(Top Banner Ad)
prepare oneself
B1
Động từ phản thân B1 Tổng quát

prepare oneself

UK: /prɪˈpeə wʌnˈself/ • US: /prɪˈper wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị cho bản thân sẵn sàng cho bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make oneself ready for something; to get oneself into a state where you can deal with something that might happen.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị cho bản thân; làm cho bản thân sẵn sàng cho một điều gì đó; đưa bản thân vào trạng thái có thể đối phó với điều gì đó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to prepare yourself for the interview."

    "Bạn cần chuẩn bị cho bản thân cho cuộc phỏng vấn."

  • "She prepared herself for the long journey ahead."

    "Cô ấy chuẩn bị cho bản thân cho một hành trình dài phía trước."

  • "He prepared himself mentally for the difficult task."

    "Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho nhiệm vụ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective preparatory mang tính chuẩn bị, dự bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared chưa chuẩn bị, không sẵn sàng
Noun preparer người chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
Middle English
preparen
Modern English
prepare

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'prepare' có nguồn gốc từ động từ 'praeparare' trong tiếng La-tinh cổ. Nó được ghép bởi 'prae-' có nghĩa là 'trước' và 'parare' có nghĩa là 'làm cho sẵn sàng'. Vì vậy, bản chất của 'prepare' là 'làm cho sẵn sàng từ trước'.

Hành trình ngôn ngữ

Sau tiếng La-tinh, 'prepare' đã đi qua tiếng Pháp cổ ('preparer') và tiếng Anh trung đại ('preparen') trước khi trở thành 'prepare' trong tiếng Anh hiện đại. Qua các thời kỳ, ý nghĩa cốt lõi của việc 'chuẩn bị' hay 'làm cho sẵn sàng' vẫn được bảo toàn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động của người thực hiện hành động chuẩn bị. 'Oneself' có thể thay đổi tùy theo chủ ngữ (ví dụ: prepare yourself, prepare himself, prepare herself, prepare themselves). Thường dùng để chuẩn bị về mặt tinh thần, thể chất hoặc vật chất cho một sự kiện, thử thách hoặc tình huống cụ thể.

Prepositions

for

'Prepare oneself for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì đang được chuẩn bị. Ví dụ: 'Prepare yourself for the worst' (Hãy chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + prepare oneself
  • mentally mentally prepare oneself
    (tự chuẩn bị tinh thần)
  • physically physically prepare oneself
    (tự chuẩn bị thể chất/thể lực)
  • emotionally emotionally prepare oneself
    (tự chuẩn bị tâm lý/cảm xúc)
  • thoroughly thoroughly prepare oneself
    (tự chuẩn bị kỹ lưỡng, chu đáo)
  • adequately adequately prepare oneself
    (tự chuẩn bị đầy đủ, tương xứng)
prepare oneself + for (sự kiện/tình huống)
  • for the interview prepare oneself for the interview
    (tự chuẩn bị cho buổi phỏng vấn)
  • for a challenge prepare oneself for a challenge
    (tự chuẩn bị cho một thử thách)
  • for the future prepare oneself for the future
    (tự chuẩn bị cho tương lai)
  • for anything prepare oneself for anything
    (tự chuẩn bị cho mọi tình huống/mọi thứ)

Idioms

  • prepare oneself for the worst

    tự chuẩn bị cho tình huống xấu nhất, đón đầu điều tồi tệ nhất

    "You should always prepare yourself for the worst, but hope for the best."

    (Bạn nên luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, nhưng hãy hy vọng vào những điều tốt đẹp nhất.)

  • prepare oneself for a rude awakening

    tự chuẩn bị tinh thần để đối mặt với một sự thật phũ phàng hoặc cú sốc

    "If he thinks success will come easily, he's preparing himself for a rude awakening."

    (Nếu anh ta nghĩ thành công sẽ đến dễ dàng, anh ta sẽ phải chuẩn bị tinh thần cho một sự thật phũ phàng.)

  • prepare oneself for the next chapter (of one's life)

    tự chuẩn bị cho một giai đoạn, một chương mới (trong cuộc đời)

    "After graduation, she is preparing herself for the next chapter of her life."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đang tự chuẩn bị cho chương tiếp theo của cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepare oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Chuẩn bị cho bản thân; làm cho bản thân sẵn sàng cho một điều gì đó; đưa bản thân vào trạng thái có thể đối phó với điều gì đó có thể xảy ra.

"You need to prepare yourself for the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepare oneself".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị được đánh giá rất cao. Một câu nói nổi tiếng của Benjamin Franklin là 'By failing to prepare, you are preparing to fail' (Nếu không chuẩn bị, bạn đang chuẩn bị để thất bại). Điều này nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và tránh thất bại.

Nghi thức trước sự kiện

Nhiều người, đặc biệt là vận động viên, nghệ sĩ, hoặc người thuyết trình, thường có những 'nghi thức' hoặc thói quen cụ thể để 'prepare oneself' (tự chuẩn bị) trước các sự kiện quan trọng. Điều này giúp họ sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đạt hiệu suất tốt nhất.