(Top Banner Ad)
stony-iron meteorite
C1
Danh từ C1 Thiên văn học, Khoa học vũ trụ, Địa chất học

stony-iron meteorite

UK: /ˌstəʊni ˈaɪən ˈmiːtiəraɪt/ • US: /ˌstoʊni ˈaɪərn ˈmiːtiəraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thạch đá-sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of meteorite that contains substantial amounts of both silicate minerals (stony) and iron-nickel metal (iron).

Vietnamese Meaning

Một loại thiên thạch chứa một lượng đáng kể cả khoáng chất silicat (đá) và kim loại sắt-niken (sắt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers analyzed the chemical composition of the stony-iron meteorite to determine its origin."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của thiên thạch đá-sắt để xác định nguồn gốc của nó."

  • "Stony-iron meteorites are relatively rare compared to stony meteorites."

    "Thiên thạch đá-sắt tương đối hiếm so với thiên thạch đá."

  • "The discovery of a new stony-iron meteorite provided valuable insights into the early solar system."

    "Việc phát hiện ra một thiên thạch đá-sắt mới đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về hệ mặt trời thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá, đá quý
Adjective stony đầy đá, như đá, cứng rắn (cảm xúc)
Noun iron sắt (kim loại); bàn là
Verb iron là (quần áo), ủi (quần áo)
Noun meteorite thiên thạch (vật thể từ không gian rơi xuống Trái Đất)
Noun meteor sao băng, thiên thạch (vật thể phát sáng khi đi vào khí quyển)
Adjective meteoric như sao băng; nhanh chóng, bất ngờ và rực rỡ (thường về thành công)

Related Words

meteoroid (Thiên thạch (trước khi đi vào khí quyển))asteroid (Tiểu hành tinh)pallasite (Pallasit (một loại thiên thạch đá-sắt))mesosiderite (Mesosiderit (một loại thiên thạch đá-sắt))

Subject Area

Thiên văn học, Khoa học vũ trụ, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān
Old English
stānig
English
stony
Old English
īren
English
iron
Ancient Greek
meteōron
French
météore
English
meteor
Ancient Greek
-itēs
English
-ite (suffix)
Modern English
stony-iron meteorite

Nguồn gốc tên gọi "Thiên thạch đá-sắt"

Cụm từ "stony-iron meteorite" (thiên thạch đá-sắt) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, dùng để phân loại một loại thiên thạch đặc biệt. Nó được tạo thành từ ba từ: "stony" (thuộc về đá, có đá), "iron" (sắt), và "meteorite" (thiên thạch). Từ "stony" có nguồn gốc từ "stone" (đá) trong tiếng Anh cổ (stānig), trong khi "iron" cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ (īren). "Meteorite" là sự kết hợp của "meteor" (thiên thạch, sao băng) – bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "meteōron" (vật trên không) – và hậu tố "-ite", cũng từ tiếng Hy Lạp (-itēs), thường dùng để chỉ khoáng vật hoặc đá. Sự kết hợp này mô tả chính xác thành phần độc đáo của loại thiên thạch này: một hỗn hợp cân bằng giữa đá silicat và hợp kim sắt-niken.

Usage Note

Thiên thạch đá-sắt là một trong ba loại thiên thạch chính, bên cạnh thiên thạch đá (stony meteorite) và thiên thạch sắt (iron meteorite). Chúng tương đối hiếm và cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần và sự hình thành của các hành tinh và tiểu hành tinh.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong các cụm từ như "a stony-iron meteorite of the pallasite type". "Of" chỉ ra nguồn gốc hoặc loại cụ thể của thiên thạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stony-iron meteorite
  • rare a rare stony-iron meteorite
    (một thiên thạch đá-sắt hiếm)
  • ancient an ancient stony-iron meteorite
    (một thiên thạch đá-sắt cổ đại)
  • large a large stony-iron meteorite
    (một thiên thạch đá-sắt lớn)
  • distinctive a distinctive stony-iron meteorite
    (một thiên thạch đá-sắt đặc trưng)
Verb + stony-iron meteorite
  • discover discover a stony-iron meteorite
    (khám phá một thiên thạch đá-sắt)
  • study study a stony-iron meteorite
    (nghiên cứu một thiên thạch đá-sắt)
  • classify classify a stony-iron meteorite
    (phân loại một thiên thạch đá-sắt)
  • analyze analyze a stony-iron meteorite
    (phân tích một thiên thạch đá-sắt)

Idioms

  • a fragment of a stony-iron meteorite

    một mảnh vỡ của thiên thạch đá-sắt

    "Scientists found a small fragment of a stony-iron meteorite in the desert."

    (Các nhà khoa học đã tìm thấy một mảnh vỡ nhỏ của thiên thạch đá-sắt trong sa mạc.)

  • the study of stony-iron meteorites

    nghiên cứu về các thiên thạch đá-sắt

    "The study of stony-iron meteorites helps us understand planet formation."

    (Việc nghiên cứu các thiên thạch đá-sắt giúp chúng ta hiểu về sự hình thành hành tinh.)

  • identify a stony-iron meteorite

    nhận dạng/xác định một thiên thạch đá-sắt

    "Geologists used advanced tools to identify a stony-iron meteorite."

    (Các nhà địa chất đã sử dụng công cụ tiên tiến để nhận dạng một thiên thạch đá-sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stony-iron meteorite

Danh từ
Lật mặt

Một loại thiên thạch chứa một lượng đáng kể cả khoáng chất silicat (đá) và kim loại sắt-niken (sắt).

"Researchers analyzed the chemical composition of the stony-iron meteorite to determine its origin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that he had discovered a stony-iron meteorite near the impact crater.
Nhà khoa học nói rằng ông ấy đã khám phá ra một thiên thạch sắt đá gần miệng núi lửa.
Phủ định
She told me that she did not think that the meteorite was actually from Mars.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ rằng thiên thạch đó thực sự đến từ sao Hỏa.
Nghi vấn
He asked if I knew what percentage of the meteorite was made of iron.
Anh ấy hỏi tôi có biết bao nhiêu phần trăm của thiên thạch được làm từ sắt không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stony-iron meteorite".

Thiên thạch: Vật thể thiêng liêng và huyền bí

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại trên khắp thế giới, thiên thạch – bao gồm cả những loại như thiên thạch đá-sắt – thường được coi là những vật thể có nguồn gốc thần thánh hoặc mang sức mạnh siêu nhiên do chúng rơi xuống từ bầu trời. Chúng đôi khi được tôn thờ như bùa hộ mệnh, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, hoặc thậm chí được rèn thành vũ khí hay công cụ đặc biệt, tượng trưng cho một kết nối giữa nhân loại và vũ trụ.

Cửa sổ nhìn vào lịch sử Hệ Mặt Trời

Mặc dù 'stony-iron meteorite' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, bản thân các thiên thạch đá-sắt lại mang một ý nghĩa văn hóa gián tiếp thông qua giá trị khoa học to lớn của chúng. Chúng được xem như những 'viên nang thời gian' đến từ buổi bình minh của Hệ Mặt Trời. Bằng cách nghiên cứu thành phần độc đáo (hỗn hợp đá và sắt-niken) của chúng, các nhà khoa học có thể hé lộ những bí ẩn về quá trình hình thành các hành tinh, bao gồm cả Trái Đất, và sự tiến hóa ban đầu của hệ hành tinh của chúng ta, giúp mở rộng tri thức của nhân loại về vũ trụ.