(Top Banner Ad)
legitimate play
B2
Danh từ B2 Luật, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

legitimate play

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət pleɪ/ • US: /ləˈdʒɪtɪmət pleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

pha bóng hợp lệ hành động hợp pháp diễn biến hợp lệ chơi đúng luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Play that is allowed or permissible according to the rules or laws.

Vietnamese Meaning

Một hành động, chiến thuật hoặc diễn biến được cho phép hoặc hợp lệ theo luật lệ, quy tắc hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His move was a legitimate play, according to the rule book."

    "Nước đi của anh ấy là một hành động hợp lệ, theo sách luật."

  • "The referee confirmed that the tackle was a legitimate play."

    "Trọng tài xác nhận rằng cú tắc bóng đó là một pha bóng hợp lệ."

  • "Using that loophole might be legitimate play, but it's certainly not ethical."

    "Sử dụng lỗ hổng đó có thể là hợp lệ, nhưng chắc chắn không đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legitimacy sự hợp pháp, tính chính đáng, tính hợp lệ
Verb legitimize hợp pháp hóa, công nhận tính chính đáng/hợp lệ
Adverb legitimately một cách hợp pháp, chính đáng, hợp lệ
Noun player người chơi, cầu thủ, diễn viên
Adjective playful ham chơi, tinh nghịch, vui đùa
Noun playtime thời gian chơi, giờ giải lao (thường cho trẻ em)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legitimus (lawful, legal)
Old French
legitime (lawful)
English
legitimate (lawful, conforming to rules)
Old English
plegan (to play, to exercise)
English
play (activity for enjoyment, recreation)
English
legitimate play (activity conforming to rules and fair practices)

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'theo luật'. Từ này lại xuất phát từ 'lex', tức là 'luật'. Do đó, 'legitimate' mang ý nghĩa là phù hợp với luật lệ hoặc quy tắc đã được thiết lập, không gian lận hay trái phép.

Nguồn gốc của 'Play' và sự kết hợp

Từ 'play' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegan', nghĩa là vui chơi, thực hiện một hoạt động hoặc vận động. Khi kết hợp với 'legitimate', cụm từ 'legitimate play' mang ý nghĩa là một trò chơi, hoạt động hoặc hành động được thực hiện một cách chính đáng, hợp lệ, tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc công bằng đã định ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động, chiến thuật hoặc diễn biến được chấp nhận trong một trò chơi, cuộc thi hoặc một tình huống nào đó, mà không vi phạm bất kỳ quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đạo đức nào. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và công bằng của hành động đó. Khác với 'foul play' (chơi xấu) hoặc những hành động mờ ám, 'legitimate play' diễn ra trong khuôn khổ được chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + legitimate play
  • ensure ensure legitimate play
    (đảm bảo lối chơi/hoạt động hợp lệ, chính đáng)
  • promote promote legitimate play
    (thúc đẩy lối chơi/hoạt động hợp lệ)
  • allow allow legitimate play
    (cho phép lối chơi/hoạt động hợp lệ)
  • engage in engage in legitimate play
    (tham gia vào lối chơi/hoạt động chính đáng)
Adjective + legitimate play
  • fair fair legitimate play
    (lối chơi/hoạt động công bằng và hợp lệ)
  • true true legitimate play
    (lối chơi/hoạt động thực sự hợp lệ)
  • strict strict legitimate play
    (lối chơi/hoạt động tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)

Idioms

  • the spirit of legitimate play

    tinh thần của lối chơi/hoạt động chính đáng (ám chỉ tuân thủ cả luật viết và nguyên tắc đạo đức, công bằng ngầm định)

    "Even if not explicitly stated, players should always adhere to the spirit of legitimate play."

    (Ngay cả khi không được nêu rõ ràng, người chơi luôn phải tuân thủ tinh thần của lối chơi chính đáng.)

  • within the bounds of legitimate play

    trong giới hạn của lối chơi/hoạt động hợp lệ (ám chỉ không vi phạm quy tắc, không gian lận hoặc vượt quá giới hạn cho phép)

    "Their tactics were aggressive but remained within the bounds of legitimate play."

    (Chiến thuật của họ rất quyết liệt nhưng vẫn nằm trong giới hạn của lối chơi hợp lệ.)

  • rules of legitimate play

    các quy tắc của lối chơi/hoạt động hợp lệ (những luật lệ hoặc nguyên tắc được thiết lập để đảm bảo tính công bằng và chính đáng)

    "The referee reminded everyone about the rules of legitimate play before the match."

    (Trọng tài nhắc nhở mọi người về các quy tắc của lối chơi hợp lệ trước trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate play

Danh từ
Lật mặt

Một hành động, chiến thuật hoặc diễn biến được cho phép hoặc hợp lệ theo luật lệ, quy tắc hoặc đạo đức.

"His move was a legitimate play, according to the rule book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the referee initially doubted it, the replay showed it was a legitimate play, so the goal stood.
Mặc dù trọng tài ban đầu nghi ngờ, nhưng đoạn phát lại cho thấy đó là một pha bóng hợp lệ, vì vậy bàn thắng được công nhận.
Phủ định
Even though some fans complained, the coach insisted it wasn't a legitimate play that won them the game.
Mặc dù một số người hâm mộ phàn nàn, huấn luyện viên khẳng định đó không phải là một pha bóng hợp lệ đã giúp họ thắng trận.
Nghi vấn
Since the foul was questionable, was it a legitimate play that led to the penalty kick?
Vì lỗi đó còn gây tranh cãi, liệu đó có phải là một pha bóng hợp lệ dẫn đến quả phạt đền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate play".

Tinh thần thể thao và sự công bằng

'Legitimate play' là cốt lõi của tinh thần thể thao (sportsmanship) và sự công bằng (fair play) trong các trò chơi, cuộc thi. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ luật lệ, tôn trọng đối thủ và chấp nhận kết quả một cách chính đáng. Việc này không chỉ áp dụng trong thể thao mà còn trong nhiều hoạt động cạnh tranh khác, nhằm xây dựng niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau.

Chống gian lận và duy trì tính toàn vẹn

Khái niệm 'legitimate play' đặc biệt quan trọng để phân biệt một hành động hợp lệ với gian lận (cheating) hoặc chơi xấu (foul play). Trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến kinh doanh hoặc chính trị, việc đảm bảo 'legitimate play' là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn, độ tin cậy và tránh sự phá hoại của những hành vi không trung thực hoặc không đúng luật.