(Top Banner Ad)
stock market volatility
C1
Danh từ C1 Kinh tế

stock market volatility

UK: /ˌstɒk ˈmɑːkɪt ˌvɒləˈtɪləti/ • US: /ˌstɑːk ˈmɑːrkɪt ˌvɑːləˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

biến động thị trường chứng khoán sự bất ổn thị trường chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of variation of a trading price series over time as measured by the standard deviation of logarithmic returns.

Vietnamese Meaning

Mức độ biến động của giá giao dịch trên thị trường chứng khoán theo thời gian, được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High stock market volatility can make investors nervous."

    "Sự biến động cao của thị trường chứng khoán có thể khiến các nhà đầu tư lo lắng."

  • "Increased stock market volatility is often observed during times of economic uncertainty."

    "Sự gia tăng biến động của thị trường chứng khoán thường được quan sát thấy trong thời kỳ bất ổn kinh tế."

  • "Many investors are concerned about the recent stock market volatility."

    "Nhiều nhà đầu tư lo ngại về sự biến động của thị trường chứng khoán gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Cổ phiếu, vốn, kho dự trữ, hàng tồn kho
Verb stock Tích trữ, cung cấp hàng
Noun stocking Sự tích trữ, hàng hóa trong kho
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá, bán
Noun marketing Ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Adjective volatile Không ổn định, biến động mạnh, dễ bay hơi
Noun volatility Sự biến động, tính không ổn định
Verb volatilize Làm biến động, làm bay hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukkaz (origin of 'stock' meaning tree trunk, post)
Old English
stoc (tree trunk, post, log; also lineage, stock of goods or capital)
Latin
mercatus (trade, market), from merx (merchandise)
Old French
market
Middle English
stok (stake, share in a company, capital)
Middle English
market
Latin
volatilis (flying, fleeting), from volare (to fly)
French
volatilité
English
volatility
Modern English
stock market volatility (a descriptive phrase combining these elements, gaining prominence with modern financial markets)

Nguồn gốc thú vị của 'biến động thị trường chứng khoán'

Cụm từ 'stock market volatility' là sự kết hợp của ba từ với lịch sử riêng biệt. 'Stock' (cổ phiếu) ban đầu trong tiếng Anh cổ (stoc) có nghĩa là thân cây, gốc cây, sau này phát triển thành nghĩa 'vốn' hoặc 'phần sở hữu' trong một công ty. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercatus' chỉ nơi giao thương hàng hóa. Còn 'volatility' (sự biến động) lại xuất phát từ tiếng Latinh 'volatilis' có nghĩa là 'bay' hoặc 'thoáng qua', gợi lên hình ảnh sự thay đổi nhanh chóng, khó lường. Khi kết hợp lại, 'stock market volatility' mô tả sự lên xuống nhanh và khó đoán của giá cổ phiếu trên thị trường, giống như một thứ gì đó 'bay lượn' không ngừng và khó nắm bắt.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả mức độ không ổn định hoặc biến động của thị trường chứng khoán. Nó cho thấy mức độ mà giá cả có thể thay đổi một cách nhanh chóng và không thể đoán trước. Volatility thường được liên kết với rủi ro cao hơn, nhưng cũng có thể tạo ra cơ hội cho lợi nhuận lớn hơn. 'Stock market volatility' bao hàm sự dao động chung của toàn bộ thị trường, khác với 'volatility' chỉ đến sự biến động của một cổ phiếu cụ thể.

