brace oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prepare oneself mentally or physically for something unpleasant or difficult.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brace yourself, this is going to be a tough meeting."
"Hãy chuẩn bị tinh thần đi, cuộc họp này sẽ rất khó khăn đấy."
-
"We need to brace ourselves for the economic downturn."
"Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho sự suy thoái kinh tế."
-
"She braced herself before telling him the bad news."
"Cô ấy chuẩn bị tinh thần trước khi nói với anh ấy tin xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brace | Dây nẹp, vật liệu củng cố; (số nhiều) Niềng răng |
| Verb | brace | Củng cố, nẹp lại; tiếp thêm sức mạnh (cho tinh thần hoặc thể chất) |
| Adjective | bracing | Làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực (thường dùng để miêu tả thời tiết lạnh, gió) |
| Noun | bracer | Vật dụng dùng để giữ chặt hoặc củng cố (như băng tay) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra hoặc khi cần nỗ lực đáng kể để vượt qua một tình huống. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally brace oneself (chuẩn bị tinh thần (sẵn sàng đối diện))
-
quickly quickly brace oneself (nhanh chóng giữ vững/chuẩn bị)
-
for brace oneself for the bad news (chuẩn bị tinh thần đón nhận tin xấu)
-
against brace oneself against the impact (giữ vững tư thế để chống lại va chạm/tác động)
Idioms
-
Brace yourself for impact
Giữ chặt/chuẩn bị tư thế để chịu đựng va chạm (thường là cảnh báo khẩn cấp)
"The flight attendants told everyone to brace themselves for impact."
(Các tiếp viên hàng không bảo mọi người phải giữ chặt để chuẩn bị cho va chạm.)
-
Brace oneself for a deluge of criticism
Chuẩn bị tinh thần đối phó với một làn sóng chỉ trích dữ dội
"The politician had to brace herself for a deluge of criticism after the scandal."
(Chính trị gia đó phải chuẩn bị tinh thần đối phó với một làn sóng chỉ trích sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brace oneself
Verb phraseChuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.
"Brace yourself, this is going to be a tough meeting."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to brace itself for potential losses proved to be wise. |
Quyết định của công ty để chuẩn bị cho những khoản lỗ tiềm ẩn đã chứng minh là sáng suốt. |
| Phủ định | The employees' lack of preparation didn't allow the project to brace itself against the upcoming deadline. |
Sự thiếu chuẩn bị của các nhân viên không cho phép dự án tự chuẩn bị cho thời hạn sắp tới. |
| Nghi vấn | Does John's need to brace himself before every presentation stem from deep-seated anxiety? |
Liệu việc John cần chuẩn bị tinh thần trước mỗi bài thuyết trình có bắt nguồn từ sự lo lắng sâu sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brace oneself".
