random modeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of creating a model based on randomness, probability, or stochastic processes to simulate real-world phenomena or systems where uncertainty plays a significant role.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tạo ra mô hình dựa trên tính ngẫu nhiên, xác suất hoặc các quá trình ngẫu nhiên để mô phỏng các hiện tượng hoặc hệ thống thế giới thực, nơi sự không chắc chắn đóng vai trò quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Random modeling is often used in finance to simulate market fluctuations."
"Mô hình hóa ngẫu nhiên thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô phỏng các biến động thị trường."
-
"The researchers used random modeling to predict the spread of the disease."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên để dự đoán sự lây lan của dịch bệnh."
-
"Random modeling allows for the incorporation of uncertainty in the simulation."
"Mô hình hóa ngẫu nhiên cho phép kết hợp sự không chắc chắn vào mô phỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | random | ngẫu nhiên, tình cờ |
| Trạng từ | randomly | một cách ngẫu nhiên, tình cờ |
| Danh từ | randomness | sự ngẫu nhiên |
| Danh từ | model | mô hình, mẫu |
| Động từ | model | mô hình hóa, tạo mẫu |
| Danh từ | modeling | sự mô hình hóa, việc tạo mô hình |
| Danh từ | modeler | người tạo mô hình |
| Cụm danh từ | random variable | biến ngẫu nhiên (trong thống kê) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Random modeling is distinct from deterministic modeling, which relies on fixed rules and predictable outcomes. It's used when the underlying system is too complex or unpredictable to be modeled precisely. The key is using probabilities and statistical distributions to represent uncertainty. Often contrasted with 'deterministic modeling' and overlaps with 'stochastic modeling'.
Prepositions
‘in random modeling’: Used to indicate a specific aspect or technique being employed within the random modeling process. ‘of random modeling’: Used to describe a property or feature that is characteristic of random modeling. ‘for random modeling’: Used to describe the purpose or application of random modeling.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform random modeling (thực hiện mô hình hóa ngẫu nhiên)
-
use use random modeling (sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên)
-
apply apply random modeling (áp dụng mô hình hóa ngẫu nhiên)
-
develop develop random modeling (phát triển mô hình hóa ngẫu nhiên)
-
implement implement random modeling (triển khai mô hình hóa ngẫu nhiên)
-
analyze with analyze data with random modeling (phân tích dữ liệu bằng mô hình hóa ngẫu nhiên)
-
statistical statistical random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên thống kê)
-
probabilistic probabilistic random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên xác suất)
-
complex complex random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên phức tạp)
-
predictive predictive random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên dự đoán)
-
robust robust random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên mạnh mẽ)
-
Monte Carlo Monte Carlo random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên Monte Carlo)
-
stochastic stochastic random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên stokastik)
-
time-series time-series random modeling (mô hình hóa ngẫu nhiên chuỗi thời gian)
Idioms
-
Monte Carlo random modeling
Một kỹ thuật mô hình hóa dựa trên việc lấy mẫu ngẫu nhiên lặp đi lặp lại để thu được kết quả số. Nó thường được dùng để mô phỏng các hệ thống phức tạp mà khó phân tích bằng phương pháp giải tích.
"We used Monte Carlo random modeling to estimate the project's completion time under various uncertainties."
(Chúng tôi đã sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên Monte Carlo để ước tính thời gian hoàn thành dự án trong các điều kiện bất định khác nhau.)
-
Stochastic random modeling
Một dạng mô hình hóa ngẫu nhiên tập trung vào các hệ thống phát triển theo thời gian và có các yếu tố ngẫu nhiên (stochastic) đóng vai trò quan trọng trong sự tiến hóa của chúng. Nó thường được dùng trong tài chính, vật lý, sinh học.
"Stochastic random modeling helps predict stock price movements, acknowledging the inherent unpredictability."
(Mô hình hóa ngẫu nhiên stokastik giúp dự đoán biến động giá cổ phiếu, thừa nhận sự khó lường vốn có.)
-
Random walk modeling
Một mô hình trong đó một đối tượng di chuyển theo các bước ngẫu nhiên. Nó được dùng để mô tả nhiều hiện tượng, từ chuyển động của các hạt đến biến động thị trường tài chính.
"The financial analyst applied random walk modeling to understand the chaotic nature of market fluctuations."
(Nhà phân tích tài chính đã áp dụng mô hình đi bộ ngẫu nhiên để hiểu bản chất hỗn loạn của biến động thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random modeling
noun phraseMột phương pháp tạo ra mô hình dựa trên tính ngẫu nhiên, xác suất hoặc các quá trình ngẫu nhiên để mô phỏng các hiện tượng hoặc hệ thống thế giới thực, nơi sự không chắc chắn đóng vai trò quan trọng.
"Random modeling is often used in finance to simulate market fluctuations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random modeling".
