(Top Banner Ad)
random modeling
C1
noun phrase C1 Thống kê, Mô hình hóa, Khoa học máy tính

random modeling

UK: /ˈrandəm ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /ˈrændəm ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa ngẫu nhiên mô hình hóa dựa trên tính ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of creating a model based on randomness, probability, or stochastic processes to simulate real-world phenomena or systems where uncertainty plays a significant role.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tạo ra mô hình dựa trên tính ngẫu nhiên, xác suất hoặc các quá trình ngẫu nhiên để mô phỏng các hiện tượng hoặc hệ thống thế giới thực, nơi sự không chắc chắn đóng vai trò quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Random modeling is often used in finance to simulate market fluctuations."

    "Mô hình hóa ngẫu nhiên thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô phỏng các biến động thị trường."

  • "The researchers used random modeling to predict the spread of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên để dự đoán sự lây lan của dịch bệnh."

  • "Random modeling allows for the incorporation of uncertainty in the simulation."

    "Mô hình hóa ngẫu nhiên cho phép kết hợp sự không chắc chắn vào mô phỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ random ngẫu nhiên, tình cờ
Trạng từ randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Danh từ randomness sự ngẫu nhiên
Danh từ model mô hình, mẫu
Động từ model mô hình hóa, tạo mẫu
Danh từ modeling sự mô hình hóa, việc tạo mô hình
Danh từ modeler người tạo mô hình
Cụm danh từ random variable biến ngẫu nhiên (trong thống kê)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Monte Carlo simulation (Mô phỏng Monte Carlo)Markov chain (Chuỗi Markov)

Subject Area

Thống kê, Mô hình hóa, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randun
Middle English
randoun
English
random
Latin
modulus
Italian
modello
French
modèle
English
model

Nguồn gốc của 'Random Modeling'

'Random modeling' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'random' (ngẫu nhiên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'randun', chỉ sự vội vã, không có mục đích rõ ràng. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'không theo quy luật, không thể đoán trước'. Từ 'model' (mô hình) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin 'modulus' (thước đo nhỏ, tiêu chuẩn) qua tiếng Ý 'modello' và tiếng Pháp 'modèle', ban đầu chỉ một khuôn mẫu hay bản vẽ. Khi hai từ này kết hợp lại, 'random modeling' mô tả một kỹ thuật trong khoa học và kỹ thuật, nơi các yếu tố ngẫu nhiên được đưa vào mô hình để dự đoán các hệ thống phức tạp hoặc đánh giá rủi ro.

Usage Note

Random modeling is distinct from deterministic modeling, which relies on fixed rules and predictable outcomes. It's used when the underlying system is too complex or unpredictable to be modeled precisely. The key is using probabilities and statistical distributions to represent uncertainty. Often contrasted with 'deterministic modeling' and overlaps with 'stochastic modeling'.

Prepositions

in of for

‘in random modeling’: Used to indicate a specific aspect or technique being employed within the random modeling process. ‘of random modeling’: Used to describe a property or feature that is characteristic of random modeling. ‘for random modeling’: Used to describe the purpose or application of random modeling.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + random modeling
  • perform perform random modeling
    (thực hiện mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • use use random modeling
    (sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • apply apply random modeling
    (áp dụng mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • develop develop random modeling
    (phát triển mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • implement implement random modeling
    (triển khai mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • analyze with analyze data with random modeling
    (phân tích dữ liệu bằng mô hình hóa ngẫu nhiên)
Tính từ + random modeling
  • statistical statistical random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên thống kê)
  • probabilistic probabilistic random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên xác suất)
  • complex complex random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên phức tạp)
  • predictive predictive random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên dự đoán)
  • robust robust random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên mạnh mẽ)
Danh từ (bổ nghĩa) + random modeling
  • Monte Carlo Monte Carlo random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên Monte Carlo)
  • stochastic stochastic random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên stokastik)
  • time-series time-series random modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên chuỗi thời gian)

Idioms

  • Monte Carlo random modeling

    Một kỹ thuật mô hình hóa dựa trên việc lấy mẫu ngẫu nhiên lặp đi lặp lại để thu được kết quả số. Nó thường được dùng để mô phỏng các hệ thống phức tạp mà khó phân tích bằng phương pháp giải tích.

    "We used Monte Carlo random modeling to estimate the project's completion time under various uncertainties."

    (Chúng tôi đã sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên Monte Carlo để ước tính thời gian hoàn thành dự án trong các điều kiện bất định khác nhau.)

  • Stochastic random modeling

    Một dạng mô hình hóa ngẫu nhiên tập trung vào các hệ thống phát triển theo thời gian và có các yếu tố ngẫu nhiên (stochastic) đóng vai trò quan trọng trong sự tiến hóa của chúng. Nó thường được dùng trong tài chính, vật lý, sinh học.

    "Stochastic random modeling helps predict stock price movements, acknowledging the inherent unpredictability."

    (Mô hình hóa ngẫu nhiên stokastik giúp dự đoán biến động giá cổ phiếu, thừa nhận sự khó lường vốn có.)

  • Random walk modeling

    Một mô hình trong đó một đối tượng di chuyển theo các bước ngẫu nhiên. Nó được dùng để mô tả nhiều hiện tượng, từ chuyển động của các hạt đến biến động thị trường tài chính.

    "The financial analyst applied random walk modeling to understand the chaotic nature of market fluctuations."

    (Nhà phân tích tài chính đã áp dụng mô hình đi bộ ngẫu nhiên để hiểu bản chất hỗn loạn của biến động thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random modeling

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp tạo ra mô hình dựa trên tính ngẫu nhiên, xác suất hoặc các quá trình ngẫu nhiên để mô phỏng các hiện tượng hoặc hệ thống thế giới thực, nơi sự không chắc chắn đóng vai trò quan trọng.

"Random modeling is often used in finance to simulate market fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random modeling".

Phản ánh sự bất định trong khoa học và đời sống

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, việc chấp nhận và mô hình hóa sự ngẫu nhiên (randomness) đã trở thành một khía cạnh quan trọng. 'Random modeling' không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách con người nhìn nhận thế giới – từ việc cố gắng tìm kiếm quy luật deterministic (tất định) tuyệt đối sang việc thừa nhận và định lượng sự bất định vốn có của nhiều hiện tượng tự nhiên và xã hội. Nó cho phép chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn trong các lĩnh vực như y tế (thử nghiệm lâm sàng), tài chính (quản lý rủi ro) và kỹ thuật (độ tin cậy của hệ thống), nơi sự ngẫu nhiên đóng vai trò thiết yếu.

Ứng dụng trong thế giới số

'Random modeling' có ảnh hưởng lớn đến thế giới số, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning). Nhiều thuật toán học máy, ví dụ như rừng ngẫu nhiên (Random Forest) hoặc các kỹ thuật lấy mẫu, sử dụng các nguyên tắc của mô hình hóa ngẫu nhiên để xử lý dữ liệu phức tạp và đưa ra dự đoán chính xác hơn. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều ứng dụng từ hệ thống gợi ý cho người dùng đến xe tự lái, làm thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ và thế giới xung quanh.