(Top Banner Ad)
cellophane tape
A2
noun A2 Đồ dùng văn phòng, Vật liệu

cellophane tape

UK: /ˈseləˌfeɪn teɪp/ • US: /ˈseləˌfeɪn teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính trong băng keo trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent adhesive tape made of cellophane.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính trong suốt được làm từ cellophane.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used cellophane tape to wrap the gift."

    "Tôi đã dùng băng dính trong suốt để gói quà."

  • "The cellophane tape is on the dispenser."

    "Cuộn băng dính trong suốt đang ở trên dụng cụ cắt băng dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cellophane Giấy bóng kính, màng xen-lô-phan
Noun tape Băng dính, dải băng
Verb tape Dán bằng băng dính
Adjective taped Được dán hoặc bao quanh bằng băng dính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phainein
Latin
cellula
French
cellophane
Old English
tæppe
Modern English
cellophane tape

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cellophane' được đặt ra bởi kỹ sư người Thụy Sĩ Jacques E. Brandenberger vào năm 1912, kết hợp từ 'cellulose' (thành phần chính) và 'phane' (trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sáng bóng' hoặc 'trong suốt').

Sự ra đời của băng dính

Băng dính cellophane (thường được biết đến với tên thương hiệu Scotch tape ở Mỹ) được phát minh vào năm 1930 bởi Richard Drew. Ban đầu nó được thiết kế để giúp những người bán thực phẩm niêm phong các gói hàng một cách đẹp mắt và kín đáo.

Usage Note

Cellophane tape thường được dùng để dán giấy, gói quà, hoặc các mục đích sử dụng thông thường khác. Nó khác với các loại băng dính công nghiệp khác ở độ trong suốt và độ bền thấp hơn. Thường được gọi tắt là 'tape'.

Prepositions

with

'with' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của băng dính. Ví dụ: 'Seal the envelope with cellophane tape'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cellophane tape
  • Use use cellophane tape
    (sử dụng băng dính)
  • Stick stick with cellophane tape
    (dán bằng băng dính)
  • Remove remove cellophane tape
    (gỡ bỏ băng dính)
Adjective + cellophane tape
  • Clear clear cellophane tape
    (băng dính trong suốt)
  • Sticky sticky cellophane tape
    (băng dính có độ bám dính cao)

Idioms

  • hold something together with cellophane tape

    Dùng một biện pháp tạm thời, mong manh để duy trì hoặc sửa chữa một thứ gì đó đang đứng trước nguy cơ đổ vỡ.

    "The peace treaty was held together with cellophane tape and soon collapsed."

    (Hiệp ước hòa bình đó chỉ được duy trì bằng những biện pháp tạm bợ và sớm muộn cũng đổ vỡ.)

  • wrapped in cellophane

    Được bao bọc quá kỹ lưỡng hoặc trình bày một cách quá hoàn hảo nhưng thiếu đi sự thực tế.

    "The politician's image was carefully wrapped in cellophane to hide his flaws."

    (Hình ảnh của vị chính trị gia đó được bao bọc quá bóng bẩy để che đậy những khuyết điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellophane tape

noun
Lật mặt

Một loại băng dính trong suốt được làm từ cellophane.

"I used cellophane tape to wrap the gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I just used cellophane tape to wrap the gift beautifully!
Ồ, tôi vừa dùng băng dính để gói món quà thật đẹp!
Phủ định
Oops, I didn't realize I was out of cellophane tape!
Ôi, tôi không nhận ra là mình đã hết băng dính!
Nghi vấn
Hey, do you have any cellophane tape I can borrow?
Này, bạn có băng dính nào cho tôi mượn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellophane tape".

Văn hóa quà tặng

Trong văn hóa phương Tây, cellophane tape là vật dụng không thể thiếu trong dịp Giáng sinh để gói quà. Việc sử dụng băng dính trong suốt giúp món quà trông thẩm mỹ hơn vì mối dán gần như tàng hình.

Tên gọi chung và Thương hiệu

Ở nhiều quốc gia, người dân thường gọi chung các loại băng dính là 'Scotch tape' (Mỹ) hoặc 'Sellotape' (Anh) thay vì dùng từ 'cellophane tape', đây là hiện tượng một thương hiệu trở thành danh từ chung cho cả dòng sản phẩm.