(Top Banner Ad)
germ
B2
Danh từ B2 Y học

germ

UK: /dʒɜːm/ • US: /dʒɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn vi trùng mầm bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microorganism, especially one that causes disease.

Vietnamese Meaning

Vi sinh vật, đặc biệt là vi sinh vật gây bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wash your hands to get rid of germs."

    "Hãy rửa tay để loại bỏ vi khuẩn."

  • "The doctor said I had picked up a germ."

    "Bác sĩ nói tôi đã nhiễm phải một loại vi khuẩn."

  • "These cleaning products are designed to kill germs."

    "Những sản phẩm tẩy rửa này được thiết kế để tiêu diệt vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germ Mầm bệnh, vi trùng; mầm, phôi (nghĩa gốc)
Verb germinate Nảy mầm, mọc mầm
Noun germination Sự nảy mầm, sự mọc mầm
Adjective germicidal Diệt khuẩn, sát trùng
Noun germicide Thuốc diệt khuẩn, chất sát trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
germen
Old French
germe
English
germ

Từ Mầm Sống Đến Mầm Bệnh

Từ 'germ' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'germen' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chồi, nụ, mầm' hoặc 'hạt giống'. Ban đầu, từ này chỉ những khởi đầu, những yếu tố phát triển. Mãi về sau, khi con người hiểu rõ hơn về vi sinh vật, nghĩa của từ mới mở rộng sang 'mầm bệnh' như chúng ta thường dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'germ' thường được dùng để chỉ các vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng. Mặc dù một số vi sinh vật có lợi, nhưng 'germ' chủ yếu ám chỉ những loại gây hại. So với 'microorganism', 'germ' mang tính thông tục và nhấn mạnh vào khía cạnh gây bệnh.

Prepositions

on in

‘Germs on’: Chỉ vị trí của vi khuẩn trên một bề mặt nào đó (ví dụ: germs on your hands). ‘Germs in’: Chỉ vị trí của vi khuẩn trong cơ thể hoặc trong môi trường (ví dụ: germs in the water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germ
  • deadly deadly germ
    (mầm bệnh chết người)
  • nasty nasty germ
    (mầm bệnh khó chịu/kinh tởm)
  • infectious infectious germ
    (mầm bệnh truyền nhiễm)
  • disease-causing disease-causing germ
    (mầm bệnh gây bệnh)
Verb + germ
  • spread spread germs
    (lây lan mầm bệnh)
  • kill kill germs
    (tiêu diệt mầm bệnh)
  • harbor harbor germs
    (chứa chấp/mang mầm bệnh)
Noun + germ
  • germ germ theory
    (thuyết mầm bệnh)
  • wheat wheat germ
    (mầm lúa mì (phần dinh dưỡng của hạt lúa mì))

Idioms

  • the germ of an idea

    Ý tưởng sơ khai, mầm mống của một ý tưởng

    "She had the germ of an idea for a new novel."

    (Cô ấy có một ý tưởng sơ khai cho cuốn tiểu thuyết mới.)

  • the germ of truth

    Một phần sự thật, một chút sự thật (trong một điều gì đó)

    "There might be a germ of truth in what he said."

    (Có thể có một phần sự thật trong những gì anh ấy nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germ

Danh từ
Lật mặt

Vi sinh vật, đặc biệt là vi sinh vật gây bệnh.

"Wash your hands to get rid of germs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germ".

Thuyết Mầm Bệnh

Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học như Louis Pasteur và Robert Koch đã phát triển 'Thuyết Mầm Bệnh' (Germ Theory). Khám phá này đã cách mạng hóa y học và vệ sinh, chứng minh rằng nhiều bệnh do các vi sinh vật nhỏ bé (germs) gây ra, dẫn đến các biện pháp như rửa tay, tiệt trùng và vắc-xin.

Văn hóa Vệ sinh cá nhân

Ở các nước phương Tây, việc rửa tay kỹ lưỡng và sử dụng nước rửa tay diệt khuẩn đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa vệ sinh cá nhân, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc với bề mặt công cộng, nhằm ngăn ngừa sự lây lan của mầm bệnh.