(Top Banner Ad)
individuation
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học

individuation

UK: /ɪnˌdɪvɪdʒuˈeɪʃən/ • US: /ɪnˌdɪvɪdʒuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cá nhân hóa quá trình cá nhân hóa sự biệt lập hóa (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an individual self develops differently and distinctly from others; the development of a distinct personality.

Vietnamese Meaning

Quá trình một cá nhân phát triển bản thân một cách khác biệt và tách biệt với những người khác; sự phát triển của một nhân cách riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jung believed that individuation is a lifelong process of psychological integration."

    "Jung tin rằng sự cá nhân hóa là một quá trình tích hợp tâm lý suốt đời."

  • "The individuation of teenagers often involves challenging parental authority."

    "Sự cá nhân hóa của thanh thiếu niên thường liên quan đến việc thách thức quyền lực của cha mẹ."

  • "Through therapy, she began the process of individuation and discovered her true self."

    "Thông qua trị liệu, cô bắt đầu quá trình cá nhân hóa và khám phá ra bản thân thật sự của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individual Riêng lẻ, độc đáo, mang tính cá nhân
Verb individuate Cá thể hóa, làm cho trở nên độc đáo, phân biệt
Adverb individually Một cách riêng lẻ, từng cá nhân một
Noun individualism Chủ nghĩa cá nhân
Noun individualist Người theo chủ nghĩa cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Late Latin
individualis
English
individual
English
individuation

Nguồn gốc từ Individuation

Từ 'individuation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', mang nghĩa 'không thể phân chia được' hoặc 'tối thiểu'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một thực thể độc đáo, không thể bị chia cắt thêm mà vẫn giữ nguyên bản chất của nó. Trong tiếng Anh, từ này được phát triển từ 'individual' (cá nhân), và theo thời gian, nó dần được dùng để mô tả quá trình trở thành một cá thể riêng biệt, hoàn chỉnh và độc lập, đặc biệt trong lĩnh vực triết học và tâm lý học.

Usage Note

Individuation nhấn mạnh quá trình trở thành một cá thể độc lập, tự chủ và khác biệt. Trong tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học Jung, nó liên quan đến việc tích hợp các khía cạnh ý thức và vô thức của nhân cách để đạt được sự toàn vẹn.

Prepositions

of

Ví dụ: 'the individuation of the self' - quá trình cá nhân hóa bản thân

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individuation
  • psychological psychological individuation
    (quá trình cá thể hóa tâm lý)
  • spiritual spiritual individuation
    (quá trình cá thể hóa tinh thần)
  • personal personal individuation
    (sự cá thể hóa cá nhân)
Verb + individuation
  • achieve achieve individuation
    (đạt được sự cá thể hóa)
  • facilitate facilitate individuation
    (tạo điều kiện cho sự cá thể hóa)
  • undergo undergo individuation
    (trải qua quá trình cá thể hóa)
Noun/Prepositional Phrase + individuation
  • process of the process of individuation
    (quá trình cá thể hóa)
  • journey towards the journey towards individuation
    (hành trình hướng tới sự cá thể hóa)
  • path to the path to individuation
    (con đường dẫn đến sự cá thể hóa)

Idioms

  • the process of individuation

    quá trình cá thể hóa (trở thành một bản thể độc đáo)

    "Jung's theory emphasizes the lifelong process of individuation."

    (Thuyết của Jung nhấn mạnh quá trình cá thể hóa kéo dài suốt đời.)

  • journey towards individuation

    hành trình hướng tới sự cá thể hóa (phát triển bản thân độc lập)

    "Many artists embark on a journey towards individuation through their creative work."

    (Nhiều nghệ sĩ bắt đầu hành trình hướng tới sự cá thể hóa thông qua các tác phẩm sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individuation

noun
Lật mặt

Quá trình một cá nhân phát triển bản thân một cách khác biệt và tách biệt với những người khác; sự phát triển của một nhân cách riêng biệt.

"Jung believed that individuation is a lifelong process of psychological integration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That individuation is a lifelong process is widely accepted in developmental psychology.
Việc cá nhân hóa là một quá trình suốt đời được chấp nhận rộng rãi trong tâm lý học phát triển.
Phủ định
That individuation is not always easy is something many people experience.
Việc cá nhân hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng là điều mà nhiều người trải qua.
Nghi vấn
Whether individuation leads to greater self-awareness is a question researchers are investigating.
Liệu cá nhân hóa có dẫn đến sự tự nhận thức lớn hơn hay không là một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu đang điều tra.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will be exploring her individuation through various self-help workshops.
Vào năm tới, cô ấy sẽ khám phá sự cá nhân hóa của mình thông qua nhiều hội thảo tự lực.
Phủ định
He won't be focusing on individuation; he'll be prioritizing conformity instead.
Anh ấy sẽ không tập trung vào sự cá nhân hóa; thay vào đó anh ấy sẽ ưu tiên sự tuân thủ.
Nghi vấn
Will they be undergoing individuation coaching to discover their unique potential?
Liệu họ có trải qua huấn luyện cá nhân hóa để khám phá tiềm năng độc đáo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individuation".

Khái niệm cá thể hóa của Jung

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là trong phân tích tâm lý của Carl Jung, 'individuation' là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả quá trình phát triển tâm lý mà một người trải qua để trở thành một cá nhân hoàn chỉnh, tích hợp các khía cạnh vô thức và ý thức của bản thân. Jung tin rằng đây là mục tiêu chính của sự phát triển con người, giúp cá nhân nhận ra bản chất thực sự và độc đáo của mình.

Bản sắc cá nhân trong văn hóa

Khái niệm 'individuation' phản ánh giá trị và sự nhấn mạnh vào bản sắc cá nhân, tự chủ và độc lập trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Điều này tương phản với một số nền văn hóa khác, nơi sự gắn kết cộng đồng và vai trò tập thể thường được ưu tiên hơn so với sự nổi bật của cá nhân.