(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ step ladder
A2

step ladder

noun

Nghĩa tiếng Việt

thang gấp thang chữ A
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Step ladder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thang gấp có bậc phẳng thay vì các thanh ngang.

Definition (English Meaning)

A folding ladder with flat steps instead of rungs.

Ví dụ Thực tế với 'Step ladder'

  • "He used a step ladder to change the light bulb."

    "Anh ấy dùng thang gấp để thay bóng đèn."

  • "Be careful when you're on the step ladder."

    "Hãy cẩn thận khi bạn ở trên thang gấp."

  • "I need a step ladder to reach the top shelf."

    "Tôi cần một cái thang gấp để với được cái kệ trên cùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Step ladder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: step ladder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Household/Construction

Ghi chú Cách dùng 'Step ladder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thang gấp (step ladder) thường được sử dụng cho các công việc trong nhà hoặc ngoài trời ở độ cao vừa phải. Nó khác với ladder thông thường (thang tựa) ở chỗ có thể tự đứng vững mà không cần điểm tựa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Step ladder'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handyman needed a tool: a step ladder to reach the high shelf.
Người thợ cần một công cụ: một cái thang chữ A để với tới cái kệ cao.
Phủ định
She didn't need any help: not even a step ladder to change the light bulb.
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào: thậm chí không cần thang chữ A để thay bóng đèn.
Nghi vấn
Did you remember to bring essential equipment: the step ladder for painting the ceiling?
Bạn có nhớ mang theo thiết bị cần thiết không: thang chữ A để sơn trần nhà?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed to change the lightbulb, I would use a step ladder to reach it safely.
Nếu tôi cần thay bóng đèn, tôi sẽ dùng thang chữ A để với tới một cách an toàn.
Phủ định
If there wasn't a stable step ladder available, I wouldn't risk climbing on a chair.
Nếu không có thang chữ A ổn định, tôi sẽ không mạo hiểm trèo lên ghế.
Nghi vấn
Would you be able to reach the top shelf if you used a step ladder?
Bạn có thể với tới kệ trên cùng nếu bạn sử dụng thang chữ A không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He keeps a step ladder in his garage.
Anh ấy giữ một cái thang chữ A trong gara của mình.
Phủ định
She does not need a step ladder to reach the top shelf.
Cô ấy không cần thang chữ A để với tới ngăn trên cùng.
Nghi vấn
Do you use a step ladder when you change the light bulb?
Bạn có sử dụng thang chữ A khi bạn thay bóng đèn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)