(Top Banner Ad)
natural sweetener
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

natural sweetener

UK: /ˈnætʃərəl ˈswiːtnər/ • US: /ˈnætʃrəl ˈswiːtnər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo ngọt tự nhiên đường tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance derived from a natural source that is used to sweeten food or drinks, as a healthier alternative to refined sugar.

Vietnamese Meaning

Một chất có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống, như một sự thay thế lành mạnh hơn cho đường tinh luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honey is often used as a natural sweetener in tea."

    "Mật ong thường được sử dụng như một chất tạo ngọt tự nhiên trong trà."

  • "Many people prefer natural sweeteners over refined sugar due to health concerns."

    "Nhiều người thích chất tạo ngọt tự nhiên hơn đường tinh luyện vì những lo ngại về sức khỏe."

  • "Stevia is a popular natural sweetener derived from a plant."

    "Stevia là một chất tạo ngọt tự nhiên phổ biến có nguồn gốc từ một loại cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature bản chất, tự nhiên, thiên nhiên
Adjective sweet ngọt, dễ chịu
Verb sweeten làm ngọt, dịu đi
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Adverb naturally một cách tự nhiên

Synonyms

unrefined sweetener (chất tạo ngọt chưa tinh chế)whole sweetener (chất tạo ngọt toàn phần)

Antonyms

Related Words

honey (mật ong)maple syrup (siro cây phong)stevia (cỏ ngọt stevia)agave nectar (mật cây thùa)coconut sugar (đường dừa)

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
Old English
swēte
Middle English
swete
English
natural
English
sweetener
English
natural sweetener

Sự trỗi dậy của 'chất làm ngọt tự nhiên'

Cụm từ 'natural sweetener' (chất làm ngọt tự nhiên) trở nên phổ biến trong thời hiện đại khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe. Nó giúp phân biệt các chất làm ngọt có nguồn gốc từ thiên nhiên (như mật ong, si-rô phong, cỏ ngọt) với các chất làm ngọt nhân tạo hoặc đường tinh luyện, phản ánh xu hướng tìm kiếm lựa chọn lành mạnh hơn.

Từ 'thiên nhiên' và 'làm ngọt'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura' nghĩa là 'bản chất' hay 'sự sinh ra', nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên, không qua xử lý. 'Sweetener' đến từ từ 'sweet' (ngọt) trong tiếng Anh cổ 'swēte', kết hợp với hậu tố '-er' để chỉ 'thứ gì đó làm cho ngọt'. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chất tạo ngọt có nguồn gốc từ thực vật hoặc các nguồn tự nhiên khác, trái ngược với các chất tạo ngọt nhân tạo được sản xuất trong phòng thí nghiệm. Nó bao hàm ý nghĩa về một lựa chọn lành mạnh hơn cho sức khỏe. Các ví dụ về chất tạo ngọt tự nhiên bao gồm mật ong, siro cây phong, đường thốt nốt, stevia và đường dừa. Sự khác biệt chính so với đường tinh luyện nằm ở nguồn gốc và quy trình chế biến; chất tạo ngọt tự nhiên thường ít qua chế biến hơn và có thể chứa một số vitamin, khoáng chất hoặc chất chống oxy hóa.

Prepositions

as for

* **as:** Dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích của chất tạo ngọt tự nhiên (ví dụ: 'used as a natural sweetener'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'good for use as a natural sweetener').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural sweetener
  • healthy healthy natural sweetener
    (chất làm ngọt tự nhiên lành mạnh)
  • organic organic natural sweetener
    (chất làm ngọt tự nhiên hữu cơ)
  • liquid liquid natural sweetener
    (chất làm ngọt tự nhiên dạng lỏng)
  • raw raw natural sweetener
    (chất làm ngọt tự nhiên thô)
Verb + natural sweetener
  • use use natural sweetener
    (sử dụng chất làm ngọt tự nhiên)
  • add add natural sweetener
    (thêm chất làm ngọt tự nhiên)
  • replace with replace with natural sweetener
    (thay thế bằng chất làm ngọt tự nhiên)
Natural sweetener + Verb
  • provides Natural sweetener provides
    (Chất làm ngọt tự nhiên cung cấp)
  • contains Natural sweetener contains
    (Chất làm ngọt tự nhiên chứa)

Idioms

  • Opt for a natural sweetener

    Lựa chọn/Ưu tiên một chất làm ngọt tự nhiên

    "Many people now opt for a natural sweetener like stevia instead of sugar."

    (Nhiều người giờ đây ưu tiên chọn một chất làm ngọt tự nhiên như cỏ ngọt thay vì đường.)

  • A source of natural sweetener

    Một nguồn chất làm ngọt tự nhiên

    "Fruits like dates and figs are excellent sources of natural sweetener."

    (Các loại trái cây như chà là và sung là nguồn chất làm ngọt tự nhiên tuyệt vời.)

  • Sweetened with natural sweeteners

    Được làm ngọt bằng các chất làm ngọt tự nhiên

    "This yogurt is sweetened with natural sweeteners, not artificial ones."

    (Sữa chua này được làm ngọt bằng các chất làm ngọt tự nhiên, không phải chất nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural sweetener

noun
Lật mặt

Một chất có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống, như một sự thay thế lành mạnh hơn cho đường tinh luyện.

"Honey is often used as a natural sweetener in tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honey is a popular natural sweetener.
Mật ong là một chất tạo ngọt tự nhiên phổ biến.
Phủ định
She doesn't use any natural sweetener in her coffee.
Cô ấy không sử dụng bất kỳ chất tạo ngọt tự nhiên nào trong cà phê của mình.
Nghi vấn
Is stevia a natural sweetener?
Stevia có phải là một chất tạo ngọt tự nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural sweetener".

Xu hướng sống khỏe và lựa chọn tự nhiên

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến sức khỏe và lối sống lành mạnh, người tiêu dùng có xu hướng tìm kiếm và ưu tiên các sản phẩm tự nhiên, trong đó có 'chất làm ngọt tự nhiên'. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về dinh dưỡng, tránh xa đường tinh luyện và các chất phụ gia nhân tạo, hướng tới các thành phần có nguồn gốc tự nhiên.

Vai trò của chất làm ngọt trong lịch sử và hiện đại

Trước khi đường tinh luyện trở nên phổ biến rộng rãi, mật ong, trái cây và si-rô cây phong là những 'chất làm ngọt tự nhiên' chính trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới. Ngày nay, cùng với sự phát triển của công nghệ và mối quan tâm về sức khỏe, chúng ta đang chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ của những chất làm ngọt có nguồn gốc tự nhiên này, như một phần của phong trào 'ăn sạch' (clean eating) và tiêu dùng 'thực phẩm siêu việt' (superfoods).