(Top Banner Ad)
stoned
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Xã hội

stoned

UK: /stəʊnd/ • US: /stoʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

phê cần say thuốc ngáo đá tường đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Under the influence of drugs, especially marijuana, or alcohol.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái say thuốc, đặc biệt là cần sa, hoặc rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were sitting on the couch, completely stoned."

    "Họ đang ngồi trên ghế sofa, hoàn toàn phê cần."

  • "He got stoned and started laughing uncontrollably."

    "Anh ta phê cần và bắt đầu cười không kiểm soát."

  • "The stoned walls of the ancient castle were impressive."

    "Những bức tường đá của lâu đài cổ rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone Đá, cục đá; hạt (quả)
Verb to stone Ném đá, bắn đá; bỏ hạt (quả)
Adjective stony Đầy đá, sỏi; lạnh lùng, vô cảm
Noun stoner Người thường xuyên sử dụng ma túy (đặc biệt là cần sa)
Noun stoning Hành động ném đá; sự bỏ hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-no-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
ston
English
stone / stoned

Nghĩa đen: Bị ném đá

Từ 'stone' (đá, cục đá) có nguồn gốc rất cổ xưa. Động từ 'to stone' (ném đá vào ai đó) và thể quá khứ phân từ 'stoned' (bị ném đá) đã tồn tại từ thời Tiếng Anh cổ. Ý nghĩa này thường liên quan đến các hình phạt hoặc cuộc tấn công bằng đá trong lịch sử.

Nghĩa lóng: Phê thuốc

Ý nghĩa lóng 'phê thuốc' (đặc biệt là cần sa) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 (những năm 1950-1960) trong tiếng lóng Mỹ. Nguồn gốc chính xác còn gây tranh cãi, nhưng có thể xuất phát từ cảm giác 'nặng như đá,' 'tê liệt,' hoặc 'đứng hình' do tác dụng của thuốc, hoặc từ việc bị 'đông cứng như đá' (stone cold) do quá phê.

Usage Note

Từ 'stoned' mang nghĩa không trang trọng, thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Thể hiện trạng thái bị ảnh hưởng bởi chất gây nghiện, dẫn đến thay đổi nhận thức và hành vi. So với 'drunk' (say rượu), 'stoned' thường ám chỉ việc sử dụng cần sa hoặc các chất kích thích khác. 'High' là một từ đồng nghĩa khác, cũng được sử dụng để chỉ trạng thái tương tự, nhưng 'stoned' có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc kéo dài hơn.

Prepositions

out of one's mind to the gills

Các cụm từ 'out of one's mind' và 'to the gills' khi đi cùng với 'stoned' nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng của chất kích thích lên người dùng. Ví dụ: 'He was stoned out of his mind' có nghĩa là anh ta hoàn toàn mất kiểm soát do dùng chất kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stoned
  • get get stoned
    (bị ném đá; (lóng) phê thuốc, say thuốc (cần sa))
  • be be stoned
    (bị ném đá; (lóng) đang phê thuốc, đang say thuốc)
  • feel feel stoned
    ((lóng) cảm thấy phê, say thuốc)
Adverb + stoned
  • totally totally stoned
    ((lóng) phê thuốc hoàn toàn, cực kỳ phê)
  • heavily heavily stoned
    ((lóng) phê thuốc nặng)
  • completely completely stoned
    ((lóng) phê thuốc hoàn toàn)
  • half half stoned
    ((lóng) hơi phê thuốc)

Idioms

  • get stoned

    (lóng) bị phê thuốc (thường là cần sa)

    "They spent the afternoon getting stoned and listening to music."

    (Họ dành cả buổi chiều để phê thuốc và nghe nhạc.)

  • stoned out of one's mind

    (lóng) phê thuốc đến mức mất trí, cực kỳ phê

    "He was so stoned out of his mind he thought his cat was talking to him."

    (Anh ta phê thuốc đến mức mất trí mà cứ ngỡ con mèo đang nói chuyện với mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoned

Tính từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái say thuốc, đặc biệt là cần sa, hoặc rượu.

"They were sitting on the couch, completely stoned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stoned the street performer with small pebbles.
Anh ta ném đá người biểu diễn đường phố bằng những viên sỏi nhỏ.
Phủ định
She did not stone the fruit because it was too ripe.
Cô ấy đã không ném đá trái cây vì nó đã quá chín.
Nghi vấn
Did they stone the thief as punishment?
Họ có ném đá tên trộm như một hình phạt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the protesters will have stoned the embassy.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ đã ném đá đại sứ quán.
Phủ định
By the end of the festival, many people won't have been stoned because of the increased security.
Đến cuối lễ hội, nhiều người sẽ không bị phê thuốc vì an ninh được tăng cường.
Nghi vấn
Will he have been stoned before the concert even begins?
Liệu anh ấy đã phê thuốc trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoned".

Văn hóa cần sa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ những năm 1960 trở đi, từ 'stoned' gắn liền mật thiết với việc sử dụng cần sa và văn hóa phản kháng (counter-culture) của các phong trào hippie. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái thư giãn, thay đổi nhận thức do cần sa gây ra, và mang một ý nghĩa nhất định trong các bài hát, phim ảnh về chủ đề này.

Hình phạt ném đá

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và thậm chí một số vùng trên thế giới ngày nay, 'stoning' (ném đá đến chết) là một hình thức trừng phạt tàn bạo, được áp dụng cho các tội danh nghiêm trọng hoặc vi phạm quy tắc xã hội. Nó thể hiện sự phán xét và lên án của cộng đồng đối với cá nhân bị xử phạt.