(Top Banner Ad)
step ladder
A2
noun A2 Household/Construction

step ladder

UK: /ˈstep ˌlædə/ • US: /ˈstep ˌlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang gấp thang chữ A
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folding ladder with flat steps instead of rungs.

Vietnamese Meaning

Một loại thang gấp có bậc phẳng thay vì các thanh ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a step ladder to change the light bulb."

    "Anh ấy dùng thang gấp để thay bóng đèn."

  • "Be careful when you're on the step ladder."

    "Hãy cẩn thận khi bạn ở trên thang gấp."

  • "I need a step ladder to reach the top shelf."

    "Tôi cần một cái thang gấp để với được cái kệ trên cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun step Bậc thang; bước chân
Noun ladder Cái thang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household/Construction

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæp (step)
Old English
hlædder (ladder)
English (17th century)
stepladder (compound)

Nguồn gốc tên gọi "stepladder"

Tên gọi "stepladder" (thang chữ A) là sự kết hợp của hai từ đơn giản trong tiếng Anh: "step" (bậc thang) và "ladder" (cái thang). Từ "step" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stæp", mang nghĩa "bước chân" hoặc "dấu vết". Còn "ladder" cũng đến từ tiếng Anh cổ "hlædder", có nghĩa là "cái thang". Khi hai từ này ghép lại vào thế kỷ 17, chúng tạo nên một công cụ đặc biệt với các bậc thang phẳng, giúp người dùng đứng vững và an toàn hơn khi làm việc ở độ cao, khác với các thanh tròn của thang dây truyền thống.

Usage Note

Thang gấp (step ladder) thường được sử dụng cho các công việc trong nhà hoặc ngoài trời ở độ cao vừa phải. Nó khác với ladder thông thường (thang tựa) ở chỗ có thể tự đứng vững mà không cần điểm tựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stepladder
  • sturdy a sturdy stepladder
    (một chiếc thang chữ A chắc chắn)
  • tall a tall stepladder
    (một chiếc thang chữ A cao)
  • folding a folding stepladder
    (một chiếc thang chữ A gấp gọn)
  • metal a metal stepladder
    (một chiếc thang chữ A bằng kim loại)
Verb + stepladder
  • use use a stepladder
    (sử dụng thang chữ A)
  • climb climb a stepladder
    (trèo thang chữ A)
  • stand on stand on a stepladder
    (đứng trên thang chữ A)
  • set up set up a stepladder
    (dựng thang chữ A)
Noun + stepladder
  • top the top of the stepladder
    (đỉnh của thang chữ A)
  • rung the rung of the stepladder
    (bậc thang của thang chữ A)

Idioms

  • a rung on the stepladder of success

    một bậc thang trên con đường thành công; một giai đoạn/bước tiến quan trọng trong quá trình đạt được thành công

    "Getting that promotion was just another rung on the stepladder of his career success."

    (Việc được thăng chức chỉ là một bậc thang khác trên con đường thành công sự nghiệp của anh ấy.)

  • to be a stepladder to something/someone

    đóng vai trò là phương tiện, bệ đỡ, hoặc cầu nối giúp ai đó/cái gì đó đạt được mục tiêu cao hơn

    "His first job was a stepladder to a much more prestigious position in the company."

    (Công việc đầu tiên của anh ấy là một bước đệm để đạt được vị trí danh giá hơn nhiều trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step ladder

noun
Lật mặt

Một loại thang gấp có bậc phẳng thay vì các thanh ngang.

"He used a step ladder to change the light bulb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handyman needed a tool: a step ladder to reach the high shelf.
Người thợ cần một công cụ: một cái thang chữ A để với tới cái kệ cao.
Phủ định
She didn't need any help: not even a step ladder to change the light bulb.
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào: thậm chí không cần thang chữ A để thay bóng đèn.
Nghi vấn
Did you remember to bring essential equipment: the step ladder for painting the ceiling?
Bạn có nhớ mang theo thiết bị cần thiết không: thang chữ A để sơn trần nhà?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed to change the lightbulb, I would use a step ladder to reach it safely.
Nếu tôi cần thay bóng đèn, tôi sẽ dùng thang chữ A để với tới một cách an toàn.
Phủ định
If there wasn't a stable step ladder available, I wouldn't risk climbing on a chair.
Nếu không có thang chữ A ổn định, tôi sẽ không mạo hiểm trèo lên ghế.
Nghi vấn
Would you be able to reach the top shelf if you used a step ladder?
Bạn có thể với tới kệ trên cùng nếu bạn sử dụng thang chữ A không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The step ladder is often used to reach high shelves in the warehouse.
Thang chữ A thường được sử dụng để với tới các kệ cao trong nhà kho.
Phủ định
The step ladder was not left outside in the rain.
Thang chữ A đã không bị bỏ bên ngoài trời mưa.
Nghi vấn
Will the step ladder be used for painting the ceiling?
Liệu thang chữ A có được sử dụng để sơn trần nhà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already put the step ladder away before I arrived to help.
Cô ấy đã cất thang chữ A trước khi tôi đến để giúp đỡ.
Phủ định
They hadn't finished using the step ladder when it started to rain.
Họ vẫn chưa dùng xong thang chữ A thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Had he climbed down the step ladder before the branch broke?
Anh ấy đã leo xuống thang chữ A trước khi cành cây gãy phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He keeps a step ladder in his garage.
Anh ấy giữ một cái thang chữ A trong gara của mình.
Phủ định
She does not need a step ladder to reach the top shelf.
Cô ấy không cần thang chữ A để với tới ngăn trên cùng.
Nghi vấn
Do you use a step ladder when you change the light bulb?
Bạn có sử dụng thang chữ A khi bạn thay bóng đèn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step ladder".

An toàn với thang chữ A

Tại các nước phương Tây, việc sử dụng thang chữ A đi kèm với những quy tắc an toàn nghiêm ngặt. Một trong những lời khuyên phổ biến nhất là "Không bao giờ đứng trên bậc thang cao nhất" để tránh té ngã và chấn thương. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong văn hóa làm việc và sửa chữa nhà cửa, được truyền dạy rộng rãi.

Công cụ thiết yếu cho gia đình

Thang chữ A là một vật dụng không thể thiếu trong nhiều gia đình phương Tây, gắn liền với văn hóa tự làm (DIY - Do It Yourself). Nó được dùng để thực hiện nhiều công việc vặt trong nhà như treo tranh, thay bóng đèn, sơn sửa tường, lau dọn kệ cao, và nhiều dự án cải tạo nhà cửa khác, phản ánh tinh thần tự chủ và sửa chữa trong gia đình.