step ladder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thang gấp có bậc phẳng thay vì các thanh ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a step ladder to change the light bulb."
"Anh ấy dùng thang gấp để thay bóng đèn."
-
"Be careful when you're on the step ladder."
"Hãy cẩn thận khi bạn ở trên thang gấp."
-
"I need a step ladder to reach the top shelf."
"Tôi cần một cái thang gấp để với được cái kệ trên cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thang gấp (step ladder) thường được sử dụng cho các công việc trong nhà hoặc ngoài trời ở độ cao vừa phải. Nó khác với ladder thông thường (thang tựa) ở chỗ có thể tự đứng vững mà không cần điểm tựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy a sturdy stepladder (một chiếc thang chữ A chắc chắn)
-
tall a tall stepladder (một chiếc thang chữ A cao)
-
folding a folding stepladder (một chiếc thang chữ A gấp gọn)
-
metal a metal stepladder (một chiếc thang chữ A bằng kim loại)
-
use use a stepladder (sử dụng thang chữ A)
-
climb climb a stepladder (trèo thang chữ A)
-
stand on stand on a stepladder (đứng trên thang chữ A)
-
set up set up a stepladder (dựng thang chữ A)
-
top the top of the stepladder (đỉnh của thang chữ A)
-
rung the rung of the stepladder (bậc thang của thang chữ A)
Idioms
-
a rung on the stepladder of success
một bậc thang trên con đường thành công; một giai đoạn/bước tiến quan trọng trong quá trình đạt được thành công
"Getting that promotion was just another rung on the stepladder of his career success."
(Việc được thăng chức chỉ là một bậc thang khác trên con đường thành công sự nghiệp của anh ấy.)
-
to be a stepladder to something/someone
đóng vai trò là phương tiện, bệ đỡ, hoặc cầu nối giúp ai đó/cái gì đó đạt được mục tiêu cao hơn
"His first job was a stepladder to a much more prestigious position in the company."
(Công việc đầu tiên của anh ấy là một bước đệm để đạt được vị trí danh giá hơn nhiều trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step ladder
nounMột loại thang gấp có bậc phẳng thay vì các thanh ngang.
"He used a step ladder to change the light bulb."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The handyman needed a tool: a step ladder to reach the high shelf. |
Người thợ cần một công cụ: một cái thang chữ A để với tới cái kệ cao. |
| Phủ định | She didn't need any help: not even a step ladder to change the light bulb. |
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào: thậm chí không cần thang chữ A để thay bóng đèn. |
| Nghi vấn | Did you remember to bring essential equipment: the step ladder for painting the ceiling? |
Bạn có nhớ mang theo thiết bị cần thiết không: thang chữ A để sơn trần nhà? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I needed to change the lightbulb, I would use a step ladder to reach it safely. |
Nếu tôi cần thay bóng đèn, tôi sẽ dùng thang chữ A để với tới một cách an toàn. |
| Phủ định | If there wasn't a stable step ladder available, I wouldn't risk climbing on a chair. |
Nếu không có thang chữ A ổn định, tôi sẽ không mạo hiểm trèo lên ghế. |
| Nghi vấn | Would you be able to reach the top shelf if you used a step ladder? |
Bạn có thể với tới kệ trên cùng nếu bạn sử dụng thang chữ A không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The step ladder is often used to reach high shelves in the warehouse. |
Thang chữ A thường được sử dụng để với tới các kệ cao trong nhà kho. |
| Phủ định | The step ladder was not left outside in the rain. |
Thang chữ A đã không bị bỏ bên ngoài trời mưa. |
| Nghi vấn | Will the step ladder be used for painting the ceiling? |
Liệu thang chữ A có được sử dụng để sơn trần nhà không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already put the step ladder away before I arrived to help. |
Cô ấy đã cất thang chữ A trước khi tôi đến để giúp đỡ. |
| Phủ định | They hadn't finished using the step ladder when it started to rain. |
Họ vẫn chưa dùng xong thang chữ A thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Had he climbed down the step ladder before the branch broke? |
Anh ấy đã leo xuống thang chữ A trước khi cành cây gãy phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He keeps a step ladder in his garage. |
Anh ấy giữ một cái thang chữ A trong gara của mình. |
| Phủ định | She does not need a step ladder to reach the top shelf. |
Cô ấy không cần thang chữ A để với tới ngăn trên cùng. |
| Nghi vấn | Do you use a step ladder when you change the light bulb? |
Bạn có sử dụng thang chữ A khi bạn thay bóng đèn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step ladder".
