prepare oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make oneself ready for something; to get oneself into a state where you can deal with something that might happen.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị cho bản thân; làm cho bản thân sẵn sàng cho một điều gì đó; đưa bản thân vào trạng thái có thể đối phó với điều gì đó có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to prepare yourself for the interview."
"Bạn cần chuẩn bị cho bản thân cho cuộc phỏng vấn."
-
"She prepared herself for the long journey ahead."
"Cô ấy chuẩn bị cho bản thân cho một hành trình dài phía trước."
-
"He prepared himself mentally for the difficult task."
"Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho nhiệm vụ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị |
| Adjective | preparatory | mang tính chuẩn bị, dự bị |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị, sẵn sàng |
| Adjective | unprepared | chưa chuẩn bị, không sẵn sàng |
| Noun | preparer | người chuẩn bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động của người thực hiện hành động chuẩn bị. 'Oneself' có thể thay đổi tùy theo chủ ngữ (ví dụ: prepare yourself, prepare himself, prepare herself, prepare themselves). Thường dùng để chuẩn bị về mặt tinh thần, thể chất hoặc vật chất cho một sự kiện, thử thách hoặc tình huống cụ thể.
Prepositions
'Prepare oneself for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì đang được chuẩn bị. Ví dụ: 'Prepare yourself for the worst' (Hãy chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally prepare oneself (tự chuẩn bị tinh thần)
-
physically physically prepare oneself (tự chuẩn bị thể chất/thể lực)
-
emotionally emotionally prepare oneself (tự chuẩn bị tâm lý/cảm xúc)
-
thoroughly thoroughly prepare oneself (tự chuẩn bị kỹ lưỡng, chu đáo)
-
adequately adequately prepare oneself (tự chuẩn bị đầy đủ, tương xứng)
-
for the interview prepare oneself for the interview (tự chuẩn bị cho buổi phỏng vấn)
-
for a challenge prepare oneself for a challenge (tự chuẩn bị cho một thử thách)
-
for the future prepare oneself for the future (tự chuẩn bị cho tương lai)
-
for anything prepare oneself for anything (tự chuẩn bị cho mọi tình huống/mọi thứ)
Idioms
-
prepare oneself for the worst
tự chuẩn bị cho tình huống xấu nhất, đón đầu điều tồi tệ nhất
"You should always prepare yourself for the worst, but hope for the best."
(Bạn nên luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, nhưng hãy hy vọng vào những điều tốt đẹp nhất.)
-
prepare oneself for a rude awakening
tự chuẩn bị tinh thần để đối mặt với một sự thật phũ phàng hoặc cú sốc
"If he thinks success will come easily, he's preparing himself for a rude awakening."
(Nếu anh ta nghĩ thành công sẽ đến dễ dàng, anh ta sẽ phải chuẩn bị tinh thần cho một sự thật phũ phàng.)
-
prepare oneself for the next chapter (of one's life)
tự chuẩn bị cho một giai đoạn, một chương mới (trong cuộc đời)
"After graduation, she is preparing herself for the next chapter of her life."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đang tự chuẩn bị cho chương tiếp theo của cuộc đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prepare oneself
Động từ phản thânChuẩn bị cho bản thân; làm cho bản thân sẵn sàng cho một điều gì đó; đưa bản thân vào trạng thái có thể đối phó với điều gì đó có thể xảy ra.
"You need to prepare yourself for the interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepare oneself".
