natural sweetener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance derived from a natural source that is used to sweeten food or drinks, as a healthier alternative to refined sugar.
Vietnamese Meaning
Một chất có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống, như một sự thay thế lành mạnh hơn cho đường tinh luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honey is often used as a natural sweetener in tea."
"Mật ong thường được sử dụng như một chất tạo ngọt tự nhiên trong trà."
-
"Many people prefer natural sweeteners over refined sugar due to health concerns."
"Nhiều người thích chất tạo ngọt tự nhiên hơn đường tinh luyện vì những lo ngại về sức khỏe."
-
"Stevia is a popular natural sweetener derived from a plant."
"Stevia là một chất tạo ngọt tự nhiên phổ biến có nguồn gốc từ một loại cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chất tạo ngọt có nguồn gốc từ thực vật hoặc các nguồn tự nhiên khác, trái ngược với các chất tạo ngọt nhân tạo được sản xuất trong phòng thí nghiệm. Nó bao hàm ý nghĩa về một lựa chọn lành mạnh hơn cho sức khỏe. Các ví dụ về chất tạo ngọt tự nhiên bao gồm mật ong, siro cây phong, đường thốt nốt, stevia và đường dừa. Sự khác biệt chính so với đường tinh luyện nằm ở nguồn gốc và quy trình chế biến; chất tạo ngọt tự nhiên thường ít qua chế biến hơn và có thể chứa một số vitamin, khoáng chất hoặc chất chống oxy hóa.
Prepositions
* **as:** Dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích của chất tạo ngọt tự nhiên (ví dụ: 'used as a natural sweetener'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'good for use as a natural sweetener').
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy natural sweetener (chất làm ngọt tự nhiên lành mạnh)
-
organic organic natural sweetener (chất làm ngọt tự nhiên hữu cơ)
-
liquid liquid natural sweetener (chất làm ngọt tự nhiên dạng lỏng)
-
raw raw natural sweetener (chất làm ngọt tự nhiên thô)
-
use use natural sweetener (sử dụng chất làm ngọt tự nhiên)
-
add add natural sweetener (thêm chất làm ngọt tự nhiên)
-
replace with replace with natural sweetener (thay thế bằng chất làm ngọt tự nhiên)
-
provides Natural sweetener provides (Chất làm ngọt tự nhiên cung cấp)
-
contains Natural sweetener contains (Chất làm ngọt tự nhiên chứa)
Idioms
-
Opt for a natural sweetener
Lựa chọn/Ưu tiên một chất làm ngọt tự nhiên
"Many people now opt for a natural sweetener like stevia instead of sugar."
(Nhiều người giờ đây ưu tiên chọn một chất làm ngọt tự nhiên như cỏ ngọt thay vì đường.)
-
A source of natural sweetener
Một nguồn chất làm ngọt tự nhiên
"Fruits like dates and figs are excellent sources of natural sweetener."
(Các loại trái cây như chà là và sung là nguồn chất làm ngọt tự nhiên tuyệt vời.)
-
Sweetened with natural sweeteners
Được làm ngọt bằng các chất làm ngọt tự nhiên
"This yogurt is sweetened with natural sweeteners, not artificial ones."
(Sữa chua này được làm ngọt bằng các chất làm ngọt tự nhiên, không phải chất nhân tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural sweetener
nounMột chất có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống, như một sự thay thế lành mạnh hơn cho đường tinh luyện.
"Honey is often used as a natural sweetener in tea."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honey is a popular natural sweetener. |
Mật ong là một chất tạo ngọt tự nhiên phổ biến. |
| Phủ định | She doesn't use any natural sweetener in her coffee. |
Cô ấy không sử dụng bất kỳ chất tạo ngọt tự nhiên nào trong cà phê của mình. |
| Nghi vấn | Is stevia a natural sweetener? |
Stevia có phải là một chất tạo ngọt tự nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural sweetener".
