(Top Banner Ad)
stoppage
B2
danh từ B2 Tổng quát

stoppage

UK: /ˈstɒp.ɪdʒ/ • US: /ˈstɑː.pɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngừng lại sự gián đoạn sự đình chỉ sự tạm dừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stopping something; an instance of something stopping.

Vietnamese Meaning

Sự dừng lại; hành động làm cho cái gì đó dừng lại; một trường hợp cái gì đó dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was delayed due to a stoppage of play."

    "Trận đấu bị hoãn lại do gián đoạn trận đấu."

  • "There has been a complete stoppage of work at the factory."

    "Đã có một sự ngừng việc hoàn toàn tại nhà máy."

  • "The stoppage in production cost the company millions."

    "Sự ngừng sản xuất đã khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngăn chặn
Noun stop điểm dừng, sự dừng lại
Noun stopper nút chặn, vật cản
Adjective unstoppable không thể ngăn cản, không thể dừng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
stop
English
stoppage

Nguồn gốc của 'stoppage'

Từ 'stoppage' được hình thành từ động từ 'stop' (ngừng, dừng) và hậu tố '-age'. Hậu tố '-age' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (sau này là tiếng Anh), thường được dùng để chỉ kết quả của một hành động, trạng thái, hoặc một khoản phí. Do đó, 'stoppage' mang ý nghĩa là sự ngừng lại, sự đình chỉ hoặc sự gián đoạn.

Usage Note

Từ 'stoppage' thường được dùng để chỉ sự gián đoạn tạm thời hoặc một khoảng thời gian mà một hoạt động nào đó bị ngừng lại. Nó có thể đề cập đến một sự dừng lại có kế hoạch hoặc không có kế hoạch. So với từ 'stop', 'stoppage' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Prepositions

in of during

* **in:** stoppage in production, stoppage in play. Chỉ nguyên nhân/vấn đề gây ra sự ngừng trệ.
* **of:** stoppage of work, stoppage of payment. Chỉ đối tượng bị ngừng trệ.
* **during:** stoppage during the match, stoppage during the repairs. Chỉ thời điểm xảy ra sự ngừng trệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stoppage
  • temporary temporary stoppage
    (sự tạm ngừng)
  • work work stoppage
    (ngừng việc, đình công (của người lao động))
  • industrial industrial stoppage
    (đình công trong công nghiệp)
  • brief brief stoppage
    (sự gián đoạn ngắn)
  • complete complete stoppage
    (sự ngừng hoàn toàn)
Verb + stoppage
  • cause cause a stoppage
    (gây ra sự ngừng trệ/gián đoạn)
  • end end a stoppage
    (chấm dứt sự ngừng trệ/đình công)
  • avoid avoid a stoppage
    (tránh một sự gián đoạn)

Idioms

  • stoppage time

    thời gian bù giờ (trong thể thao, đặc biệt là bóng đá)

    "The referee added five minutes of stoppage time to the second half."

    (Trọng tài đã thêm năm phút bù giờ vào hiệp hai.)

  • work stoppage

    sự ngừng việc, đình công (thường do tranh chấp lao động)

    "The union announced a work stoppage due to unresolved pay disputes."

    (Công đoàn đã thông báo ngừng việc do các tranh chấp về lương chưa được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoppage

danh từ
Lật mặt

Sự dừng lại; hành động làm cho cái gì đó dừng lại; một trường hợp cái gì đó dừng lại.

"The game was delayed due to a stoppage of play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee signaled a stoppage in play due to the injury.
Trọng tài ra hiệu tạm dừng trận đấu vì chấn thương.
Phủ định
The company did not announce any stoppage of production.
Công ty không thông báo bất kỳ sự ngừng sản xuất nào.
Nghi vấn
Did the sudden stoppage cause a significant delay?
Sự dừng đột ngột có gây ra sự chậm trễ đáng kể không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has experienced several stoppages this month due to equipment failure.
Nhà máy đã trải qua một vài lần ngừng hoạt động trong tháng này do hỏng hóc thiết bị.
Phủ định
The construction project hasn't had any stoppages since the new manager took over.
Dự án xây dựng không có bất kỳ sự ngừng trệ nào kể từ khi người quản lý mới nhậm chức.
Nghi vấn
Has there been a significant stoppage in production recently?
Gần đây có sự ngừng trệ đáng kể nào trong sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoppage".

Thời gian bù giờ trong bóng đá

Trong bóng đá (soccer), 'stoppage time' (hay còn gọi là 'injury time' hoặc 'added time') là khoảng thời gian mà trọng tài thêm vào cuối mỗi hiệp đấu để bù đắp cho những gián đoạn trong trận đấu (ví dụ: cầu thủ bị thương, thay người, ăn mừng bàn thắng). Đây là một yếu tố quan trọng có thể thay đổi cục diện trận đấu và thường gây kịch tính đến những giây cuối cùng.

Đình công và tranh chấp lao động

Thuật ngữ 'work stoppage' thường được dùng để chỉ các hành động đình công (strikes) hoặc khóa nhà máy (lockouts) trong môi trường công nghiệp. Đây là những hình thức biểu tình của người lao động hoặc hành động của chủ sử dụng lao động nhằm gây áp lực trong các cuộc đàm phán về điều kiện làm việc, lương bổng, và quyền lợi. Chúng có thể gây ra ảnh hưởng lớn đến kinh tế và xã hội, là một phần quan trọng của lịch sử và quan hệ lao động ở nhiều quốc gia phương Tây.