step ladder
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Step ladder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại thang gấp có bậc phẳng thay vì các thanh ngang.
Ví dụ Thực tế với 'Step ladder'
-
"He used a step ladder to change the light bulb."
"Anh ấy dùng thang gấp để thay bóng đèn."
-
"Be careful when you're on the step ladder."
"Hãy cẩn thận khi bạn ở trên thang gấp."
-
"I need a step ladder to reach the top shelf."
"Tôi cần một cái thang gấp để với được cái kệ trên cùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Step ladder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: step ladder
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Step ladder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thang gấp (step ladder) thường được sử dụng cho các công việc trong nhà hoặc ngoài trời ở độ cao vừa phải. Nó khác với ladder thông thường (thang tựa) ở chỗ có thể tự đứng vững mà không cần điểm tựa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Step ladder'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The handyman needed a tool: a step ladder to reach the high shelf.
|
Người thợ cần một công cụ: một cái thang chữ A để với tới cái kệ cao. |
| Phủ định |
She didn't need any help: not even a step ladder to change the light bulb.
|
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào: thậm chí không cần thang chữ A để thay bóng đèn. |
| Nghi vấn |
Did you remember to bring essential equipment: the step ladder for painting the ceiling?
|
Bạn có nhớ mang theo thiết bị cần thiết không: thang chữ A để sơn trần nhà? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I needed to change the lightbulb, I would use a step ladder to reach it safely.
|
Nếu tôi cần thay bóng đèn, tôi sẽ dùng thang chữ A để với tới một cách an toàn. |
| Phủ định |
If there wasn't a stable step ladder available, I wouldn't risk climbing on a chair.
|
Nếu không có thang chữ A ổn định, tôi sẽ không mạo hiểm trèo lên ghế. |
| Nghi vấn |
Would you be able to reach the top shelf if you used a step ladder?
|
Bạn có thể với tới kệ trên cùng nếu bạn sử dụng thang chữ A không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He keeps a step ladder in his garage.
|
Anh ấy giữ một cái thang chữ A trong gara của mình. |
| Phủ định |
She does not need a step ladder to reach the top shelf.
|
Cô ấy không cần thang chữ A để với tới ngăn trên cùng. |
| Nghi vấn |
Do you use a step ladder when you change the light bulb?
|
Bạn có sử dụng thang chữ A khi bạn thay bóng đèn không? |