(Top Banner Ad)
deriving from
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

deriving from

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ xuất phát từ có nguồn gốc từ từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originating or stemming from; having something as a source.

Vietnamese Meaning

Bắt nguồn từ; xuất phát từ; có nguồn gốc từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her success is deriving from hard work and dedication."

    "Thành công của cô ấy bắt nguồn từ sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "Many English words are deriving from Latin and Greek."

    "Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp."

  • "The company's profits are primarily deriving from its new product line."

    "Lợi nhuận của công ty chủ yếu bắt nguồn từ dòng sản phẩm mới của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive rút ra, có được từ, có nguồn gốc từ
Noun derivation sự rút ra, sự bắt nguồn, sự phái sinh
Adjective/Noun derivative phái sinh, vật phái sinh (thường mang nghĩa tiêu cực là thiếu nguyên bản)
Adjective derivable có thể rút ra, có thể bắt nguồn

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Old French
dériver
Middle English
deriven
Modern English
derive
Proto-Germanic
*fram
Old English
fram
Modern English
from

Nguồn gốc của 'deriving from'

Cụm từ 'deriving from' ghép lại từ 'derive' và 'from'. Động từ 'derive' có gốc từ tiếng Latin 'derivare', nghĩa đen là 'dẫn nước từ suối' hoặc 'chuyển hướng dòng chảy'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'có nguồn gốc từ' hoặc 'rút ra từ'. Từ 'from' đơn giản hơn, có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, luôn mang nghĩa chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát. Khi ghép lại, 'deriving from' diễn tả một cách rõ ràng và trang trọng rằng điều gì đó đang 'có nguồn gốc từ', 'phát sinh từ' hoặc 'được rút ra từ' một nguồn nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'deriving from' nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là kết quả của một cái gì đó khác. So với 'originating from', 'deriving from' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường thấy trong văn viết học thuật hoặc chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + deriving from
  • problems problems deriving from
    (các vấn đề phát sinh từ)
  • benefits benefits deriving from
    (các lợi ích có được từ)
  • revenue revenue deriving from
    (doanh thu đến từ)
  • knowledge knowledge deriving from
    (kiến thức có được từ)
  • risks risks deriving from
    (các rủi ro đến từ)
Adjective + Noun + deriving from
  • complex issues complex issues deriving from
    (những vấn đề phức tạp phát sinh từ)
  • significant advantages significant advantages deriving from
    (những lợi thế đáng kể có được từ)

Idioms

  • insights deriving from experience

    những hiểu biết sâu sắc rút ra từ kinh nghiệm

    "Her leadership style is based on insights deriving from years of managing diverse teams."

    (Phong cách lãnh đạo của cô ấy dựa trên những hiểu biết sâu sắc rút ra từ nhiều năm quản lý các đội ngũ đa dạng.)

  • principles deriving from tradition

    các nguyên tắc bắt nguồn từ truyền thống

    "Many of their cultural practices are guided by principles deriving from ancient tradition."

    (Nhiều tập quán văn hóa của họ được dẫn dắt bởi các nguyên tắc bắt nguồn từ truyền thống cổ xưa.)

  • power deriving from consent

    quyền lực có được từ sự đồng thuận

    "In a democracy, legitimate power is ultimately power deriving from consent of the governed."

    (Trong một nền dân chủ, quyền lực hợp pháp cuối cùng là quyền lực có được từ sự đồng thuận của người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deriving from

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt nguồn từ; xuất phát từ; có nguồn gốc từ.

"Her success is deriving from hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river derives naturally from the melting snow.
Dòng sông tự nhiên bắt nguồn từ tuyết tan.
Phủ định
The information doesn't derive solely from one source.
Thông tin không chỉ bắt nguồn từ một nguồn duy nhất.
Nghi vấn
Does the word derive originally from Latin?
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deriving from".

Tầm quan trọng của Nguồn Gốc (Origin)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và khoa học, việc xác định rõ 'nguồn gốc' (deriving from) của thông tin, ý tưởng hay phát minh là vô cùng quan trọng. Nó giúp chứng minh tính xác thực, độ tin cậy và sự mới mẻ của một công trình. Điều này liên quan đến khái niệm 'trích dẫn nguồn' (citation) để tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và tránh đạo văn.

Tính Sở Hữu Trí Tuệ và Bản Quyền

Khái niệm 'deriving from' cũng rất quan trọng trong luật pháp, đặc biệt là về sở hữu trí tuệ và bản quyền. Một tác phẩm 'deriving from' (bắt nguồn từ) một tác phẩm gốc khác có thể cần sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền gốc. Điều này đảm bảo rằng các nhà sáng tạo được công nhận và bảo vệ sản phẩm trí tuệ của họ.