(Top Banner Ad)
steering committee
C1
noun C1 Quản lý, Kinh doanh

steering committee

UK: /ˈstɪərɪŋ kəˈmɪti/ • US: /ˈstɪrɪŋ kəˈmɪti/

Nghĩa tiếng Việt

ủy ban chỉ đạo ban chỉ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A committee that decides the direction of a project or organization, controlling its development.

Vietnamese Meaning

Một ủy ban có nhiệm vụ quyết định hướng đi của một dự án hoặc tổ chức, kiểm soát sự phát triển của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steering committee will meet next week to discuss the project's progress."

    "Ủy ban chỉ đạo sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về tiến độ của dự án."

  • "The CEO appointed a steering committee to oversee the company's digital transformation."

    "Giám đốc điều hành đã chỉ định một ủy ban chỉ đạo để giám sát quá trình chuyển đổi số của công ty."

  • "The steering committee is responsible for making key decisions regarding the project's budget and timeline."

    "Ủy ban chỉ đạo chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến ngân sách và thời gian biểu của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steer Lái, điều khiển (phương tiện, hướng đi)
Noun steering Hệ thống lái, sự điều khiển, sự định hướng
Adjective steering Để điều khiển, để định hướng (ví dụ: steering wheel - vô lăng)
Noun committee Ủy ban, ban
Noun subcommittee Tiểu ban (một ủy ban nhỏ hơn thuộc một ủy ban lớn)
Noun committeeman Nam thành viên ủy ban
Noun committeewoman Nữ thành viên ủy ban

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*steurjan (to guide, manage)
Old English
stieran (to steer, guide)
Middle English
steren (to steer)
Modern English
steer (to direct the course of)
Latin
committere (to unite, entrust)
Old French
comité (a company, a commission)
Modern English
committee (a group appointed for a specific function)
Modern English
steering committee (a group guiding a project/organization)

Nguồn gốc của 'Steer'

Từ 'steer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stieran', nghĩa là 'điều khiển con tàu'. Nó liên tưởng đến hình ảnh người lái thuyền dùng bánh lái để định hướng con tàu trên biển cả. Ngày nay, nghĩa bóng của 'steer' vẫn giữ nguyên ý nghĩa định hướng, dẫn dắt, nhưng áp dụng rộng hơn vào việc quản lý, điều hành một dự án hoặc tổ chức.

Nguồn gốc của 'Committee'

Từ 'committee' có gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'giao phó, ủy thác'. Qua tiếng Pháp cổ 'comité', nó phát triển thành 'committee' trong tiếng Anh, ám chỉ một nhóm người được ủy quyền hoặc giao phó một nhiệm vụ cụ thể. Vì vậy, một 'steering committee' là một nhóm người được giao phó nhiệm vụ định hướng và dẫn dắt.

Usage Note

Ủy ban chỉ đạo là một nhóm người được chỉ định để giám sát và hướng dẫn một dự án hoặc sáng kiến quan trọng. Họ thường đưa ra các quyết định chiến lược, giải quyết xung đột và đảm bảo rằng dự án đi đúng hướng. Khác với advisory board (ban cố vấn) là chỉ đưa ra lời khuyên, steering committee có quyền ra quyết định và chỉ đạo thực hiện.

Prepositions

of for

'- Steering committee of [tổ chức/dự án]' chỉ ủy ban chỉ đạo của tổ chức hoặc dự án đó.
- Steering committee for [mục tiêu/sự kiện]' chỉ ủy ban chỉ đạo cho mục tiêu hoặc sự kiện đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + steering committee
  • establish establish a steering committee
    (thành lập một ủy ban chỉ đạo)
  • form form a steering committee
    (thành lập một ủy ban chỉ đạo)
  • set up set up a steering committee
    (thành lập một ủy ban chỉ đạo)
  • chair chair the steering committee
    (làm chủ tịch ủy ban chỉ đạo)
  • lead lead the steering committee
    (dẫn dắt ủy ban chỉ đạo)
  • join join a steering committee
    (tham gia một ủy ban chỉ đạo)
  • dissolve dissolve the steering committee
    (giải tán ủy ban chỉ đạo)
Tính từ + steering committee
  • active an active steering committee
    (một ủy ban chỉ đạo năng động)
  • effective an effective steering committee
    (một ủy ban chỉ đạo hiệu quả)
  • project the project steering committee
    (ủy ban chỉ đạo dự án)
  • executive the executive steering committee
    (ủy ban chỉ đạo điều hành)
  • senior the senior steering committee
    (ủy ban chỉ đạo cấp cao)
Danh từ + steering committee
  • member a steering committee member
    (thành viên ủy ban chỉ đạo)
  • chair the steering committee chair
    (chủ tịch ủy ban chỉ đạo)
  • meeting a steering committee meeting
    (cuộc họp của ủy ban chỉ đạo)
  • report a steering committee report
    (báo cáo của ủy ban chỉ đạo)
Cụm giới từ với steering committee
  • report to report to the steering committee
    (báo cáo cho ủy ban chỉ đạo)
  • approved by approved by the steering committee
    (được ủy ban chỉ đạo phê duyệt)

Idioms

  • serve on a steering committee

    Làm thành viên của một ủy ban chỉ đạo. Thường ngụ ý tham gia vào việc ra quyết định và định hướng chiến lược.

    "She was asked to serve on the steering committee for the new environmental initiative."

    (Cô ấy được mời tham gia vào ủy ban chỉ đạo cho sáng kiến môi trường mới.)

  • the steering committee's mandate

    Nhiệm vụ hoặc quyền hạn chính thức của ủy ban chỉ đạo. Thường nhấn mạnh phạm vi trách nhiệm và quyền lực của ủy ban.

    "The steering committee's mandate includes overseeing project progress and making key strategic decisions."

    (Nhiệm vụ của ủy ban chỉ đạo bao gồm giám sát tiến độ dự án và đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng.)

  • form a steering committee

    Thành lập một ủy ban chỉ đạo. Hành động tạo ra một nhóm người có trách nhiệm định hướng và giám sát.

    "The board decided to form a steering committee to guide the digital transformation project."

    (Ban giám đốc đã quyết định thành lập một ủy ban chỉ đạo để định hướng dự án chuyển đổi số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steering committee

noun
Lật mặt

Một ủy ban có nhiệm vụ quyết định hướng đi của một dự án hoặc tổ chức, kiểm soát sự phát triển của nó.

"The steering committee will meet next week to discuss the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steering committee".

Tầm quan trọng trong quản lý dự án

Trong văn hóa doanh nghiệp và quản lý dự án phương Tây, ủy ban chỉ đạo (steering committee) đóng vai trò trung tâm. Họ là những người đưa ra quyết định cấp cao, đảm bảo dự án đi đúng hướng chiến lược của tổ chức. Sự tồn tại của một ủy ban chỉ đạo mạnh mẽ thường là dấu hiệu của một dự án được quản lý tốt, với sự cam kết từ các bên liên quan cấp cao.

Đại diện và Giám sát

Một steering committee thường bao gồm các đại diện từ nhiều phòng ban hoặc các bên liên quan chính. Điều này đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra có tính toàn diện và phản ánh lợi ích của nhiều bên. Vai trò giám sát của họ không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tiến độ mà còn ở việc điều chỉnh hướng đi khi cần thiết, giải quyết các rào cản chiến lược và phê duyệt các thay đổi lớn.