(Top Banner Ad)
stapler
A2
noun A2 Văn phòng phẩm

stapler

UK: /ˈsteɪplər/ • US: /ˈsteɪplər/

Nghĩa tiếng Việt

máy dập ghim cái dập ghim bấm kim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that attaches papers or other materials together by driving a thin metal staple through them and immediately bending the ends over.

Vietnamese Meaning

Một cái máy dùng để ghim giấy hoặc các vật liệu khác lại với nhau bằng cách đóng một chiếc ghim kim loại mỏng xuyên qua chúng và bẻ gập ngay lập tức các đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a stapler to fasten these documents together."

    "Tôi cần một cái dập ghim để ghim những tài liệu này lại với nhau."

  • "The office stapler is always running out of staples."

    "Cái dập ghim ở văn phòng luôn hết ghim."

  • "He used a heavy-duty stapler to bind the report."

    "Anh ấy đã dùng một cái dập ghim loại lớn để đóng quyển báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staple Cái ghim (dùng để đính giấy)
Verb staple Ghim lại, kẹp lại (bằng ghim)
Verb unstaple Tháo ghim
Noun stapler Cái dập ghim, máy bấm ghim
Noun stapling Việc ghim, việc kẹp

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stapol
Middle English
staple
English (Late 19th Century)
stapler

Nguồn gốc từ 'Stapler'

Từ "stapler" xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để chỉ công cụ dùng để đóng những chiếc "staple" (ghim). Bản thân từ "staple" (cái ghim) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ từ "stapol" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "cột trụ" hoặc "nền móng" – mang ý nghĩa của một vật dùng để cố định hoặc giữ chặt. Khi những chiếc máy dập ghim hiện đại ra đời, cái tên "stapler" đã được tạo ra bằng cách thêm hậu tố "-er" (chỉ vật/người thực hiện hành động) vào từ "staple".

Usage Note

Stapler là một công cụ văn phòng cơ bản. Nó thường được sử dụng để cố định tài liệu một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với "binder" (bìa kẹp) dùng để lưu trữ tài liệu lâu dài và "paper clip" (kẹp giấy) dùng để cố định tạm thời.

Prepositions

with

Ví dụ: "Staple the papers with the stapler.". Giới từ "with" chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stapler
  • heavy-duty heavy-duty stapler
    (cái dập ghim cỡ lớn/chuyên dụng)
  • mini mini stapler
    (cái dập ghim mini/nhỏ)
  • electric electric stapler
    (cái dập ghim điện)
  • broken broken stapler
    (cái dập ghim bị hỏng)
Verb + stapler
  • use use a stapler
    (sử dụng cái dập ghim)
  • load load a stapler
    (nạp ghim vào máy bấm)
  • fix fix a stapler
    (sửa cái dập ghim)
  • grab grab the stapler
    (lấy cái dập ghim)

Idioms

  • reach for the stapler

    Lấy/với tay lấy cái dập ghim (thường ngụ ý cho một nhiệm vụ văn phòng thông thường)

    "I need to attach these papers, so I'll just reach for the stapler."

    (Tôi cần đính các giấy tờ này lại, vậy nên tôi sẽ lấy cái dập ghim.)

  • run out of staples

    Hết ghim (trong cái dập ghim)

    "My stapler ran out of staples right when I needed it most."

    (Cái dập ghim của tôi hết ghim đúng lúc tôi cần nhất.)

  • the red stapler

    Cái dập ghim màu đỏ (biểu tượng của sự tầm thường, bị chiếm hữu hoặc sự bất mãn trong công việc văn phòng, từ phim Office Space)

    "He was very possessive of his red stapler, just like in the movie."

    (Anh ta rất giữ gìn cái dập ghim màu đỏ của mình, y như trong phim vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stapler

noun
Lật mặt

Một cái máy dùng để ghim giấy hoặc các vật liệu khác lại với nhau bằng cách đóng một chiếc ghim kim loại mỏng xuyên qua chúng và bẻ gập ngay lập tức các đầu.

