(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ steps
A2

steps

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các bước bậc thang giai đoạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Steps'

Giải nghĩa Tiếng Việt

số nhiều của 'step': bước chân; cách thức tiến triển.

Definition (English Meaning)

plural of step: movements made by lifting and setting down the foot or feet; a way of progressing.

Ví dụ Thực tế với 'Steps'

  • "These are important steps in the peace process."

    "Đây là những bước quan trọng trong tiến trình hòa bình."

  • "What are the next steps?"

    "Các bước tiếp theo là gì?"

  • "Take small steps to reach your goals."

    "Thực hiện từng bước nhỏ để đạt được mục tiêu của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Steps'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: steps
  • Verb: step
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

stairs(cầu thang)
ladder(thang)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Steps'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Steps’ thường ám chỉ các bước đi vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các giai đoạn, hành động cụ thể trong một quá trình để đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với ‘stairs’ (cầu thang) là một cấu trúc cố định, trong khi ‘steps’ có thể là những bước đi đơn lẻ, không nhất thiết phải tạo thành một cầu thang hoàn chỉnh. Ngoài ra, cần phân biệt với 'pace' (bước chân), 'stride' (bước sải) về mặt độ dài và nhịp điệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into towards

'in steps': diễn tả sự tiến triển dần dần. 'into steps': nhấn mạnh sự phân chia thành các giai đoạn. 'towards steps': thể hiện hướng đi, mục tiêu trong từng giai đoạn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Steps'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to step carefully on the icy steps.
Họ sẽ bước cẩn thận trên những bậc thang đóng băng.
Phủ định
She is not going to step over the line.
Cô ấy sẽ không vượt qua giới hạn.
Nghi vấn
Are you going to follow these steps to solve the problem?
Bạn sẽ làm theo các bước này để giải quyết vấn đề chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)