(Top Banner Ad)
take office
B2
Verb B2 Chính trị

take office

UK: /teɪk ˈɒfɪs/ • US: /teɪk ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhậm chức bắt đầu nhiệm kỳ đảm nhiệm chức vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assume a position of authority, especially a political one.

Vietnamese Meaning

Nhậm chức, chính thức đảm nhận một vị trí quyền lực, đặc biệt là vị trí chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new president will take office next month."

    "Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tháng tới."

  • "She will take office as CEO on Monday."

    "Cô ấy sẽ nhậm chức Giám đốc điều hành vào thứ Hai."

  • "After winning the election, he took office immediately."

    "Sau khi thắng cử, ông ấy đã nhậm chức ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; chức vụ, nhiệm vụ, bộ phận
Noun officer Sĩ quan; cán bộ; viên chức, quan chức
Noun official Quan chức, viên chức (người nắm giữ chức vụ)
Adjective official Chính thức, công vụ, có thẩm quyền
Verb officiate Làm nhiệm vụ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Latin
officium
Old French
office
Middle English
office
Modern English
take office

Nguồn gốc 'Take Office'

Cụm từ 'take office' (nhậm chức) xuất hiện từ sự kết hợp của hai từ. 'Take' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (taka) và tiếng Anh cổ (tacan), mang ý nghĩa 'nắm lấy', 'tiếp nhận' hoặc 'đảm nhận'. Từ 'office' (chức vụ, văn phòng) lại có gốc từ tiếng Latin 'officium', ban đầu dùng để chỉ 'nghĩa vụ' hay 'dịch vụ'. Khi ý nghĩa của 'office' mở rộng để bao gồm 'một vị trí chính thức hoặc quyền lực', sự kết hợp 'take office' đã hình thành để diễn tả hành động 'nhận lấy một chức vụ chính thức' hoặc 'bắt đầu nhiệm kỳ trong một vị trí công'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người bắt đầu nhiệm kỳ của mình trong một vị trí chính thức sau khi được bầu hoặc bổ nhiệm. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của giai đoạn nắm quyền và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take office
  • newly-elected The newly-elected president will take office next month.
    (Tổng thống mới đắc cử sẽ nhậm chức vào tháng tới.)
  • incoming The incoming administration is preparing to take office.
    (Chính quyền sắp tới đang chuẩn bị nhậm chức.)
Verb + take office
  • elect Voters elect officials to take office and serve their communities.
    (Cử tri bầu ra các quan chức để nhậm chức và phục vụ cộng đồng của họ.)
  • appoint The prime minister will appoint a new minister to take office soon.
    (Thủ tướng sẽ bổ nhiệm một bộ trưởng mới nhậm chức sớm.)
  • prepare The team needs to prepare for the new director to take office.
    (Đội ngũ cần chuẩn bị cho việc giám đốc mới nhậm chức.)

Idioms

  • take office

    Nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ (một cách chính thức)

    "The new CEO will take office on January 1st."

    (Giám đốc điều hành mới sẽ nhậm chức vào ngày 1 tháng 1.)

  • take the oath of office

    Tuyên thệ nhậm chức (thường là một nghi lễ chính thức trước khi bắt đầu nhiệm kỳ)

    "Before taking office, the president must take the oath of office."

    (Trước khi nhậm chức, tổng thống phải tuyên thệ nhậm chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take office

Verb
Lật mặt

Nhậm chức, chính thức đảm nhận một vị trí quyền lực, đặc biệt là vị trí chính trị.

"The new president will take office next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take office".

Lễ Nhậm Chức (Inauguration Ceremony)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'take office' của một tổng thống hoặc quan chức cấp cao thường đi kèm với một buổi lễ trọng thể gọi là 'Inauguration Ceremony' (Lễ Nhậm Chức). Trong buổi lễ này, người nhậm chức sẽ tuyên thệ, hứa sẽ thực hiện nghĩa vụ của mình theo hiến pháp và luật pháp, đồng thời đọc diễn văn nhậm chức để trình bày tầm nhìn và kế hoạch của mình.

Chuyển Giao Quyền Lực Hòa Bình

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến việc 'take office' ở các nền dân chủ phương Tây là truyền thống 'peaceful transfer of power' (chuyển giao quyền lực trong hòa bình). Điều này có nghĩa là sau một cuộc bầu cử hoặc thay đổi lãnh đạo, quyền lực được chuyển giao từ người tiền nhiệm sang người mới một cách có trật tự và không bạo lực, thể hiện sự ổn định, tôn trọng luật pháp và ý chí của người dân.