steps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of step: movements made by lifting and setting down the foot or feet; a way of progressing.
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'step': bước chân; cách thức tiến triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are important steps in the peace process."
"Đây là những bước quan trọng trong tiến trình hòa bình."
-
"What are the next steps?"
"Các bước tiếp theo là gì?"
-
"Take small steps to reach your goals."
"Thực hiện từng bước nhỏ để đạt được mục tiêu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stepper | người bước đi; dụng cụ tập đi bộ/chạy |
| Noun | stepping-stone | hòn đá bước; bước đệm (cho sự tiến bộ) |
| Noun | footstep | dấu chân; tiếng bước chân |
| Verb/Noun | sidestep | bước tránh sang bên; né tránh (một vấn đề) |
| Adjective/Adverb | stepwise | từng bước một; theo từng giai đoạn |
| Noun | stepchild | con riêng của vợ/chồng |
| Noun | stepsister | chị/em gái kế (con riêng của cha dượng/mẹ kế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Steps’ thường ám chỉ các bước đi vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các giai đoạn, hành động cụ thể trong một quá trình để đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với ‘stairs’ (cầu thang) là một cấu trúc cố định, trong khi ‘steps’ có thể là những bước đi đơn lẻ, không nhất thiết phải tạo thành một cầu thang hoàn chỉnh. Ngoài ra, cần phân biệt với 'pace' (bước chân), 'stride' (bước sải) về mặt độ dài và nhịp điệu.
Prepositions
'in steps': diễn tả sự tiến triển dần dần. 'into steps': nhấn mạnh sự phân chia thành các giai đoạn. 'towards steps': thể hiện hướng đi, mục tiêu trong từng giai đoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take steps (thực hiện các bước; có biện pháp)
-
follow follow someone's steps (noi gương ai; theo bước ai)
-
retrace retrace your steps (quay lại con đường cũ; dò lại dấu vết)
-
watch watch your steps (coi chừng; cẩn thận (khi đi bộ hoặc hành động))
-
steps steps towards progress (những bước tiến tới sự tiến bộ)
-
steps steps of a ladder (các bậc của một cái thang)
-
steps steps to success (các bước dẫn đến thành công)
Idioms
-
step by step
từng bước một; dần dần
"Learning a new language is best done step by step."
(Học một ngôn ngữ mới tốt nhất nên thực hiện từng bước một.)
-
follow in someone's steps/footsteps
noi gương ai; tiếp bước ai (làm công việc tương tự hoặc có hành vi tương tự)
"She decided to follow in her mother's steps and become a doctor."
(Cô ấy quyết định theo bước mẹ mình và trở thành một bác sĩ.)
-
out of step (with someone/something)
không đồng điệu; lạc lõng; không hòa hợp với quan điểm/xu hướng chung
"His conservative views are often out of step with modern society."
(Quan điểm bảo thủ của anh ấy thường lạc lõng với xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steps
danh từsố nhiều của 'step': bước chân; cách thức tiến triển.
"These are important steps in the peace process."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to step carefully on the icy steps. |
Họ sẽ bước cẩn thận trên những bậc thang đóng băng. |
| Phủ định | She is not going to step over the line. |
Cô ấy sẽ không vượt qua giới hạn. |
| Nghi vấn | Are you going to follow these steps to solve the problem? |
Bạn sẽ làm theo các bước này để giải quyết vấn đề chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steps".
