dockworker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who loads and unloads ships at a dock; a longshoreman or stevedore.
Vietnamese Meaning
Một người làm công việc bốc xếp hàng hóa lên và xuống tàu tại bến tàu; công nhân bến tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dockworkers were on strike for better pay and working conditions."
"Các công nhân bến tàu đình công để đòi mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn."
-
"Many dockworkers lost their jobs due to automation."
"Nhiều công nhân bến tàu đã mất việc làm do tự động hóa."
-
"The life of a dockworker is physically demanding."
"Cuộc sống của một công nhân bến tàu đòi hỏi thể lực cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dockworker' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trực tiếp tại bến tàu, bốc xếp hàng hóa. Các từ đồng nghĩa như 'longshoreman' (Mỹ) và 'stevedore' (Anh) cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể có sắc thái khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh lịch sử. 'Longshoreman' thường được sử dụng rộng rãi hơn ở Bắc Mỹ, trong khi 'stevedore' phổ biến hơn ở Anh và Úc. 'Dockworker' có thể coi là thuật ngữ chung, bao hàm cả hai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong dockworker (công nhân bốc vác khỏe mạnh)
-
experienced experienced dockworker (công nhân bốc vác giàu kinh nghiệm)
-
union union dockworker (công nhân bốc vác thuộc nghiệp đoàn)
-
employ employ dockworkers (tuyển dụng công nhân bốc vác)
-
pay pay dockworkers (trả lương cho công nhân bốc vác)
-
protect protect dockworkers (bảo vệ công nhân bốc vác)
-
dockworkers load dockworkers load cargo (công nhân bốc vác chất hàng)
-
dockworkers unload dockworkers unload goods (công nhân bốc vác dỡ hàng)
-
dockworkers strike dockworkers strike for better conditions (công nhân bốc vác đình công đòi điều kiện tốt hơn)
Idioms
-
A dockworker's union
nghiệp đoàn công nhân bốc vác
"The dockworkers formed a strong union to fight for better pay and safer conditions."
(Các công nhân bốc vác đã thành lập một nghiệp đoàn vững mạnh để đấu tranh đòi lương cao hơn và điều kiện an toàn hơn.)
-
The life of a dockworker
cuộc sống của một công nhân bốc vác
"The novel depicted the harsh and physically demanding life of a dockworker in the early 20th century."
(Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống khắc nghiệt và đòi hỏi thể lực cao của một công nhân bốc vác vào đầu thế kỷ 20.)
-
To work as a dockworker
làm công nhân bốc vác
"He spent twenty years working as a dockworker before automation changed the industry."
(Ông ấy đã làm công nhân bốc vác hai mươi năm trước khi tự động hóa thay đổi ngành công nghiệp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dockworker
danh từMột người làm công việc bốc xếp hàng hóa lên và xuống tàu tại bến tàu; công nhân bến tàu.
"The dockworkers were on strike for better pay and working conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dockworker".
