non-cooperation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The refusal to cooperate, especially as a form of protest.
Vietnamese Meaning
Sự từ chối hợp tác, đặc biệt là một hình thức phản kháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gandhi advocated non-cooperation with the British government as a means of achieving Indian independence."
"Gandhi chủ trương bất hợp tác với chính phủ Anh như một phương tiện để đạt được độc lập cho Ấn Độ."
-
"The protesters adopted a strategy of non-cooperation, refusing to pay taxes or obey the new laws."
"Những người biểu tình đã áp dụng chiến lược bất hợp tác, từ chối nộp thuế hoặc tuân theo luật mới."
-
"His non-cooperation with the investigation made him a suspect."
"Việc anh ta không hợp tác với cuộc điều tra khiến anh ta trở thành nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cooperate | Hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | Sự hợp tác, sự cộng tác |
| Adjective | cooperative | Có tính hợp tác, sẵn sàng hợp tác |
| Adverb | cooperatively | Một cách hợp tác |
| Adjective | uncooperative | Không hợp tác, bất hợp tác |
| Noun | non-cooperator | Người không hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, đặc biệt khi một nhóm người hoặc cá nhân quyết định không tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc yêu cầu của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân có quyền lực. Nó nhấn mạnh sự chủ động từ chối hơn là sự thiếu hợp tác thụ động. 'Non-cooperation' mang tính chiến lược và có mục đích rõ ràng.
Prepositions
in: thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc hoạt động mà sự từ chối hợp tác diễn ra (e.g., 'non-cooperation in the tax collection'). with: thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà sự từ chối hợp tác hướng tới (e.g., 'non-cooperation with the government').
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice non-cooperation (Thực hiện chính sách không hợp tác)
-
advocate advocate non-cooperation (Vận động, ủng hộ sự không hợp tác)
-
engage in engage in non-cooperation (Tham gia vào sự không hợp tác)
-
call for call for non-cooperation (Kêu gọi sự không hợp tác)
-
passive passive non-cooperation (Sự không hợp tác thụ động)
-
active active non-cooperation (Sự không hợp tác chủ động)
-
complete complete non-cooperation (Sự không hợp tác hoàn toàn)
-
widespread widespread non-cooperation (Sự không hợp tác lan rộng)
-
policy policy of non-cooperation (Chính sách không hợp tác)
-
campaign campaign of non-cooperation (Chiến dịch không hợp tác)
-
act an act of non-cooperation (Một hành động không hợp tác)
Idioms
-
policy of non-cooperation
Chính sách không hợp tác (từ chối hợp tác với chính quyền, đối thủ hoặc hệ thống để phản đối)
"The opposition party adopted a policy of non-cooperation with the new government's proposals."
(Đảng đối lập đã áp dụng chính sách không hợp tác với các đề xuất của chính phủ mới.)
-
campaign of non-cooperation
Chiến dịch không hợp tác (một loạt các hành động hoặc phong trào từ chối hợp tác để gây áp lực hoặc phản kháng)
"Gandhi led a widespread campaign of non-cooperation against British rule in India."
(Gandhi đã lãnh đạo một chiến dịch không hợp tác lan rộng chống lại sự cai trị của Anh ở Ấn Độ.)
-
spirit of non-cooperation
Tinh thần không hợp tác (thái độ kiên quyết từ chối hợp tác hoặc tuân thủ)
"There was a strong spirit of non-cooperation among the workers regarding the new management rules."
(Có một tinh thần không hợp tác mạnh mẽ giữa các công nhân liên quan đến các quy định quản lý mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-cooperation
nounSự từ chối hợp tác, đặc biệt là một hình thức phản kháng.
"Gandhi advocated non-cooperation with the British government as a means of achieving Indian independence."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His non-cooperation hindered the project's progress. |
Sự không hợp tác của anh ấy đã cản trở tiến độ của dự án. |
| Phủ định | There was no non-cooperation from the team members during the crucial phase. |
Không có sự không hợp tác nào từ các thành viên trong nhóm trong giai đoạn quan trọng. |
| Nghi vấn | Was their non-cooperation a deliberate act of defiance? |
Sự không hợp tác của họ có phải là một hành động thách thức có chủ ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-cooperation".
