(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brace oneself
B2

brace oneself

Verb phrase

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị tinh thần sẵn sàng đối mặt tự trấn an mình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brace oneself'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

Definition (English Meaning)

To prepare oneself mentally or physically for something unpleasant or difficult.

Ví dụ Thực tế với 'Brace oneself'

  • "Brace yourself, this is going to be a tough meeting."

    "Hãy chuẩn bị tinh thần đi, cuộc họp này sẽ rất khó khăn đấy."

  • "We need to brace ourselves for the economic downturn."

    "Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho sự suy thoái kinh tế."

  • "She braced herself before telling him the bad news."

    "Cô ấy chuẩn bị tinh thần trước khi nói với anh ấy tin xấu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brace oneself'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prepare oneself(chuẩn bị bản thân)
steel oneself(làm cho mình cứng rắn lên)
get ready(sẵn sàng)

Trái nghĩa (Antonyms)

relax(thư giãn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Brace oneself'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi có một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra hoặc khi cần nỗ lực đáng kể để vượt qua một tình huống. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và sẵn sàng đối mặt với thử thách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brace oneself'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)