(Top Banner Ad)
deterministic modeling
C1
noun phrase C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Khoa học

deterministic modeling

UK: /dɪˌtɜːmɪˈnɪstɪk ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /dəˌtɜːrmɪˈnɪstɪk ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa tất định mô hình hóa xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modeling approach where the output of the model is entirely determined by the input parameters and the initial conditions, with no element of randomness or probability involved.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp mô hình hóa trong đó đầu ra của mô hình được xác định hoàn toàn bởi các tham số đầu vào và các điều kiện ban đầu, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deterministic modeling is often used in engineering to predict the behavior of structures under stress."

    "Mô hình hóa tất định thường được sử dụng trong kỹ thuật để dự đoán hành vi của các cấu trúc chịu ứng suất."

  • "The company used deterministic modeling to forecast sales based on historical data."

    "Công ty đã sử dụng mô hình hóa tất định để dự báo doanh số dựa trên dữ liệu lịch sử."

  • "Deterministic modeling can provide precise results if the input data is accurate."

    "Mô hình hóa tất định có thể cung cấp kết quả chính xác nếu dữ liệu đầu vào là chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự xác định, sự kiên định
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Adjective deterministic có tính xác định, mang tính quyết định
Adverb deterministically một cách có tính xác định
Noun model mô hình, mẫu
Verb model mô hình hóa, tạo mẫu
Noun modeling sự mô hình hóa, việc tạo mẫu

Synonyms

non-random modeling (mô hình hóa không ngẫu nhiên)predictive modeling (mô hình hóa dự đoán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
determinare
English
determine
English
deterministic
Latin
modulus
Italian
modello
English
model
English
modeling
English
deterministic modeling

Nguồn gốc của 'Deterministic'

Từ 'deterministic' bắt nguồn từ động từ Latin 'determinare', có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'định nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'determiner' trong tiếng Anh. Ý tưởng cốt lõi là mọi sự kiện được xác định bởi các nguyên nhân trước đó, không có yếu tố ngẫu nhiên nào. Trong mô hình hóa, điều này có nghĩa là nếu bạn biết trạng thái ban đầu và các quy tắc, bạn có thể dự đoán chính xác kết quả.

Câu chuyện của 'Modeling'

Từ 'model' có nguồn gốc từ 'modulus' trong tiếng Latin, nghĩa là một 'đơn vị đo lường nhỏ' hoặc 'khuôn mẫu'. Nó du nhập vào tiếng Ý thành 'modello' và sau đó vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh. Ban đầu, nó thường ám chỉ một bản sao thu nhỏ hoặc một kế hoạch. Trong khoa học, 'modeling' là quá trình tạo ra một biểu diễn đơn giản hóa của một hệ thống hoặc hiện tượng để nghiên cứu và dự đoán hành vi của nó.

Usage Note

Deterministic modeling trái ngược với stochastic (ngẫu nhiên) modeling, nơi kết quả bao gồm một số yếu tố ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng khi hệ thống được mô hình hóa được cho là hoạt động theo các quy tắc được xác định rõ ràng và không có nhiều biến động ngẫu nhiên. Sự khác biệt nằm ở việc mô hình có kết hợp yếu tố ngẫu nhiên hay không.

Prepositions

in of for

in: được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực áp dụng (e.g., deterministic modeling in physics). of: được sử dụng khi nói về các khía cạnh của mô hình (e.g., deterministic modeling of a system). for: được sử dụng khi chỉ ra mục đích của mô hình (e.g., deterministic modeling for prediction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deterministic modeling
  • simple simple deterministic modeling
    (mô hình hóa xác định đơn giản)
  • complex complex deterministic modeling
    (mô hình hóa xác định phức tạp)
  • mathematical mathematical deterministic modeling
    (mô hình hóa xác định toán học)
  • predictive predictive deterministic modeling
    (mô hình hóa xác định dự đoán)
  • dynamic dynamic deterministic modeling
    (mô hình hóa xác định động)
Verb + deterministic modeling
  • use use deterministic modeling
    (sử dụng mô hình hóa xác định)
  • apply apply deterministic modeling
    (áp dụng mô hình hóa xác định)
  • develop develop deterministic modeling
    (phát triển mô hình hóa xác định)
  • employ employ deterministic modeling
    (triển khai/sử dụng mô hình hóa xác định)
Deterministic modeling + Verb
  • reveals deterministic modeling reveals...
    (mô hình hóa xác định cho thấy...)
  • predicts deterministic modeling predicts...
    (mô hình hóa xác định dự đoán...)
  • simulates deterministic modeling simulates...
    (mô hình hóa xác định mô phỏng...)

Idioms

  • the essence of deterministic modeling

    bản chất của mô hình hóa xác định

    "The essence of deterministic modeling lies in its ability to predict outcomes with no randomness involved."

    (Bản chất của mô hình hóa xác định nằm ở khả năng dự đoán kết quả mà không có yếu tố ngẫu nhiên nào liên quan.)

  • advantages of deterministic modeling

    những ưu điểm của mô hình hóa xác định

    "One of the key advantages of deterministic modeling is its clarity in showing cause-and-effect relationships."

    (Một trong những ưu điểm chính của mô hình hóa xác định là sự rõ ràng trong việc chỉ ra mối quan hệ nhân quả.)

  • limitations of deterministic modeling

    những hạn chế của mô hình hóa xác định

    "Recognizing the limitations of deterministic modeling is crucial when dealing with highly complex and chaotic systems."

    (Nhận biết những hạn chế của mô hình hóa xác định là rất quan trọng khi xử lý các hệ thống phức tạp và hỗn loạn cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deterministic modeling

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp mô hình hóa trong đó đầu ra của mô hình được xác định hoàn toàn bởi các tham số đầu vào và các điều kiện ban đầu, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.

"Deterministic modeling is often used in engineering to predict the behavior of structures under stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterministic modeling".

Triết lý về Tính Xác định và Tự do Ý chí

Khái niệm 'xác định' (determinism) có một lịch sử triết học sâu sắc ở phương Tây, liên quan đến tranh luận về liệu mọi sự kiện, bao gồm cả hành động của con người, có phải là kết quả tất yếu của các nguyên nhân trước đó hay không. Mô hình hóa xác định trong khoa học phản ánh niềm tin rằng có những quy luật cơ bản, có thể dự đoán được, chi phối vũ trụ, đối lập với quan điểm về sự ngẫu nhiên hoặc ý chí tự do tuyệt đối.

Sự trỗi dậy của Mô hình Khoa học và Dự đoán

Mô hình hóa, đặc biệt là mô hình hóa xác định, là xương sống của phương pháp khoa học hiện đại, đặc biệt là từ thời kỳ Cách mạng Khoa học. Khả năng tạo ra các mô hình toán học dự đoán chính xác chuyển động của các hành tinh hay hành vi của vật liệu đã thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ và củng cố niềm tin vào khả năng con người hiểu và kiểm soát thế giới tự nhiên thông qua lý trí và khoa học.