(Top Banner Ad)
sticky tape
A2
noun A2 Đồ dùng văn phòng, Đồ gia dụng

sticky tape

UK: /ˈstɪki teɪp/ • US: /ˈstɪki teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính băng keo keo dán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adhesive tape; tape that is sticky on one or both sides.

Vietnamese Meaning

Băng dính; băng có chất dính ở một hoặc cả hai mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used sticky tape to wrap the present."

    "Tôi dùng băng dính để gói quà."

  • "Can you pass me the sticky tape, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi cuộn băng dính được không?"

  • "The label came off, so I fixed it with sticky tape."

    "Nhãn bị bong ra, nên tôi đã dán lại bằng băng dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, dính, gắn (cái gì vào cái gì)
Adjective sticky có tính dính, bết dính
Noun stickiness sự dính, độ dính
Noun sticker nhãn dán, hình dán
Noun tape băng (dính), dải băng (chung)
Verb tape dán (bằng băng dính); ghi âm, ghi hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steig- (to prick, pierce)
Proto-Germanic
*stikana
Old English
stician (to pierce, stab)
Middle English
stiken
Modern English
stick (verb)
Modern English
sticky (adjective, derived from stick)
Old English
tæppe (narrow band of cloth)
Middle English
tape
Modern English
tape (noun)
Modern English
sticky tape (compound noun phrase, early 20th century)

Nguồn gốc của 'Sticky Tape'

Từ 'sticky' (dính) có gốc từ tiếng Anh cổ 'stician', nghĩa là 'đâm, chọc' hoặc 'gắn vào'. Từ 'tape' (băng) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tæppe', chỉ một dải vải hẹp. Cụm từ 'sticky tape' là một cách mô tả trực tiếp chức năng của vật dụng này. Nó trở nên phổ biến sau khi các loại băng dính hiện đại được phát minh và thương mại hóa rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là với sự ra đời của băng dính cellophane.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại băng dính trong suốt, mỏng, dùng để dán giấy hoặc các vật nhẹ. Khác với 'duct tape' (băng dính vải) là loại băng dính dày và chắc chắn hơn, thường dùng để sửa chữa các vật dụng.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ việc dùng băng dính để dán hoặc gắn cái gì đó. Ví dụ: 'He fixed the ripped paper with sticky tape'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sticky tape
  • clear clear sticky tape
    (băng dính trong suốt)
  • strong strong sticky tape
    (băng dính chắc chắn)
  • double-sided double-sided sticky tape
    (băng dính hai mặt)
  • electrical electrical sticky tape
    (băng dính điện)
Verb + sticky tape
  • use use sticky tape
    (sử dụng băng dính)
  • cut cut sticky tape
    (cắt băng dính)
  • apply apply sticky tape
    (dán băng dính)
  • secure (something) with secure something with sticky tape
    (cố định cái gì bằng băng dính)
Noun + sticky tape
  • a roll of a roll of sticky tape
    (một cuộn băng dính)
  • a piece of a piece of sticky tape
    (một mẩu băng dính)

Idioms

  • hold something together with sticky tape

    Cố gắng duy trì, sửa chữa một thứ gì đó đã cũ kỹ, không còn hiệu quả hoặc đang trong tình trạng tồi tệ, thường là bằng những giải pháp tạm bợ, thiếu chắc chắn.

    "The company's old computer system was so outdated, it felt like we were holding the whole operation together with sticky tape."

    (Hệ thống máy tính cũ của công ty lỗi thời đến mức chúng tôi cứ như đang cố gắng 'chắp vá' cả hoạt động bằng băng dính vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sticky tape

noun
Lật mặt

Băng dính; băng có chất dính ở một hoặc cả hai mặt.

"I used sticky tape to wrap the present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he needed sticky tape to fix the broken toy was obvious.
Việc anh ấy cần băng dính để sửa đồ chơi bị hỏng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she brought sticky tape is not what concerns me; I'm worried about the scissors.
Việc cô ấy mang băng dính không phải là điều tôi quan tâm; tôi lo lắng về cái kéo hơn.
Nghi vấn
Why they used sticky tape instead of glue is a mystery to everyone.
Tại sao họ dùng băng dính thay vì keo là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought better sticky tape, I would finish wrapping the presents by now.
Nếu tôi đã mua loại băng dính tốt hơn, tôi đã hoàn thành việc gói quà đến bây giờ rồi.
Phủ định
If she hadn't used sticky tape to fix her glasses, she wouldn't be able to see clearly right now.
Nếu cô ấy không dùng băng dính để sửa kính, cô ấy sẽ không thể nhìn rõ ngay bây giờ.
Nghi vấn
If you had told me earlier that you needed sticky tape, would I have been able to help you with your project today?
Nếu bạn nói với tôi sớm hơn rằng bạn cần băng dính, liệu tôi có thể giúp bạn với dự án của bạn ngày hôm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to use sticky tape to wrap the gift.
Tôi sẽ dùng băng dính để gói món quà.
Phủ định
She is not going to buy sticky tape because she already has some.
Cô ấy sẽ không mua băng dính vì cô ấy đã có một ít.
Nghi vấn
Are you going to need sticky tape for your art project?
Bạn có cần băng dính cho dự án nghệ thuật của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using sticky tape for wrapping presents all morning.
Tôi đã sử dụng băng dính để gói quà cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been using sticky tape to fix the poster.
Cô ấy đã không dùng băng dính để dán tấm áp phích.
Nghi vấn
Have you been using sticky tape to seal the box?
Bạn đã dùng băng dính để dán kín cái hộp à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticky tape".

Phát minh mang tính cách mạng

Băng dính được phát minh bởi Richard Drew tại công ty 3M vào năm 1930. Ban đầu, ông tạo ra băng dính che chắn (masking tape) cho ngành công nghiệp ô tô, sau đó phát triển thành băng dính cellophane (tiền thân của băng dính trong suốt ngày nay). Phát minh này đã cách mạng hóa việc đóng gói, sửa chữa và vô số công việc hàng ngày, trở thành vật dụng không thể thiếu trong mọi gia đình và văn phòng trên thế giới.

Những tên gọi khác nhau trên thế giới

Tại Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, băng dính thường được gọi là 'Sellotape' (một tên thương hiệu đã trở thành từ chung). Còn ở Bắc Mỹ, 'Scotch Tape' (cũng là một tên thương hiệu của 3M) rất phổ biến. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách gọi một vật dụng quen thuộc trên toàn cầu, phản ánh sự ảnh hưởng của các thương hiệu tiên phong.