"I need a stapler to fasten these documents together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought my stapler, I wouldn't be borrowing yours now.
Nếu tôi đã mang cái dập ghim của mình, tôi đã không phải mượn của bạn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't used all the staples in the stapler last week, she would have enough to finish the project now.
Nếu cô ấy không sử dụng hết ghim trong cái dập ghim tuần trước, cô ấy đã có đủ để hoàn thành dự án bây giờ.
Nghi vấn
If he had remembered to buy a new stapler, would he have needed to ask to borrow one?
Nếu anh ấy nhớ mua một cái dập ghim mới, liệu anh ấy có cần phải hỏi mượn một cái không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stapler is empty, I refill it immediately.
Nếu cái dập ghim hết ghim, tôi nạp nó ngay lập tức.
Phủ định
When the stapler jams, it doesn't work.
Khi cái dập ghim bị kẹt, nó không hoạt động.
Nghi vấn
If the stapler is missing, do you know where it is?
Nếu cái dập ghim bị mất, bạn có biết nó ở đâu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a stapler to bind the documents together.
Cô ấy sử dụng một cái dập ghim để đóng các tài liệu lại với nhau.
Phủ định
Never have I seen such a poorly designed stapler!
Chưa bao giờ tôi thấy một cái dập ghim được thiết kế tệ đến vậy!
Nghi vấn
Rarely do people consider a stapler’s ergonomics.
Hiếm khi mọi người xem xét đến tính công thái học của một cái dập ghim.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stapler is on the desk.
Cái dập ghim ở trên bàn.
Phủ định
The stapler isn't working properly.
Cái dập ghim không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the stapler yours?
Cái dập ghim có phải của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This stapler is new, isn't it?
Cái dập ghim này mới, phải không?
Phủ định
You don't have a stapler, do you?
Bạn không có cái dập ghim nào, phải không?
Nghi vấn
She can use the stapler, can't she?
Cô ấy có thể dùng cái dập ghim, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the report, she will have used the stapler extensively.
Đến khi cô ấy hoàn thành báo cáo, cô ấy sẽ đã sử dụng cái dập ghim rất nhiều.
Phủ định
By the end of the day, I won't have needed the stapler at all.
Đến cuối ngày, tôi sẽ không cần đến cái dập ghim chút nào.
Nghi vấn
Will you have finished stapling all the documents by tomorrow?
Liệu bạn đã dập ghim xong tất cả tài liệu vào ngày mai chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new office opens, the staff will have been stapling documents for the grand opening preparations.
Đến thời điểm văn phòng mới mở cửa, nhân viên sẽ đã và đang ghim tài liệu để chuẩn bị cho lễ khai trương.
Phủ định
By the end of the day, he won't have been stapling all the reports; he'll need some help.
Đến cuối ngày, anh ấy sẽ không thể đã và đang ghim hết tất cả các báo cáo; anh ấy sẽ cần một chút giúp đỡ.
Nghi vấn
Will the team have been stapling the booklets together by the time the conference begins?
Liệu nhóm có đã và đang ghim các tập sách nhỏ lại với nhau trước khi hội nghị bắt đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had stapled the documents before the meeting started.
Cô ấy đã bấm ghim tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
They had not stapled the report when I checked it.
Họ đã không bấm ghim bản báo cáo khi tôi kiểm tra nó.
Nghi vấn
Had he stapled all the pages together before submitting the assignment?
Anh ấy đã bấm ghim tất cả các trang lại với nhau trước khi nộp bài tập chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stapler is always jammed.
Cái dập ghim của công ty luôn bị kẹt.
Phủ định
That's not John's stapler; his is red.
Đó không phải là cái dập ghim của John; của anh ấy màu đỏ.
Nghi vấn
Is this class's stapler missing again?
Có phải cái dập ghim của lớp này lại bị mất rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stapler".

Cái dập ghim màu đỏ trong phim "Office Space"

Trong bộ phim hài кульt "Office Space" (1999), một chiếc dập ghim màu đỏ đã trở thành biểu tượng cho sự gắn bó của nhân viên với những vật dụng nhỏ trong văn phòng, cũng như sự bất mãn với công việc tẻ nhạt. Nó đại diện cho việc sở hữu và kiểm soát trong một môi trường làm việc vô cảm.

Dụng cụ thiết yếu toàn cầu

Dập ghim là một trong những dụng cụ văn phòng và học đường phổ biến nhất trên thế giới. Thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả của nó đã giúp việc sắp xếp giấy tờ trở nên dễ dàng và nhanh chóng, trở thành một phần không thể thiếu trong môi trường làm việc và học tập hiện đại.