(Top Banner Ad)
brace oneself
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

brace oneself

UK: /breɪs wʌnˈsɛlf/ • US: /breɪs wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị tinh thần sẵn sàng đối mặt tự trấn an mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare oneself mentally or physically for something unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brace yourself, this is going to be a tough meeting."

    "Hãy chuẩn bị tinh thần đi, cuộc họp này sẽ rất khó khăn đấy."

  • "We need to brace ourselves for the economic downturn."

    "Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho sự suy thoái kinh tế."

  • "She braced herself before telling him the bad news."

    "Cô ấy chuẩn bị tinh thần trước khi nói với anh ấy tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brace Dây nẹp, vật liệu củng cố; (số nhiều) Niềng răng
Verb brace Củng cố, nẹp lại; tiếp thêm sức mạnh (cho tinh thần hoặc thể chất)
Adjective bracing Làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực (thường dùng để miêu tả thời tiết lạnh, gió)
Noun bracer Vật dụng dùng để giữ chặt hoặc củng cố (như băng tay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchia (arms)
Old French
bracier (to fasten, to hug)
Middle English
bracen (to bind or tighten)
Modern English
brace (to secure; to prepare)

Nguồn Gốc Từ Sức Mạnh Cánh Tay

Từ 'brace' ban đầu (khoảng thế kỷ 13) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là ôm hoặc dùng cánh tay (bras) để siết chặt và giữ cố định vật gì đó. Về sau, nó được dùng để chỉ việc gia cố cấu trúc (như giàn giáo) để chịu được áp lực. Hành động 'brace oneself' là sự chuyển nghĩa từ việc giữ vững cơ thể sang giữ vững tinh thần, sẵn sàng chống đỡ trước cú sốc hoặc khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra hoặc khi cần nỗ lực đáng kể để vượt qua một tình huống. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và sẵn sàng đối mặt với thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brace oneself
  • mentally mentally brace oneself
    (chuẩn bị tinh thần (sẵn sàng đối diện))
  • quickly quickly brace oneself
    (nhanh chóng giữ vững/chuẩn bị)
brace oneself + Preposition
  • for brace oneself for the bad news
    (chuẩn bị tinh thần đón nhận tin xấu)
  • against brace oneself against the impact
    (giữ vững tư thế để chống lại va chạm/tác động)

Idioms

  • Brace yourself for impact

    Giữ chặt/chuẩn bị tư thế để chịu đựng va chạm (thường là cảnh báo khẩn cấp)

    "The flight attendants told everyone to brace themselves for impact."

    (Các tiếp viên hàng không bảo mọi người phải giữ chặt để chuẩn bị cho va chạm.)

  • Brace oneself for a deluge of criticism

    Chuẩn bị tinh thần đối phó với một làn sóng chỉ trích dữ dội

    "The politician had to brace herself for a deluge of criticism after the scandal."

    (Chính trị gia đó phải chuẩn bị tinh thần đối phó với một làn sóng chỉ trích sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brace oneself

Verb phrase
Lật mặt

Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

"Brace yourself, this is going to be a tough meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to brace itself for potential losses proved to be wise.
Quyết định của công ty để chuẩn bị cho những khoản lỗ tiềm ẩn đã chứng minh là sáng suốt.
Phủ định
The employees' lack of preparation didn't allow the project to brace itself against the upcoming deadline.
Sự thiếu chuẩn bị của các nhân viên không cho phép dự án tự chuẩn bị cho thời hạn sắp tới.
Nghi vấn
Does John's need to brace himself before every presentation stem from deep-seated anxiety?
Liệu việc John cần chuẩn bị tinh thần trước mỗi bài thuyết trình có bắt nguồn từ sự lo lắng sâu sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brace oneself".

Sự Khẩn Cấp và An Toàn

Cụm từ 'brace yourself' được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khẩn cấp tại các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không, đường sắt hoặc khi xảy ra tai nạn giao thông. Đây là một chỉ dẫn an toàn chuẩn mực nhằm giúp hành khách bảo vệ cơ thể, giảm thiểu thương tích khi có va chạm xảy ra.

Tinh Thần Đối Phó (Coping Mechanism)

Trong văn hóa làm việc và sinh hoạt, 'brace oneself' nhấn mạnh giá trị của sự 'tự chuẩn bị tinh thần' (mental preparedness). Nó ám chỉ rằng việc dự đoán và sẵn sàng đón nhận khó khăn (dù là tin xấu, áp lực công việc, hay thất bại) là một cơ chế đối phó lành mạnh, thay vì để cảm xúc bị bất ngờ choáng ngợp.