếu đuối)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stahlą
Old English
stǣl, style
Middle English
stele
Modern English
steel

Nguồn gốc của 'steel' và sức mạnh

Từ 'steel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stahlą', chỉ loại kim loại cứng và bền. Khi được dùng với nghĩa động từ, 'to steel' có nghĩa là làm cho cứng rắn, tôi luyện. Phrasal verb 'steel oneself' mượn chính đặc tính này của thép để diễn tả việc tự tôi luyện tinh thần, tự làm cho mình trở nên vững vàng, mạnh mẽ như thép để đối mặt với khó khăn hay thử thách.

Ẩn dụ về sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, thép là biểu tượng của sức mạnh, độ bền và khả năng chống chịu. Việc 'steel oneself' chính là một phép ẩn dụ mạnh mẽ, hàm ý rằng một người đang tự trang bị cho mình một 'áo giáp' tinh thần, một sự kiên cường không lay chuyển, giống như thép không dễ bị uốn cong hay phá vỡ, khi đối mặt với những tình huống khó khăn, đau đớn hoặc đáng sợ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động chuẩn bị bản thân đối mặt với thử thách, thường là những tình huống đòi hỏi sự kiên cường và dũng cảm. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và quyết tâm vượt qua khó khăn. Không giống như 'brace oneself' (cũng mang nghĩa chuẩn bị), 'steel oneself' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với những điều thực sự đáng sợ hoặc đau đớn, đòi hỏi sự kiên định tinh thần cao độ. Ví dụ, bạn 'steel yourself' trước khi nhận một tin xấu, chứ không chỉ là trước một bài kiểm tra khó.

Prepositions

for

'Steel oneself for something': Chuẩn bị tinh thần cho một điều gì đó cụ thể sắp xảy ra. Ví dụ: 'He steeled himself for the bad news.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'steel oneself'
  • mentally mentally steel oneself
    (chuẩn bị tinh thần một cách vững vàng)
  • quietly quietly steel oneself
    (lặng lẽ chuẩn bị tinh thần)
  • grimly grimly steel oneself
    (nghiến răng chịu đựng, chuẩn bị tinh thần một cách khắc nghiệt)
Prepositions with 'steel oneself'
  • for steel oneself for the challenge
    (chuẩn bị tinh thần cho thử thách)
  • against steel oneself against criticism
    (kiên cường chống lại những lời chỉ trích)
  • to steel oneself to tell the truth
    (tự tôi luyện để nói ra sự thật)

Idioms

  • steel oneself for the worst

    chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất có thể xảy ra

    "She had to steel herself for the worst news about her test results."

    (Cô ấy đã phải chuẩn bị tinh thần cho những tin tức tồi tệ nhất về kết quả xét nghiệm của mình.)

  • steel oneself against temptation

    tự làm cho mình kiên cường chống lại cám dỗ

    "He steeled himself against the temptation to buy another gadget."

    (Anh ấy đã tự làm mình kiên cường chống lại cám dỗ mua thêm một món đồ công nghệ.)

  • steel oneself to face the music

    tự tôi luyện để đối mặt với hậu quả/sự khiển trách (một cách kiên cường)

    "After the mistake, he steeled himself to face the music from his boss."

    (Sau sai lầm đó, anh ấy đã chuẩn bị tinh thần để đối mặt với sự khiển trách từ sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel oneself

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Chuẩn bị tinh thần hoặc cảm xúc cho một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

"She steeled herself for the interview, knowing it would be tough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel oneself".

Khái niệm về sự kiên cường và ý chí

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'steel oneself' phản ánh giá trị cao của sự kiên cường (resilience) và ý chí mạnh mẽ (fortitude) trước nghịch cảnh. Nó nhấn mạnh khả năng của con người trong việc vượt qua nỗi sợ hãi, đau đớn hoặc áp lực bằng sức mạnh nội tại, không dễ dàng gục ngã.

Ẩn dụ trong ngôn ngữ và văn học

Việc sử dụng 'steel' như một động từ để chỉ sự chuẩn bị tinh thần là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ sử dụng các đặc tính vật lý để mô tả trạng thái tâm lý. Nó thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh để khắc họa những khoảnh khắc nhân vật phải tập trung toàn bộ ý chí và can đảm để đối mặt với một tình huống mang tính quyết định hoặc đầy thử thách.