(Top Banner Ad)
stirring up
B2
Phrasal Verb B2 Ngôn ngữ học, Xã hội

stirring up

UK: /ˈstɜːrɪŋ ʌp/ • US: /ˈstɜːrɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kích động khơi dậy gây ra tạo ra xúi giục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provoke or incite (someone) to strong emotion or action.

Vietnamese Meaning

Kích động, khơi dậy (ai đó) cảm xúc mạnh mẽ hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of stirring up racial hatred."

    "Chính trị gia bị cáo buộc kích động hận thù chủng tộc."

  • "He's always stirring up trouble."

    "Anh ta luôn gây rắc rối."

  • "The documentary stirred up strong emotions."

    "Bộ phim tài liệu đã khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stir khuấy, đảo (thức ăn); khuấy động, khơi dậy (cảm xúc)
Noun stir sự khuấy động, sự xáo trộn; sự kích động, sự huyên náo
Noun stirring hành động khuấy; sự khuấy động (cảm xúc), sự kích thích
Adjective stirring gây xúc động mạnh, khuấy động lòng người, khơi gợi
Noun stirrer người hay khuấy động, người gây rối; dụng cụ khuấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sterh₁- (to spread, to strew)
Proto-Germanic
*sturjanan (to agitate, to move)
Old English
styrian (to move, to agitate)
Middle English
stiren (to move, to disturb)
Modern English
stir (to move, to rouse)

Nguồn gốc từ 'Stir'

Từ 'stir' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European (*PIE), mang ý nghĩa 'lan truyền' hoặc 'rắc ra'. Qua các ngôn ngữ German cổ, nó phát triển thành 'styrian' trong tiếng Anh cổ, với nghĩa 'di chuyển' hoặc 'kích động'. Ban đầu, nó chỉ sự chuyển động vật lý, sau đó được mở rộng để chỉ sự khuấy động cảm xúc hoặc một tình huống.

Sự kết hợp 'Stir Up'

Cụm động từ 'stir up' (khuấy động, khuấy lên) xuất hiện khi từ 'stir' kết hợp với giới từ 'up'. 'Up' bổ sung ý nghĩa 'lên trên' hoặc 'hoàn toàn', nhấn mạnh tính chất tăng cường. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa 'khơi dậy', 'gây ra' hoặc 'kích thích' một thứ gì đó ẩn sâu hoặc đang im lìm, ví dụ như cảm xúc, rắc rối, hoặc một cuộc thảo luận gay gắt.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố ý gây ra sự bất ổn, xung đột hoặc sự tức giận. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến các mối quan hệ cá nhân. Cần phân biệt với 'to arouse', có nghĩa là khơi gợi nhưng không nhất thiết mang tính tiêu cực.
Trong trường hợp này, 'stirring up' mang nghĩa gây ra, tạo ra một tình huống, vấn đề hoặc cảm xúc nào đó. Tuy nhiên, sắc thái vẫn có thể mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'stirring up'
  • accused of accused of stirring up hatred
    (bị buộc tội kích động lòng thù hận)
  • prevent prevent stirring up controversy
    (ngăn chặn việc gây tranh cãi)
  • avoid avoid stirring up old arguments
    (tránh khơi lại những cuộc tranh cãi cũ)
Adverbs often used with 'stirring up'
  • deliberately deliberately stirring up discontent
    (cố ý kích động sự bất mãn)
  • constantly constantly stirring up trouble
    (liên tục gây rối)
  • maliciously maliciously stirring up rumors
    (ác ý lan truyền tin đồn)
Nouns often associated with 'stirring up'
  • the act of the act of stirring up rebellion
    (hành động kích động nổi loạn)
  • fear of fear of stirring up strong emotions
    (nỗi sợ gây ra những cảm xúc mãnh liệt)
  • campaign of a campaign of stirring up public opinion
    (một chiến dịch khuấy động dư luận)

Idioms

  • stir up a hornet's nest

    chọc tổ ong vò vẽ; gây ra một tình huống khó chịu, rắc rối lớn hoặc làm nhiều người tức giận

    "By questioning the manager's decision, he really stirred up a hornet's nest."

    (Bằng cách chất vấn quyết định của người quản lý, anh ấy đã thực sự chọc tổ ong vò vẽ.)

  • stir up trouble

    gây rắc rối, gây xung đột, tạo ra tình hình khó khăn

    "Some people enjoy stirring up trouble just for fun."

    (Một số người thích gây rối chỉ để cho vui.)

  • stir up feelings/emotions

    khuấy động cảm xúc, khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ (thường là buồn bã, giận dữ hoặc kỷ niệm)

    "The old photographs stirred up a lot of memories for her."

    (Những bức ảnh cũ đã khơi gợi rất nhiều ký ức cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stirring up

Phrasal Verb
Lật mặt

Kích động, khơi dậy (ai đó) cảm xúc mạnh mẽ hoặc hành động.

"The politician was accused of stirring up racial hatred."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the activist stirred up the crowd with his impassioned speech, the protest began.
Sau khi nhà hoạt động khuấy động đám đông bằng bài phát biểu đầy nhiệt huyết của mình, cuộc biểu tình bắt đầu.
Phủ định
Even though the politician promised to unite the country, his policies stirred up even more division.
Mặc dù chính trị gia hứa sẽ đoàn kết đất nước, các chính sách của ông ấy thậm chí còn khuấy động thêm sự chia rẽ.
Nghi vấn
Before the negotiations began, did the company's actions stir up any negative sentiments among the workers?
Trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu, liệu hành động của công ty có khuấy động bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào trong công nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stirring up".

'Khuấy Nồi' (Stirring the Pot)

Trong văn hóa phương Tây, thành ngữ 'stirring the pot' (khuấy nồi) thường được dùng để chỉ hành vi cố tình tạo ra tranh cãi, mâu thuẫn hoặc lan truyền tin đồn. Nó ám chỉ việc một người nói hoặc làm điều gì đó để kích động người khác hoặc làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn, tương tự như việc khuấy một cái nồi để làm sôi trào mọi thứ lên.

Truyền Thống Khuấy Bánh Pudding Giáng Sinh

Ở Anh và một số quốc gia phương Tây, có một truyền thống lâu đời vào dịp Giáng Sinh là 'stirring the Christmas pudding'. Mọi thành viên trong gia đình sẽ lần lượt khuấy hỗn hợp bánh pudding Giáng Sinh theo chiều kim đồng hồ và ước một điều ước. Việc này được cho là mang lại may mắn, sức khỏe và hạnh phúc cho cả gia đình trong năm mới.