(Top Banner Ad)
decoy operation
C1
Noun C1 Pháp luật, Quân sự, Tình báo

decoy operation

UK: /ˈdiːˌkɔɪ ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈdiˌkɔɪ ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch mồi nhử kế hoạch đánh lạc hướng hoạt động nghi binh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deceptive tactic or strategy, often employed by law enforcement or military, where a person or object is used to lure an opponent or suspect into a vulnerable position.

Vietnamese Meaning

Một chiến thuật hoặc chiến lược mang tính chất đánh lừa, thường được sử dụng bởi lực lượng thực thi pháp luật hoặc quân sự, trong đó một người hoặc vật được sử dụng để dụ đối thủ hoặc nghi phạm vào một vị trí dễ bị tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a fake jewelry store as a decoy operation to catch potential robbers."

    "Cảnh sát đã sử dụng một cửa hàng trang sức giả làm một chiến dịch mồi nhử để bắt những tên cướp tiềm năng."

  • "The military launched a decoy operation to divert the enemy's attention."

    "Quân đội đã triển khai một chiến dịch mồi nhử để đánh lạc hướng sự chú ý của kẻ thù."

  • "The cybersecurity team set up a honeypot as a decoy operation to attract hackers."

    "Đội an ninh mạng đã thiết lập một honeypot như một chiến dịch mồi nhử để thu hút tin tặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decoy vật mồi nhử, bẫy
Verb decoy nhử, lừa, đánh lừa
Verb operate vận hành, hoạt động, điều hành
Noun operator người điều hành, nhân viên vận hành
Adjective operational thuộc về hoạt động, đang hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Adverb operationally về mặt hoạt động

Synonyms

Antonyms

honest approach (cách tiếp cận trung thực)straightforward method (phương pháp thẳng thắn)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
dekooi
English
decoy
Latin
operari
Old French
operecion
English
operation

Nguồn gốc của 'Decoy'

Từ 'decoy' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ cụm từ 'de kooi' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là 'cái lồng' hoặc 'cái chuồng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cái bẫy đặc biệt dùng để bắt vịt trời, thường là một cái ao có các kênh dẫn dụ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra thành bất kỳ thứ gì dùng để nhử, đánh lừa hoặc làm chệch hướng sự chú ý.

Nguồn gốc của 'Operation' và sự kết hợp

Từ 'operation' có gốc từ 'operari' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'làm việc, thực hiện'), qua tiếng Pháp cổ. Nó chỉ một hành động, quá trình, hoặc một chuỗi các hoạt động được lên kế hoạch. Khi kết hợp 'decoy' và 'operation', chúng ta có 'decoy operation' – một chiến dịch hoặc hoạt động được thiết kế một cách có chủ đích để đánh lừa, nhử đối phương hoặc làm chệch hướng chú ý nhằm đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào sự chủ động tạo ra một tình huống giả để dụ dỗ đối phương. Nó khác với 'sting operation' ở chỗ decoy operation tập trung vào việc tạo mồi nhử, còn sting operation thường phức tạp hơn, bao gồm cả việc giăng bẫy và bắt quả tang.

Prepositions

in as

'in a decoy operation': chỉ ra rằng hành động nào đó được thực hiện trong bối cảnh của một chiến dịch mồi nhử. 'as a decoy operation': chỉ ra mục đích hoặc vai trò của một cái gì đó là chiến dịch mồi nhử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decoy operation
  • elaborate an elaborate decoy operation
    (một chiến dịch nghi binh tinh vi)
  • successful a successful decoy operation
    (một chiến dịch nghi binh thành công)
  • covert a covert decoy operation
    (một chiến dịch nghi binh bí mật)
  • police a police decoy operation
    (một chiến dịch nghi binh của cảnh sát)
Verb + decoy operation
  • launch to launch a decoy operation
    (phát động một chiến dịch nghi binh)
  • set up to set up a decoy operation
    (thiết lập một chiến dịch nghi binh)
  • conduct to conduct a decoy operation
    (tiến hành một chiến dịch nghi binh)
  • fall for to fall for a decoy operation
    (mắc bẫy một chiến dịch nghi binh)

Idioms

  • The whole thing was a decoy operation.

    Toàn bộ sự việc chỉ là một chiến dịch nghi binh/đánh lừa.

    "We thought they were attacking the front, but the whole thing was a decoy operation to distract us while they went for the flank."

    (Chúng tôi cứ nghĩ họ đang tấn công chính diện, nhưng toàn bộ sự việc chỉ là một chiến dịch nghi binh để đánh lạc hướng chúng tôi trong khi họ đánh vào sườn.)

  • to fall for a decoy operation

    bị mắc lừa/bẫy bởi một chiến dịch nghi binh

    "Despite all their training, some recruits still fell for the enemy's clever decoy operation."

    (Mặc dù đã được huấn luyện kỹ lưỡng, một số tân binh vẫn bị mắc lừa bởi chiến dịch nghi binh khéo léo của kẻ địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decoy operation

Noun
Lật mặt

Một chiến thuật hoặc chiến lược mang tính chất đánh lừa, thường được sử dụng bởi lực lượng thực thi pháp luật hoặc quân sự, trong đó một người hoặc vật được sử dụng để dụ đối thủ hoặc nghi phạm vào một vị trí dễ bị tấn công.

"The police used a fake jewelry store as a decoy operation to catch potential robbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police arrested the suspect after they conducted a successful decoy operation.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau khi họ thực hiện một chiến dịch mồi nhử thành công.
Phủ định
Although the police planned a decoy operation, they couldn't proceed because of a lack of resources.
Mặc dù cảnh sát đã lên kế hoạch cho một chiến dịch mồi nhử, họ không thể tiến hành vì thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Did the authorities solve the crime after they implemented a complex decoy operation?
Liệu các nhà chức trách có giải quyết được vụ án sau khi họ thực hiện một chiến dịch mồi nhử phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoy operation".

Vai trò trong Chiến tranh và An ninh

Các chiến dịch nghi binh (decoy operations) là một chiến thuật quan trọng trong quân sự và hoạt động tình báo. Mục đích là để đánh lừa đối phương về ý định, vị trí hoặc sức mạnh thực sự, buộc họ phải phản ứng theo hướng có lợi cho bên thực hiện nghi binh. Chúng thường xuất hiện trong các bộ phim về chiến tranh và gián điệp, nơi các điệp viên hoặc chỉ huy quân sự sử dụng mưu mẹo để đánh lừa kẻ thù.

Ứng dụng trong Thực thi Pháp luật

Trong lĩnh vực thực thi pháp luật, các 'decoy operation' được cảnh sát sử dụng để bắt giữ tội phạm, đặc biệt là trong các vụ án liên quan đến mua bán hàng cấm, mại dâm, hoặc trộm cắp. Ví dụ, một cảnh sát có thể giả dạng làm khách hàng để bắt những kẻ bán hàng cấm, hoặc đóng vai người dễ bị tổn thương để nhử kẻ cướp. Chiến thuật này giúp thu thập bằng chứng và bắt quả tang đối tượng.