(Top Banner Ad)
stiffening
B2
Danh từ B2 Tổng quát

stiffening

UK: /ˈstɪfənɪŋ/ • US: /ˈstɪfənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm cứng sự trở nên cứng vật liệu làm cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming stiff or rigid; material used to make something stiff.

Vietnamese Meaning

Sự làm cứng, sự trở nên cứng; vật liệu dùng để làm cho cái gì đó cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stiffening of the muscles made it difficult to move."

    "Sự cứng cơ khiến cho việc di chuyển trở nên khó khăn."

  • "There was a noticeable stiffening in his posture."

    "Có một sự cứng nhắc đáng chú ý trong tư thế của anh ấy."

  • "The fabric needed stiffening to hold its shape."

    "Vải cần được làm cứng để giữ dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stiff cứng, cứng rắn; khó khăn; nghiêm ngặt
Verb stiffen làm cứng, trở nên cứng; làm cho kiên cường hơn
Noun stiffness sự cứng đờ, độ cứng; sự khó khăn; sự nghiêm ngặt
Adverb stiffly một cách cứng nhắc, khó khăn; một cách nghiêm nghị
Noun stiffener chất làm cứng, vật làm cứng (ví dụ: trong cổ áo, vải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steibʰ-
Proto-Germanic
*stīfaz
Old English
stīf
Middle English
stif
English
stiff
English
stiffen
English
stiffening

Nguồn gốc 'Cứng'

Từ 'stiffening' bắt nguồn từ tính từ 'stiff' trong tiếng Anh, có nghĩa là cứng, rắn hoặc khó uốn. 'Stiff' có một lịch sử lâu đời, xuất hiện trong tiếng Anh cổ (stīf) và có gốc từ tiếng Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là tiếng Proto-Indo-European (*steibʰ-), đều mang ý nghĩa về sự vững chắc, cứng rắn.

Sự phát triển của '-ing'

Động từ 'stiffen' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào 'stiff', biến tính từ thành động từ có nghĩa là 'làm cho cứng lại' hoặc 'trở nên cứng lại'. Sau đó, 'stiffening' ra đời dưới dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của 'stiffen', diễn tả hành động hoặc quá trình làm cứng/trở nên cứng.

Usage Note

Từ này có thể chỉ quá trình trở nên cứng hơn (ví dụ: cơ bắp bị stiffening sau khi tập luyện) hoặc vật liệu được sử dụng để tăng độ cứng (ví dụ: stiffening trong cổ áo sơ mi). Cần phân biệt với 'stiffness' là chỉ trạng thái cứng chứ không phải quá trình.

Prepositions

of in

Stiffening of (cái gì đó): Chỉ sự làm cứng của cái gì đó. Stiffening in (cái gì đó): Chỉ vật liệu làm cứng được sử dụng trong cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stiffening
  • slight slight stiffening
    (sự cứng nhẹ, hơi cứng lại)
  • gradual gradual stiffening
    (sự cứng dần, dần dần trở nên cứng)
  • muscle muscle stiffening
    (chứng cứng cơ, sự cứng cơ)
  • general general stiffening
    (sự cứng toàn thân, sự cứng chung)
Verb + stiffening
  • cause cause stiffening
    (gây ra sự cứng đờ, làm cứng lại)
  • feel feel stiffening
    (cảm thấy cứng lại)
  • notice notice stiffening
    (nhận thấy sự cứng lại)
  • prevent prevent stiffening
    (ngăn ngừa sự cứng đờ)
Stiffening (as participle/noun) + Noun/Prepositional Phrase
  • stiffening stiffening resistance
    (sự kháng cự mạnh mẽ/gia tăng)
  • stiffening stiffening of prices
    (sự tăng/ổn định giá (sau thời gian giảm))
  • stiffening stiffening of resolve
    (sự củng cố/tăng cường quyết tâm)

Idioms

  • Stiffening resistance

    Sự kháng cự ngày càng mạnh mẽ hoặc trở nên vững vàng hơn.

    "The government faced stiffening resistance from the opposition."

    (Chính phủ đối mặt với sự kháng cự ngày càng mạnh mẽ từ phe đối lập.)

  • A stiffening of prices

    Giá cả bắt đầu tăng lên hoặc ổn định sau một thời gian giảm giá hoặc không đổi.

    "Economists reported a stiffening of prices in the housing market."

    (Các nhà kinh tế báo cáo giá cả thị trường nhà đất đã bắt đầu tăng trở lại/ổn định.)

  • A stiffening of resolve

    Sự củng cố hoặc tăng cường quyết tâm, ý chí.

    "After the setback, there was a noticeable stiffening of resolve among the team members."

    (Sau thất bại, có một sự củng cố quyết tâm rõ rệt giữa các thành viên trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stiffening

Danh từ
Lật mặt

Sự làm cứng, sự trở nên cứng; vật liệu dùng để làm cho cái gì đó cứng.

"The stiffening of the muscles made it difficult to move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stiffening in her joints became noticeable after the long hike.
Sự cứng khớp trong các khớp của cô ấy trở nên đáng chú ý sau chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
The fabric didn't need stiffening for the costume; it held its shape well.
Vải không cần chất làm cứng cho trang phục; nó giữ dáng tốt.
Nghi vấn
Did the cold weather cause the stiffening in your hands yesterday?
Thời tiết lạnh có gây ra sự cứng khớp ở tay bạn ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiffening".

Tư thế 'cứng nhắc' và biểu cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư thế cơ thể 'cứng nhắc' (stiff posture) thường có thể liên quan đến sự lo lắng, căng thẳng, hoặc sự trịnh trọng quá mức. Tuy nhiên, nó cũng có thể thể hiện sự kỷ luật hoặc quyết tâm. Ví dụ, việc 'stiffening' (làm cứng) cơ bắp hoặc khuôn mặt có thể là một phản ứng tự nhiên khi đối mặt với khó khăn hoặc để che giấu cảm xúc.

Tinh thần 'Stiff Upper Lip'

Mặc dù cụm từ 'stiff upper lip' (môi trên cứng đờ) là một thành ngữ hoàn chỉnh, nhưng ý nghĩa của nó — giữ bình tĩnh và không bộc lộ cảm xúc khi đối mặt với nghịch cảnh — chính là biểu hiện của hành động 'stiffening' (làm cứng) bản thân về mặt tinh thần. Đây là một đặc điểm văn hóa mạnh mẽ, đặc biệt gắn liền với tính cách người Anh, tượng trưng cho sự kiên cường và tự chủ.