(Top Banner Ad)
dockworker
B1
danh từ B1 Công việc và Lao động

dockworker

UK: /ˈdɒkwɜːkər/ • US: /ˈdɑːkwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân bến tàu người bốc xếp ở bến tàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who loads and unloads ships at a dock; a longshoreman or stevedore.

Vietnamese Meaning

Một người làm công việc bốc xếp hàng hóa lên và xuống tàu tại bến tàu; công nhân bến tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dockworkers were on strike for better pay and working conditions."

    "Các công nhân bến tàu đình công để đòi mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn."

  • "Many dockworkers lost their jobs due to automation."

    "Nhiều công nhân bến tàu đã mất việc làm do tự động hóa."

  • "The life of a dockworker is physically demanding."

    "Cuộc sống của một công nhân bến tàu đòi hỏi thể lực cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dock bến cảng, ụ tàu
Verb dock cập bến, neo đậu tàu
Noun work công việc, lao động
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, thuộc về việc làm
Noun docking sự cập bến, sự neo đậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
docke
English
dock (c. 15th-16th century)
Old English
weorc (work)
English
worker (from work + -er)
English Compound
dockworker (c. 19th century)

Sự kết hợp đơn giản

Từ "dockworker" là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh kết hợp hai từ có sẵn để tạo ra một từ mới với ý nghĩa rõ ràng. "Dock" là bến cảng, nơi tàu thuyền neo đậu, và "worker" là người làm việc. Vậy nên, "dockworker" chính xác là "người làm việc ở bến cảng", mô tả trực tiếp công việc bốc dỡ hàng hóa của họ.

Usage Note

Từ 'dockworker' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trực tiếp tại bến tàu, bốc xếp hàng hóa. Các từ đồng nghĩa như 'longshoreman' (Mỹ) và 'stevedore' (Anh) cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể có sắc thái khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh lịch sử. 'Longshoreman' thường được sử dụng rộng rãi hơn ở Bắc Mỹ, trong khi 'stevedore' phổ biến hơn ở Anh và Úc. 'Dockworker' có thể coi là thuật ngữ chung, bao hàm cả hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dockworker
  • strong strong dockworker
    (công nhân bốc vác khỏe mạnh)
  • experienced experienced dockworker
    (công nhân bốc vác giàu kinh nghiệm)
  • union union dockworker
    (công nhân bốc vác thuộc nghiệp đoàn)
Verb + dockworker
  • employ employ dockworkers
    (tuyển dụng công nhân bốc vác)
  • pay pay dockworkers
    (trả lương cho công nhân bốc vác)
  • protect protect dockworkers
    (bảo vệ công nhân bốc vác)
Dockworker + Verb
  • dockworkers load dockworkers load cargo
    (công nhân bốc vác chất hàng)
  • dockworkers unload dockworkers unload goods
    (công nhân bốc vác dỡ hàng)
  • dockworkers strike dockworkers strike for better conditions
    (công nhân bốc vác đình công đòi điều kiện tốt hơn)

Idioms

  • A dockworker's union

    nghiệp đoàn công nhân bốc vác

    "The dockworkers formed a strong union to fight for better pay and safer conditions."

    (Các công nhân bốc vác đã thành lập một nghiệp đoàn vững mạnh để đấu tranh đòi lương cao hơn và điều kiện an toàn hơn.)

  • The life of a dockworker

    cuộc sống của một công nhân bốc vác

    "The novel depicted the harsh and physically demanding life of a dockworker in the early 20th century."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống khắc nghiệt và đòi hỏi thể lực cao của một công nhân bốc vác vào đầu thế kỷ 20.)

  • To work as a dockworker

    làm công nhân bốc vác

    "He spent twenty years working as a dockworker before automation changed the industry."

    (Ông ấy đã làm công nhân bốc vác hai mươi năm trước khi tự động hóa thay đổi ngành công nghiệp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dockworker

danh từ
Lật mặt

Một người làm công việc bốc xếp hàng hóa lên và xuống tàu tại bến tàu; công nhân bến tàu.

"The dockworkers were on strike for better pay and working conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dockworker".

Vai trò lịch sử trong thương mại

Công nhân bốc vác (dockworkers) đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động thương mại toàn cầu. Trong nhiều thế kỷ, họ là những người trực tiếp bốc dỡ hàng hóa từ tàu thuyền, giúp luân chuyển hàng hóa và thúc đẩy kinh tế. Công việc của họ đòi hỏi sức khỏe thể chất phi thường và là xương sống của các cảng biển sầm uất trước khi tự động hóa phổ biến.

Phong trào lao động và nghiệp đoàn

Do tính chất công việc nặng nhọc và điều kiện lao động khắc nghiệt, công nhân bốc vác thường là những người tiên phong trong các phong trào lao động và thành lập nghiệp đoàn mạnh mẽ. Các nghiệp đoàn này đã đấu tranh kiên cường cho quyền lợi, điều kiện làm việc an toàn và mức lương công bằng, tạo ra những thay đổi quan trọng trong lịch sử lao động ở nhiều quốc gia phương Tây.