ware
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
manufactured goods of a specified type.
Vietnamese Meaning
hàng hóa được sản xuất thuộc một loại cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory produces high-quality kitchenware."
"Nhà máy sản xuất đồ dùng nhà bếp chất lượng cao."
-
"The shop sells a variety of leatherware."
"Cửa hàng bán nhiều loại đồ da."
-
"The market was full of vendors displaying their wares."
"Chợ tràn ngập những người bán hàng đang bày bán hàng hóa của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardware | Phần cứng (máy tính) |
| Noun | software | Phần mềm (máy tính) |
| Noun | earthenware | Đồ gốm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc hàng hóa, đặc biệt là những sản phẩm được sản xuất hàng loạt hoặc dành cho mục đích thương mại. Nó có thể ám chỉ một loại sản phẩm cụ thể (ví dụ: kitchenware, software) hoặc đơn giản là hàng hóa nói chung. Phân biệt với 'merchandise' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các sản phẩm mua đi bán lại và 'goods' là thuật ngữ chung nhất.
Prepositions
'ware of' chỉ loại hàng hóa (ví dụ: a store full of glassware). 'ware in' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ hàng hóa được chứa đựng trong một cái gì đó (ví dụ: 'ware in a warehouse').
Collocations (Từ đi kèm)
-
kitchen kitchen ware (Đồ dùng nhà bếp)
-
glass glass ware (Đồ thủy tinh)
-
display display wares (Trưng bày hàng hóa)
-
sell sell wares (Bán hàng hóa)
Idioms
-
to show one's ware
khoe khoang tài năng, khoe hàng
"The company showed its ware at the trade fair."
(Công ty đã khoe hàng của mình tại hội chợ thương mại.)
-
have nothing to do with
Không liên quan đến
"This has nothing to do with my ware."
(Điều này không liên quan gì đến hàng hóa của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ware
Danh từhàng hóa được sản xuất thuộc một loại cụ thể.
"The factory produces high-quality kitchenware."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hardware store, a local favorite, sells various wares. |
Cửa hàng phần cứng, một địa điểm được yêu thích tại địa phương, bán nhiều loại hàng hóa. |
| Phủ định | Having inspected the wares, they found no damaged goods, and they proceeded with the purchase. |
Sau khi kiểm tra hàng hóa, họ không tìm thấy hàng hóa bị hư hỏng nào, và họ tiến hành mua hàng. |
| Nghi vấn | John, are these wares sturdy enough for long-term use? |
John, những hàng hóa này có đủ chắc chắn để sử dụng lâu dài không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software ware is developed by experienced engineers. |
Phần mềm được phát triển bởi các kỹ sư giàu kinh nghiệm. |
| Phủ định | This type of ware is not often manufactured locally. |
Loại hàng hóa này không thường xuyên được sản xuất tại địa phương. |
| Nghi vấn | Was the dinnerware carefully packed before shipping? |
Bộ đồ ăn tối đã được đóng gói cẩn thận trước khi vận chuyển chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to keep her valuable silverware ware in a special cabinet. |
Bà tôi thường cất bộ đồ dùng bằng bạc có giá trị của mình trong một tủ đặc biệt. |
| Phủ định | They didn't use to sell earthenware ware at that market; it was mostly metal. |
Họ đã không bán đồ gốm tại chợ đó; hầu hết là đồ kim loại. |
| Nghi vấn | Did people use to buy more plastic ware before environmental awareness increased? |
Có phải mọi người đã từng mua nhiều đồ nhựa hơn trước khi nhận thức về môi trường tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ware".