Prepositions

in on of

‘In’ và ‘on’ thường được sử dụng khi nói về biến động trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'volatility in/on the market'). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ biến động như một đặc tính (ví dụ: 'the volatility of the stock market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock market volatility
  • high high stock market volatility
    (biến động thị trường chứng khoán cao)
  • low low stock market volatility
    (biến động thị trường chứng khoán thấp)
  • extreme extreme stock market volatility
    (biến động thị trường chứng khoán cực đoan)
  • increased increased stock market volatility
    (biến động thị trường chứng khoán gia tăng)
  • sharp sharp stock market volatility
    (biến động thị trường chứng khoán đột ngột/mạnh)
  • global global stock market volatility
    (biến động thị trường chứng khoán toàn cầu)
Verb + stock market volatility
  • experience experience stock market volatility
    (trải qua sự biến động thị trường chứng khoán)
  • reflect reflect stock market volatility
    (phản ánh sự biến động thị trường chứng khoán)
  • drive drive stock market volatility
    (thúc đẩy sự biến động thị trường chứng khoán)
  • manage manage stock market volatility
    (quản lý sự biến động thị trường chứng khoán)
  • reduce reduce stock market volatility
    (giảm biến động thị trường chứng khoán)
Prepositional phrases
  • in times of in times of stock market volatility
    (trong thời kỳ thị trường chứng khoán biến động)
  • due to due to stock market volatility
    (do sự biến động của thị trường chứng khoán)

Idioms

  • weathering stock market volatility

    Vượt qua, chống chọi với sự biến động của thị trường chứng khoán; giữ vững trong thời kỳ khó khăn

    "Many long-term investors focus on weathering stock market volatility rather than reacting to every fluctuation."

    (Nhiều nhà đầu tư dài hạn tập trung vào việc vượt qua sự biến động của thị trường chứng khoán hơn là phản ứng với mọi biến động nhỏ.)

  • riding the waves of stock market volatility

    Chấp nhận và thích nghi với sự lên xuống của thị trường chứng khoán; tận dụng biến động để kiếm lời

    "Experienced traders often know how to ride the waves of stock market volatility to their advantage, buying low and selling high."

    (Các nhà giao dịch có kinh nghiệm thường biết cách chấp nhận và tận dụng sự biến động của thị trường chứng khoán để kiếm lời, mua thấp bán cao.)

  • a period of heightened stock market volatility

    Một giai đoạn thị trường chứng khoán biến động tăng cao/mạnh mẽ

    "The global pandemic triggered a period of heightened stock market volatility across all sectors."

    (Đại dịch toàn cầu đã gây ra một giai đoạn biến động thị trường chứng khoán tăng cao trên tất cả các lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock market volatility

Danh từ
Lật mặt

Mức độ biến động của giá giao dịch trên thị trường chứng khoán theo thời gian, được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit.

"High stock market volatility can make investors nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market's volatility increased after the company's announcement.
Sự biến động của thị trường chứng khoán đã tăng lên sau thông báo của công ty.
Phủ định
The trader did not expect such high volatility in the stock market this week.
Nhà giao dịch không mong đợi sự biến động cao như vậy trên thị trường chứng khoán trong tuần này.
Nghi vấn
Does the stock market's volatility concern potential investors?
Sự biến động của thị trường chứng khoán có gây lo ngại cho các nhà đầu tư tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock market volatility".

Nỗi sợ hãi và Lòng tham

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới tài chính, 'nỗi sợ hãi và lòng tham' (fear and greed) thường được coi là hai cảm xúc chính thúc đẩy sự biến động của thị trường chứng khoán. Khi lòng tham tăng cao, nhà đầu tư mua vào, đẩy giá lên. Khi nỗi sợ hãi chiếm ưu thế, họ bán tháo, khiến giá giảm mạnh. Sự giằng co giữa hai cảm xúc này tạo ra các chu kỳ biến động liên tục, thường được hình dung như một biểu đồ hình zigzag.

Thị trường là Tàu lượn siêu tốc

Sự biến động của thị trường chứng khoán thường được ví như một 'tàu lượn siêu tốc' (roller coaster). Metaphor này nhấn mạnh tính chất thăng trầm, bất ngờ và cảm giác mạnh mẽ mà các nhà đầu tư trải qua. Nó là một cách diễn đạt phổ biến để mô tả sự phấn khích, lo lắng và đôi khi là thất vọng khi chứng kiến giá trị đầu tư của mình thay đổi nhanh chóng, giống như những cú nhào lộn trên một chuyến tàu lượn.