stiffening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự làm cứng, sự trở nên cứng; vật liệu dùng để làm cho cái gì đó cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stiffening of the muscles made it difficult to move."
"Sự cứng cơ khiến cho việc di chuyển trở nên khó khăn."
-
"There was a noticeable stiffening in his posture."
"Có một sự cứng nhắc đáng chú ý trong tư thế của anh ấy."
-
"The fabric needed stiffening to hold its shape."
"Vải cần được làm cứng để giữ dáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stiff | cứng, cứng rắn; khó khăn; nghiêm ngặt |
| Verb | stiffen | làm cứng, trở nên cứng; làm cho kiên cường hơn |
| Noun | stiffness | sự cứng đờ, độ cứng; sự khó khăn; sự nghiêm ngặt |
| Adverb | stiffly | một cách cứng nhắc, khó khăn; một cách nghiêm nghị |
| Noun | stiffener | chất làm cứng, vật làm cứng (ví dụ: trong cổ áo, vải) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này có thể chỉ quá trình trở nên cứng hơn (ví dụ: cơ bắp bị stiffening sau khi tập luyện) hoặc vật liệu được sử dụng để tăng độ cứng (ví dụ: stiffening trong cổ áo sơ mi). Cần phân biệt với 'stiffness' là chỉ trạng thái cứng chứ không phải quá trình.
Prepositions
Stiffening of (cái gì đó): Chỉ sự làm cứng của cái gì đó. Stiffening in (cái gì đó): Chỉ vật liệu làm cứng được sử dụng trong cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight stiffening (sự cứng nhẹ, hơi cứng lại)
-
gradual gradual stiffening (sự cứng dần, dần dần trở nên cứng)
-
muscle muscle stiffening (chứng cứng cơ, sự cứng cơ)
-
general general stiffening (sự cứng toàn thân, sự cứng chung)
-
cause cause stiffening (gây ra sự cứng đờ, làm cứng lại)
-
feel feel stiffening (cảm thấy cứng lại)
-
notice notice stiffening (nhận thấy sự cứng lại)
-
prevent prevent stiffening (ngăn ngừa sự cứng đờ)
-
stiffening stiffening resistance (sự kháng cự mạnh mẽ/gia tăng)
-
stiffening stiffening of prices (sự tăng/ổn định giá (sau thời gian giảm))
-
stiffening stiffening of resolve (sự củng cố/tăng cường quyết tâm)
Idioms
-
Stiffening resistance
Sự kháng cự ngày càng mạnh mẽ hoặc trở nên vững vàng hơn.
"The government faced stiffening resistance from the opposition."
(Chính phủ đối mặt với sự kháng cự ngày càng mạnh mẽ từ phe đối lập.)
-
A stiffening of prices
Giá cả bắt đầu tăng lên hoặc ổn định sau một thời gian giảm giá hoặc không đổi.
"Economists reported a stiffening of prices in the housing market."
(Các nhà kinh tế báo cáo giá cả thị trường nhà đất đã bắt đầu tăng trở lại/ổn định.)
-
A stiffening of resolve
Sự củng cố hoặc tăng cường quyết tâm, ý chí.
"After the setback, there was a noticeable stiffening of resolve among the team members."
(Sau thất bại, có một sự củng cố quyết tâm rõ rệt giữa các thành viên trong đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stiffening
Danh từSự làm cứng, sự trở nên cứng; vật liệu dùng để làm cho cái gì đó cứng.
"The stiffening of the muscles made it difficult to move."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stiffening in her joints became noticeable after the long hike. |
Sự cứng khớp trong các khớp của cô ấy trở nên đáng chú ý sau chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | The fabric didn't need stiffening for the costume; it held its shape well. |
Vải không cần chất làm cứng cho trang phục; nó giữ dáng tốt. |
| Nghi vấn | Did the cold weather cause the stiffening in your hands yesterday? |
Thời tiết lạnh có gây ra sự cứng khớp ở tay bạn ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiffening".
