deriving from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Originating or stemming from; having something as a source.
Vietnamese Meaning
Bắt nguồn từ; xuất phát từ; có nguồn gốc từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her success is deriving from hard work and dedication."
"Thành công của cô ấy bắt nguồn từ sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"Many English words are deriving from Latin and Greek."
"Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp."
-
"The company's profits are primarily deriving from its new product line."
"Lợi nhuận của công ty chủ yếu bắt nguồn từ dòng sản phẩm mới của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | rút ra, có được từ, có nguồn gốc từ |
| Noun | derivation | sự rút ra, sự bắt nguồn, sự phái sinh |
| Adjective/Noun | derivative | phái sinh, vật phái sinh (thường mang nghĩa tiêu cực là thiếu nguyên bản) |
| Adjective | derivable | có thể rút ra, có thể bắt nguồn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deriving from' nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là kết quả của một cái gì đó khác. So với 'originating from', 'deriving from' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường thấy trong văn viết học thuật hoặc chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problems problems deriving from (các vấn đề phát sinh từ)
-
benefits benefits deriving from (các lợi ích có được từ)
-
revenue revenue deriving from (doanh thu đến từ)
-
knowledge knowledge deriving from (kiến thức có được từ)
-
risks risks deriving from (các rủi ro đến từ)
-
complex issues complex issues deriving from (những vấn đề phức tạp phát sinh từ)
-
significant advantages significant advantages deriving from (những lợi thế đáng kể có được từ)
Idioms
-
insights deriving from experience
những hiểu biết sâu sắc rút ra từ kinh nghiệm
"Her leadership style is based on insights deriving from years of managing diverse teams."
(Phong cách lãnh đạo của cô ấy dựa trên những hiểu biết sâu sắc rút ra từ nhiều năm quản lý các đội ngũ đa dạng.)
-
principles deriving from tradition
các nguyên tắc bắt nguồn từ truyền thống
"Many of their cultural practices are guided by principles deriving from ancient tradition."
(Nhiều tập quán văn hóa của họ được dẫn dắt bởi các nguyên tắc bắt nguồn từ truyền thống cổ xưa.)
-
power deriving from consent
quyền lực có được từ sự đồng thuận
"In a democracy, legitimate power is ultimately power deriving from consent of the governed."
(Trong một nền dân chủ, quyền lực hợp pháp cuối cùng là quyền lực có được từ sự đồng thuận của người dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deriving from
Cụm động từBắt nguồn từ; xuất phát từ; có nguồn gốc từ.
"Her success is deriving from hard work and dedication."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river derives naturally from the melting snow. |
Dòng sông tự nhiên bắt nguồn từ tuyết tan. |
| Phủ định | The information doesn't derive solely from one source. |
Thông tin không chỉ bắt nguồn từ một nguồn duy nhất. |
| Nghi vấn | Does the word derive originally from Latin? |
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deriving from".
