straight play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play in which the dialogue is not sung; a non-musical drama.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch mà lời thoại không được hát; một vở kịch phi âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theatre company decided to perform a straight play this season instead of a musical."
"Công ty kịch quyết định biểu diễn một vở kịch nói trong mùa này thay vì một vở nhạc kịch."
-
"He prefers acting in straight plays to musicals."
"Anh ấy thích diễn trong các vở kịch nói hơn là nhạc kịch."
-
"The director is known for his innovative staging of straight plays."
"Đạo diễn được biết đến với cách dàn dựng sáng tạo các vở kịch nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | play | Vở kịch (sân khấu); sự trình diễn |
| Noun | playwright | Nhà viết kịch |
| Verb | play | Đóng vai, diễn xuất (trong một vở kịch) |
| Noun | player | Diễn viên (trong một vở kịch) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'straight play' dùng để phân biệt với các loại hình sân khấu khác như nhạc kịch (musical), opera, hoặc các hình thức trình diễn có sử dụng âm nhạc làm yếu tố chính. Nó nhấn mạnh vào kịch tính được thể hiện qua lời thoại và hành động của diễn viên, không có sự hỗ trợ đáng kể từ âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a straight play (viết một vở kịch nói)
-
stage stage a straight play (dàn dựng một vở kịch nói)
-
see see a straight play (xem một vở kịch nói)
-
new a new straight play (một vở kịch nói mới)
-
classic a classic straight play (một vở kịch nói kinh điển)
-
award-winning an award-winning straight play (một vở kịch nói đoạt giải thưởng)
Idioms
-
a straight play
một vở kịch nói (không có âm nhạc hoặc vũ đạo)
"The theater group decided to stage a classic straight play for their autumn season."
(Nhóm kịch quyết định dàn dựng một vở kịch nói kinh điển cho mùa thu.)
-
perform in a straight play
biểu diễn trong một vở kịch nói
"After several years in musicals, she wanted to perform in a straight play to challenge her acting skills."
(Sau vài năm đóng nhạc kịch, cô ấy muốn biểu diễn trong một vở kịch nói để thử thách kỹ năng diễn xuất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight play
nounMột vở kịch mà lời thoại không được hát; một vở kịch phi âm nhạc.
"The theatre company decided to perform a straight play this season instead of a musical."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight play".
