stoned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Under the influence of drugs, especially marijuana, or alcohol.
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái say thuốc, đặc biệt là cần sa, hoặc rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were sitting on the couch, completely stoned."
"Họ đang ngồi trên ghế sofa, hoàn toàn phê cần."
-
"He got stoned and started laughing uncontrollably."
"Anh ta phê cần và bắt đầu cười không kiểm soát."
-
"The stoned walls of the ancient castle were impressive."
"Những bức tường đá của lâu đài cổ rất ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stoned' mang nghĩa không trang trọng, thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Thể hiện trạng thái bị ảnh hưởng bởi chất gây nghiện, dẫn đến thay đổi nhận thức và hành vi. So với 'drunk' (say rượu), 'stoned' thường ám chỉ việc sử dụng cần sa hoặc các chất kích thích khác. 'High' là một từ đồng nghĩa khác, cũng được sử dụng để chỉ trạng thái tương tự, nhưng 'stoned' có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc kéo dài hơn.
Prepositions
Các cụm từ 'out of one's mind' và 'to the gills' khi đi cùng với 'stoned' nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng của chất kích thích lên người dùng. Ví dụ: 'He was stoned out of his mind' có nghĩa là anh ta hoàn toàn mất kiểm soát do dùng chất kích thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get stoned (bị ném đá; (lóng) phê thuốc, say thuốc (cần sa))
-
be be stoned (bị ném đá; (lóng) đang phê thuốc, đang say thuốc)
-
feel feel stoned ((lóng) cảm thấy phê, say thuốc)
-
totally totally stoned ((lóng) phê thuốc hoàn toàn, cực kỳ phê)
-
heavily heavily stoned ((lóng) phê thuốc nặng)
-
completely completely stoned ((lóng) phê thuốc hoàn toàn)
-
half half stoned ((lóng) hơi phê thuốc)
Idioms
-
get stoned
(lóng) bị phê thuốc (thường là cần sa)
"They spent the afternoon getting stoned and listening to music."
(Họ dành cả buổi chiều để phê thuốc và nghe nhạc.)
-
stoned out of one's mind
(lóng) phê thuốc đến mức mất trí, cực kỳ phê
"He was so stoned out of his mind he thought his cat was talking to him."
(Anh ta phê thuốc đến mức mất trí mà cứ ngỡ con mèo đang nói chuyện với mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stoned
Tính từỞ trong trạng thái say thuốc, đặc biệt là cần sa, hoặc rượu.
"They were sitting on the couch, completely stoned."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stoned the street performer with small pebbles. |
Anh ta ném đá người biểu diễn đường phố bằng những viên sỏi nhỏ. |
| Phủ định | She did not stone the fruit because it was too ripe. |
Cô ấy đã không ném đá trái cây vì nó đã quá chín. |
| Nghi vấn | Did they stone the thief as punishment? |
Họ có ném đá tên trộm như một hình phạt không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the protesters will have stoned the embassy. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ đã ném đá đại sứ quán. |
| Phủ định | By the end of the festival, many people won't have been stoned because of the increased security. |
Đến cuối lễ hội, nhiều người sẽ không bị phê thuốc vì an ninh được tăng cường. |
| Nghi vấn | Will he have been stoned before the concert even begins? |
Liệu anh ấy đã phê thuốc trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoned".
