(Top Banner Ad)
non-cooperation
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

non-cooperation

UK: /ˌnɒn.kəʊˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ • US: /ˌnɑːn.koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bất hợp tác không hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The refusal to cooperate, especially as a form of protest.

Vietnamese Meaning

Sự từ chối hợp tác, đặc biệt là một hình thức phản kháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gandhi advocated non-cooperation with the British government as a means of achieving Indian independence."

    "Gandhi chủ trương bất hợp tác với chính phủ Anh như một phương tiện để đạt được độc lập cho Ấn Độ."

  • "The protesters adopted a strategy of non-cooperation, refusing to pay taxes or obey the new laws."

    "Những người biểu tình đã áp dụng chiến lược bất hợp tác, từ chối nộp thuế hoặc tuân theo luật mới."

  • "His non-cooperation with the investigation made him a suspect."

    "Việc anh ta không hợp tác với cuộc điều tra khiến anh ta trở thành nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate Hợp tác, cộng tác
Noun cooperation Sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative Có tính hợp tác, sẵn sàng hợp tác
Adverb cooperatively Một cách hợp tác
Adjective uncooperative Không hợp tác, bất hợp tác
Noun non-cooperator Người không hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
cooperari
French
coopération
English
cooperation
English
non-cooperation

Nguồn gốc của sự không hợp tác

Từ 'non-cooperation' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không phải' hoặc 'chống lại') và danh từ 'cooperation' (nghĩa là 'sự hợp tác'). Tiền tố 'non-' được thêm vào để tạo nghĩa phủ định, tức là 'không hợp tác'. Thuật ngữ này trở nên nổi bật vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với các phong trào bất bạo động và kháng chiến dân sự, nơi các cá nhân hoặc nhóm từ chối tuân thủ hoặc hợp tác với một chính quyền hay hệ thống để phản đối.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, đặc biệt khi một nhóm người hoặc cá nhân quyết định không tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc yêu cầu của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân có quyền lực. Nó nhấn mạnh sự chủ động từ chối hơn là sự thiếu hợp tác thụ động. 'Non-cooperation' mang tính chiến lược và có mục đích rõ ràng.

Prepositions

in with

in: thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc hoạt động mà sự từ chối hợp tác diễn ra (e.g., 'non-cooperation in the tax collection'). with: thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà sự từ chối hợp tác hướng tới (e.g., 'non-cooperation with the government').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + non-cooperation
  • practice practice non-cooperation
    (Thực hiện chính sách không hợp tác)
  • advocate advocate non-cooperation
    (Vận động, ủng hộ sự không hợp tác)
  • engage in engage in non-cooperation
    (Tham gia vào sự không hợp tác)
  • call for call for non-cooperation
    (Kêu gọi sự không hợp tác)
Tính từ + non-cooperation
  • passive passive non-cooperation
    (Sự không hợp tác thụ động)
  • active active non-cooperation
    (Sự không hợp tác chủ động)
  • complete complete non-cooperation
    (Sự không hợp tác hoàn toàn)
  • widespread widespread non-cooperation
    (Sự không hợp tác lan rộng)
Danh từ + of + non-cooperation
  • policy policy of non-cooperation
    (Chính sách không hợp tác)
  • campaign campaign of non-cooperation
    (Chiến dịch không hợp tác)
  • act an act of non-cooperation
    (Một hành động không hợp tác)

Idioms

  • policy of non-cooperation

    Chính sách không hợp tác (từ chối hợp tác với chính quyền, đối thủ hoặc hệ thống để phản đối)

    "The opposition party adopted a policy of non-cooperation with the new government's proposals."

    (Đảng đối lập đã áp dụng chính sách không hợp tác với các đề xuất của chính phủ mới.)

  • campaign of non-cooperation

    Chiến dịch không hợp tác (một loạt các hành động hoặc phong trào từ chối hợp tác để gây áp lực hoặc phản kháng)

    "Gandhi led a widespread campaign of non-cooperation against British rule in India."

    (Gandhi đã lãnh đạo một chiến dịch không hợp tác lan rộng chống lại sự cai trị của Anh ở Ấn Độ.)

  • spirit of non-cooperation

    Tinh thần không hợp tác (thái độ kiên quyết từ chối hợp tác hoặc tuân thủ)

    "There was a strong spirit of non-cooperation among the workers regarding the new management rules."

    (Có một tinh thần không hợp tác mạnh mẽ giữa các công nhân liên quan đến các quy định quản lý mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-cooperation

noun
Lật mặt

Sự từ chối hợp tác, đặc biệt là một hình thức phản kháng.

"Gandhi advocated non-cooperation with the British government as a means of achieving Indian independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His non-cooperation hindered the project's progress.
Sự không hợp tác của anh ấy đã cản trở tiến độ của dự án.
Phủ định
There was no non-cooperation from the team members during the crucial phase.
Không có sự không hợp tác nào từ các thành viên trong nhóm trong giai đoạn quan trọng.
Nghi vấn
Was their non-cooperation a deliberate act of defiance?
Sự không hợp tác của họ có phải là một hành động thách thức có chủ ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-cooperation".

Bất tuân dân sự và Mahatma Gandhi

Thuật ngữ 'non-cooperation' (không hợp tác) nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ các phong trào bất bạo động do Mahatma Gandhi lãnh đạo ở Ấn Độ vào đầu thế kỷ 20. Gandhi đã sử dụng chính sách không hợp tác làm công cụ chính để chống lại sự cai trị của thực dân Anh, khuyến khích người dân Ấn Độ từ chối làm việc cho người Anh, tẩy chay hàng hóa của Anh và không tuân thủ các luật lệ bất công. Đây là một hình thức kháng chiến mạnh mẽ, gây áp lực lớn lên chính quyền mà không cần dùng đến bạo lực.

Phản đối ôn hòa và Quyền lực của người dân

'Non-cooperation' là một trụ cột của phản đối ôn hòa và bất tuân dân sự. Nó dựa trên ý tưởng rằng quyền lực của một chính quyền phụ thuộc vào sự đồng ý và hợp tác của người dân. Khi người dân từ chối hợp tác một cách có tổ chức, họ có thể làm suy yếu quyền lực của chính quyền và buộc họ phải thay đổi chính sách. Đây là một phương pháp đã được áp dụng trong nhiều phong trào đấu tranh vì quyền công dân và nhân quyền trên khắp thế giới, nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết và ý chí của quần chúng.