stony-iron meteorite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of meteorite that contains substantial amounts of both silicate minerals (stony) and iron-nickel metal (iron).
Vietnamese Meaning
Một loại thiên thạch chứa một lượng đáng kể cả khoáng chất silicat (đá) và kim loại sắt-niken (sắt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers analyzed the chemical composition of the stony-iron meteorite to determine its origin."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của thiên thạch đá-sắt để xác định nguồn gốc của nó."
-
"Stony-iron meteorites are relatively rare compared to stony meteorites."
"Thiên thạch đá-sắt tương đối hiếm so với thiên thạch đá."
-
"The discovery of a new stony-iron meteorite provided valuable insights into the early solar system."
"Việc phát hiện ra một thiên thạch đá-sắt mới đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về hệ mặt trời thời kỳ đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stone | đá, hòn đá, đá quý |
| Adjective | stony | đầy đá, như đá, cứng rắn (cảm xúc) |
| Noun | iron | sắt (kim loại); bàn là |
| Verb | iron | là (quần áo), ủi (quần áo) |
| Noun | meteorite | thiên thạch (vật thể từ không gian rơi xuống Trái Đất) |
| Noun | meteor | sao băng, thiên thạch (vật thể phát sáng khi đi vào khí quyển) |
| Adjective | meteoric | như sao băng; nhanh chóng, bất ngờ và rực rỡ (thường về thành công) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiên thạch đá-sắt là một trong ba loại thiên thạch chính, bên cạnh thiên thạch đá (stony meteorite) và thiên thạch sắt (iron meteorite). Chúng tương đối hiếm và cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần và sự hình thành của các hành tinh và tiểu hành tinh.
Prepositions
Thường được sử dụng trong các cụm từ như "a stony-iron meteorite of the pallasite type". "Of" chỉ ra nguồn gốc hoặc loại cụ thể của thiên thạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare stony-iron meteorite (một thiên thạch đá-sắt hiếm)
-
ancient an ancient stony-iron meteorite (một thiên thạch đá-sắt cổ đại)
-
large a large stony-iron meteorite (một thiên thạch đá-sắt lớn)
-
distinctive a distinctive stony-iron meteorite (một thiên thạch đá-sắt đặc trưng)
-
discover discover a stony-iron meteorite (khám phá một thiên thạch đá-sắt)
-
study study a stony-iron meteorite (nghiên cứu một thiên thạch đá-sắt)
-
classify classify a stony-iron meteorite (phân loại một thiên thạch đá-sắt)
-
analyze analyze a stony-iron meteorite (phân tích một thiên thạch đá-sắt)
Idioms
-
a fragment of a stony-iron meteorite
một mảnh vỡ của thiên thạch đá-sắt
"Scientists found a small fragment of a stony-iron meteorite in the desert."
(Các nhà khoa học đã tìm thấy một mảnh vỡ nhỏ của thiên thạch đá-sắt trong sa mạc.)
-
the study of stony-iron meteorites
nghiên cứu về các thiên thạch đá-sắt
"The study of stony-iron meteorites helps us understand planet formation."
(Việc nghiên cứu các thiên thạch đá-sắt giúp chúng ta hiểu về sự hình thành hành tinh.)
-
identify a stony-iron meteorite
nhận dạng/xác định một thiên thạch đá-sắt
"Geologists used advanced tools to identify a stony-iron meteorite."
(Các nhà địa chất đã sử dụng công cụ tiên tiến để nhận dạng một thiên thạch đá-sắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stony-iron meteorite
Danh từMột loại thiên thạch chứa một lượng đáng kể cả khoáng chất silicat (đá) và kim loại sắt-niken (sắt).
"Researchers analyzed the chemical composition of the stony-iron meteorite to determine its origin."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that he had discovered a stony-iron meteorite near the impact crater. |
Nhà khoa học nói rằng ông ấy đã khám phá ra một thiên thạch sắt đá gần miệng núi lửa. |
| Phủ định | She told me that she did not think that the meteorite was actually from Mars. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ rằng thiên thạch đó thực sự đến từ sao Hỏa. |
| Nghi vấn | He asked if I knew what percentage of the meteorite was made of iron. |
Anh ấy hỏi tôi có biết bao nhiêu phần trăm của thiên thạch được làm từ sắt không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stony-iron meteorite".
