(Top Banner Ad)
steps
A2
danh từ A2 Tổng quát

steps

UK: /steps/ • US: /stɛps/

Nghĩa tiếng Việt

các bước bậc thang giai đoạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of step: movements made by lifting and setting down the foot or feet; a way of progressing.

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'step': bước chân; cách thức tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are important steps in the peace process."

    "Đây là những bước quan trọng trong tiến trình hòa bình."

  • "What are the next steps?"

    "Các bước tiếp theo là gì?"

  • "Take small steps to reach your goals."

    "Thực hiện từng bước nhỏ để đạt được mục tiêu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stepper người bước đi; dụng cụ tập đi bộ/chạy
Noun stepping-stone hòn đá bước; bước đệm (cho sự tiến bộ)
Noun footstep dấu chân; tiếng bước chân
Verb/Noun sidestep bước tránh sang bên; né tránh (một vấn đề)
Adjective/Adverb stepwise từng bước một; theo từng giai đoạn
Noun stepchild con riêng của vợ/chồng
Noun stepsister chị/em gái kế (con riêng của cha dượng/mẹ kế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stap- (to step, stride)
Old English
stæppan (verb), stæpe (noun)
Middle English
steppen (verb), stepp (noun)
Modern English
step

Nguồn gốc cổ xưa của 'step'

Từ 'step' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stap-', mang ý nghĩa cơ bản là 'bước đi' hoặc 'sải bước'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ (stæppan/stæpe) và tiếng Anh trung đại (steppen/stepp) để trở thành hình thức 'step' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển chân, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ khoảng cách của một bước, bậc thang, hoặc một hành động cụ thể.

Usage Note

‘Steps’ thường ám chỉ các bước đi vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các giai đoạn, hành động cụ thể trong một quá trình để đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với ‘stairs’ (cầu thang) là một cấu trúc cố định, trong khi ‘steps’ có thể là những bước đi đơn lẻ, không nhất thiết phải tạo thành một cầu thang hoàn chỉnh. Ngoài ra, cần phân biệt với 'pace' (bước chân), 'stride' (bước sải) về mặt độ dài và nhịp điệu.

Prepositions

in into towards

'in steps': diễn tả sự tiến triển dần dần. 'into steps': nhấn mạnh sự phân chia thành các giai đoạn. 'towards steps': thể hiện hướng đi, mục tiêu trong từng giai đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steps
  • take take steps
    (thực hiện các bước; có biện pháp)
  • follow follow someone's steps
    (noi gương ai; theo bước ai)
  • retrace retrace your steps
    (quay lại con đường cũ; dò lại dấu vết)
  • watch watch your steps
    (coi chừng; cẩn thận (khi đi bộ hoặc hành động))
Noun + steps (or steps in phrases)
  • steps steps towards progress
    (những bước tiến tới sự tiến bộ)
  • steps steps of a ladder
    (các bậc của một cái thang)
  • steps steps to success
    (các bước dẫn đến thành công)

Idioms

  • step by step

    từng bước một; dần dần

    "Learning a new language is best done step by step."

    (Học một ngôn ngữ mới tốt nhất nên thực hiện từng bước một.)

  • follow in someone's steps/footsteps

    noi gương ai; tiếp bước ai (làm công việc tương tự hoặc có hành vi tương tự)

    "She decided to follow in her mother's steps and become a doctor."

    (Cô ấy quyết định theo bước mẹ mình và trở thành một bác sĩ.)

  • out of step (with someone/something)

    không đồng điệu; lạc lõng; không hòa hợp với quan điểm/xu hướng chung

    "His conservative views are often out of step with modern society."

    (Quan điểm bảo thủ của anh ấy thường lạc lõng với xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steps

danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'step': bước chân; cách thức tiến triển.

"These are important steps in the peace process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to step carefully on the icy steps.
Họ sẽ bước cẩn thận trên những bậc thang đóng băng.
Phủ định
She is not going to step over the line.
Cô ấy sẽ không vượt qua giới hạn.
Nghi vấn
Are you going to follow these steps to solve the problem?
Bạn sẽ làm theo các bước này để giải quyết vấn đề chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steps".

Những 'bước đi của em bé' (Baby Steps)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'baby steps' thường được dùng để chỉ những hành động hay nỗ lực nhỏ đầu tiên khi bắt đầu một điều gì đó mới mẻ hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận những tiến bộ nhỏ ban đầu thay vì cố gắng đạt được thành công lớn ngay lập tức, giống như cách một em bé học đi từng bước một. Đây là một lời khuyên khích lệ để không nản lòng khi đối mặt với những thử thách lớn.

'Hòn đá bước đệm' (Stepping Stone)

Khái niệm 'stepping stone' được sử dụng phổ biến để miêu tả một sự kiện, kinh nghiệm, hoặc vị trí có vẻ nhỏ bé nhưng lại cực kỳ quan trọng, là nền tảng hoặc bước đệm để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc thăng tiến trong cuộc sống, sự nghiệp. Nó gợi lên hình ảnh những hòn đá giúp bạn vượt qua một con suối hoặc một chướng ngại vật để đến được đích đến mong muốn.