stapler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine that attaches papers or other materials together by driving a thin metal staple through them and immediately bending the ends over.
Vietnamese Meaning
Một cái máy dùng để ghim giấy hoặc các vật liệu khác lại với nhau bằng cách đóng một chiếc ghim kim loại mỏng xuyên qua chúng và bẻ gập ngay lập tức các đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a stapler to fasten these documents together."
"Tôi cần một cái dập ghim để ghim những tài liệu này lại với nhau."
-
"The office stapler is always running out of staples."
"Cái dập ghim ở văn phòng luôn hết ghim."
-
"He used a heavy-duty stapler to bind the report."
"Anh ấy đã dùng một cái dập ghim loại lớn để đóng quyển báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stapler là một công cụ văn phòng cơ bản. Nó thường được sử dụng để cố định tài liệu một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với "binder" (bìa kẹp) dùng để lưu trữ tài liệu lâu dài và "paper clip" (kẹp giấy) dùng để cố định tạm thời.
Prepositions
Ví dụ: "Staple the papers with the stapler.". Giới từ "with" chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy-duty heavy-duty stapler (cái dập ghim cỡ lớn/chuyên dụng)
-
mini mini stapler (cái dập ghim mini/nhỏ)
-
electric electric stapler (cái dập ghim điện)
-
broken broken stapler (cái dập ghim bị hỏng)
-
use use a stapler (sử dụng cái dập ghim)
-
load load a stapler (nạp ghim vào máy bấm)
-
fix fix a stapler (sửa cái dập ghim)
-
grab grab the stapler (lấy cái dập ghim)
Idioms
-
reach for the stapler
Lấy/với tay lấy cái dập ghim (thường ngụ ý cho một nhiệm vụ văn phòng thông thường)
"I need to attach these papers, so I'll just reach for the stapler."
(Tôi cần đính các giấy tờ này lại, vậy nên tôi sẽ lấy cái dập ghim.)
-
run out of staples
Hết ghim (trong cái dập ghim)
"My stapler ran out of staples right when I needed it most."
(Cái dập ghim của tôi hết ghim đúng lúc tôi cần nhất.)
-
the red stapler
Cái dập ghim màu đỏ (biểu tượng của sự tầm thường, bị chiếm hữu hoặc sự bất mãn trong công việc văn phòng, từ phim Office Space)
"He was very possessive of his red stapler, just like in the movie."
(Anh ta rất giữ gìn cái dập ghim màu đỏ của mình, y như trong phim vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stapler
nounMột cái máy dùng để ghim giấy hoặc các vật liệu khác lại với nhau bằng cách đóng một chiếc ghim kim loại mỏng xuyên qua chúng và bẻ gập ngay lập tức các đầu.
"I need a stapler to fasten these documents together."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had brought my stapler, I wouldn't be borrowing yours now. |
Nếu tôi đã mang cái dập ghim của mình, tôi đã không phải mượn của bạn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't used all the staples in the stapler last week, she would have enough to finish the project now. |
Nếu cô ấy không sử dụng hết ghim trong cái dập ghim tuần trước, cô ấy đã có đủ để hoàn thành dự án bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had remembered to buy a new stapler, would he have needed to ask to borrow one? |
Nếu anh ấy nhớ mua một cái dập ghim mới, liệu anh ấy có cần phải hỏi mượn một cái không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stapler is empty, I refill it immediately. |
Nếu cái dập ghim hết ghim, tôi nạp nó ngay lập tức. |
| Phủ định | When the stapler jams, it doesn't work. |
Khi cái dập ghim bị kẹt, nó không hoạt động. |
| Nghi vấn | If the stapler is missing, do you know where it is? |
Nếu cái dập ghim bị mất, bạn có biết nó ở đâu không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a stapler to bind the documents together. |
Cô ấy sử dụng một cái dập ghim để đóng các tài liệu lại với nhau. |
| Phủ định | Never have I seen such a poorly designed stapler! |
Chưa bao giờ tôi thấy một cái dập ghim được thiết kế tệ đến vậy! |
| Nghi vấn | Rarely do people consider a stapler’s ergonomics. |
Hiếm khi mọi người xem xét đến tính công thái học của một cái dập ghim. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stapler is on the desk. |
Cái dập ghim ở trên bàn. |
| Phủ định | The stapler isn't working properly. |
Cái dập ghim không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | Is the stapler yours? |
Cái dập ghim có phải của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This stapler is new, isn't it? |
Cái dập ghim này mới, phải không? |
| Phủ định | You don't have a stapler, do you? |
Bạn không có cái dập ghim nào, phải không? |
| Nghi vấn | She can use the stapler, can't she? |
Cô ấy có thể dùng cái dập ghim, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the report, she will have used the stapler extensively. |
Đến khi cô ấy hoàn thành báo cáo, cô ấy sẽ đã sử dụng cái dập ghim rất nhiều. |
| Phủ định | By the end of the day, I won't have needed the stapler at all. |
Đến cuối ngày, tôi sẽ không cần đến cái dập ghim chút nào. |
| Nghi vấn | Will you have finished stapling all the documents by tomorrow? |
Liệu bạn đã dập ghim xong tất cả tài liệu vào ngày mai chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new office opens, the staff will have been stapling documents for the grand opening preparations. |
Đến thời điểm văn phòng mới mở cửa, nhân viên sẽ đã và đang ghim tài liệu để chuẩn bị cho lễ khai trương. |
| Phủ định | By the end of the day, he won't have been stapling all the reports; he'll need some help. |
Đến cuối ngày, anh ấy sẽ không thể đã và đang ghim hết tất cả các báo cáo; anh ấy sẽ cần một chút giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Will the team have been stapling the booklets together by the time the conference begins? |
Liệu nhóm có đã và đang ghim các tập sách nhỏ lại với nhau trước khi hội nghị bắt đầu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had stapled the documents before the meeting started. |
Cô ấy đã bấm ghim tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | They had not stapled the report when I checked it. |
Họ đã không bấm ghim bản báo cáo khi tôi kiểm tra nó. |
| Nghi vấn | Had he stapled all the pages together before submitting the assignment? |
Anh ấy đã bấm ghim tất cả các trang lại với nhau trước khi nộp bài tập chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stapler is always jammed. |
Cái dập ghim của công ty luôn bị kẹt. |
| Phủ định | That's not John's stapler; his is red. |
Đó không phải là cái dập ghim của John; của anh ấy màu đỏ. |
| Nghi vấn | Is this class's stapler missing again? |
Có phải cái dập ghim của lớp này lại bị mất rồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stapler".
