deterministic modeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A modeling approach where the output of the model is entirely determined by the input parameters and the initial conditions, with no element of randomness or probability involved.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp mô hình hóa trong đó đầu ra của mô hình được xác định hoàn toàn bởi các tham số đầu vào và các điều kiện ban đầu, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Deterministic modeling is often used in engineering to predict the behavior of structures under stress."
"Mô hình hóa tất định thường được sử dụng trong kỹ thuật để dự đoán hành vi của các cấu trúc chịu ứng suất."
-
"The company used deterministic modeling to forecast sales based on historical data."
"Công ty đã sử dụng mô hình hóa tất định để dự báo doanh số dựa trên dữ liệu lịch sử."
-
"Deterministic modeling can provide precise results if the input data is accurate."
"Mô hình hóa tất định có thể cung cấp kết quả chính xác nếu dữ liệu đầu vào là chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | determine | xác định, quyết định |
| Noun | determination | sự xác định, sự kiên định |
| Adjective | determined | kiên quyết, đã được xác định |
| Adjective | deterministic | có tính xác định, mang tính quyết định |
| Adverb | deterministically | một cách có tính xác định |
| Noun | model | mô hình, mẫu |
| Verb | model | mô hình hóa, tạo mẫu |
| Noun | modeling | sự mô hình hóa, việc tạo mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deterministic modeling trái ngược với stochastic (ngẫu nhiên) modeling, nơi kết quả bao gồm một số yếu tố ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng khi hệ thống được mô hình hóa được cho là hoạt động theo các quy tắc được xác định rõ ràng và không có nhiều biến động ngẫu nhiên. Sự khác biệt nằm ở việc mô hình có kết hợp yếu tố ngẫu nhiên hay không.
Prepositions
in: được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực áp dụng (e.g., deterministic modeling in physics). of: được sử dụng khi nói về các khía cạnh của mô hình (e.g., deterministic modeling of a system). for: được sử dụng khi chỉ ra mục đích của mô hình (e.g., deterministic modeling for prediction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple deterministic modeling (mô hình hóa xác định đơn giản)
-
complex complex deterministic modeling (mô hình hóa xác định phức tạp)
-
mathematical mathematical deterministic modeling (mô hình hóa xác định toán học)
-
predictive predictive deterministic modeling (mô hình hóa xác định dự đoán)
-
dynamic dynamic deterministic modeling (mô hình hóa xác định động)
-
use use deterministic modeling (sử dụng mô hình hóa xác định)
-
apply apply deterministic modeling (áp dụng mô hình hóa xác định)
-
develop develop deterministic modeling (phát triển mô hình hóa xác định)
-
employ employ deterministic modeling (triển khai/sử dụng mô hình hóa xác định)
-
reveals deterministic modeling reveals... (mô hình hóa xác định cho thấy...)
-
predicts deterministic modeling predicts... (mô hình hóa xác định dự đoán...)
-
simulates deterministic modeling simulates... (mô hình hóa xác định mô phỏng...)
Idioms
-
the essence of deterministic modeling
bản chất của mô hình hóa xác định
"The essence of deterministic modeling lies in its ability to predict outcomes with no randomness involved."
(Bản chất của mô hình hóa xác định nằm ở khả năng dự đoán kết quả mà không có yếu tố ngẫu nhiên nào liên quan.)
-
advantages of deterministic modeling
những ưu điểm của mô hình hóa xác định
"One of the key advantages of deterministic modeling is its clarity in showing cause-and-effect relationships."
(Một trong những ưu điểm chính của mô hình hóa xác định là sự rõ ràng trong việc chỉ ra mối quan hệ nhân quả.)
-
limitations of deterministic modeling
những hạn chế của mô hình hóa xác định
"Recognizing the limitations of deterministic modeling is crucial when dealing with highly complex and chaotic systems."
(Nhận biết những hạn chế của mô hình hóa xác định là rất quan trọng khi xử lý các hệ thống phức tạp và hỗn loạn cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deterministic modeling
noun phraseMột phương pháp mô hình hóa trong đó đầu ra của mô hình được xác định hoàn toàn bởi các tham số đầu vào và các điều kiện ban đầu, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.
"Deterministic modeling is often used in engineering to predict the behavior of structures under stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterministic modeling".
