cellophane tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transparent adhesive tape made of cellophane.
Vietnamese Meaning
Một loại băng dính trong suốt được làm từ cellophane.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used cellophane tape to wrap the gift."
"Tôi đã dùng băng dính trong suốt để gói quà."
-
"The cellophane tape is on the dispenser."
"Cuộn băng dính trong suốt đang ở trên dụng cụ cắt băng dính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cellophane tape thường được dùng để dán giấy, gói quà, hoặc các mục đích sử dụng thông thường khác. Nó khác với các loại băng dính công nghiệp khác ở độ trong suốt và độ bền thấp hơn. Thường được gọi tắt là 'tape'.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của băng dính. Ví dụ: 'Seal the envelope with cellophane tape'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Use use cellophane tape (sử dụng băng dính)
-
Stick stick with cellophane tape (dán bằng băng dính)
-
Remove remove cellophane tape (gỡ bỏ băng dính)
-
Clear clear cellophane tape (băng dính trong suốt)
-
Sticky sticky cellophane tape (băng dính có độ bám dính cao)
Idioms
-
hold something together with cellophane tape
Dùng một biện pháp tạm thời, mong manh để duy trì hoặc sửa chữa một thứ gì đó đang đứng trước nguy cơ đổ vỡ.
"The peace treaty was held together with cellophane tape and soon collapsed."
(Hiệp ước hòa bình đó chỉ được duy trì bằng những biện pháp tạm bợ và sớm muộn cũng đổ vỡ.)
-
wrapped in cellophane
Được bao bọc quá kỹ lưỡng hoặc trình bày một cách quá hoàn hảo nhưng thiếu đi sự thực tế.
"The politician's image was carefully wrapped in cellophane to hide his flaws."
(Hình ảnh của vị chính trị gia đó được bao bọc quá bóng bẩy để che đậy những khuyết điểm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cellophane tape
nounMột loại băng dính trong suốt được làm từ cellophane.
"I used cellophane tape to wrap the gift."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I just used cellophane tape to wrap the gift beautifully! |
Ồ, tôi vừa dùng băng dính để gói món quà thật đẹp! |
| Phủ định | Oops, I didn't realize I was out of cellophane tape! |
Ôi, tôi không nhận ra là mình đã hết băng dính! |
| Nghi vấn | Hey, do you have any cellophane tape I can borrow? |
Này, bạn có băng dính nào cho tôi mượn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellophane tape".
