legitimate play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Play that is allowed or permissible according to the rules or laws.
Vietnamese Meaning
Một hành động, chiến thuật hoặc diễn biến được cho phép hoặc hợp lệ theo luật lệ, quy tắc hoặc đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His move was a legitimate play, according to the rule book."
"Nước đi của anh ấy là một hành động hợp lệ, theo sách luật."
-
"The referee confirmed that the tackle was a legitimate play."
"Trọng tài xác nhận rằng cú tắc bóng đó là một pha bóng hợp lệ."
-
"Using that loophole might be legitimate play, but it's certainly not ethical."
"Sử dụng lỗ hổng đó có thể là hợp lệ, nhưng chắc chắn không đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legitimacy | sự hợp pháp, tính chính đáng, tính hợp lệ |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, công nhận tính chính đáng/hợp lệ |
| Adverb | legitimately | một cách hợp pháp, chính đáng, hợp lệ |
| Noun | player | người chơi, cầu thủ, diễn viên |
| Adjective | playful | ham chơi, tinh nghịch, vui đùa |
| Noun | playtime | thời gian chơi, giờ giải lao (thường cho trẻ em) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động, chiến thuật hoặc diễn biến được chấp nhận trong một trò chơi, cuộc thi hoặc một tình huống nào đó, mà không vi phạm bất kỳ quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đạo đức nào. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và công bằng của hành động đó. Khác với 'foul play' (chơi xấu) hoặc những hành động mờ ám, 'legitimate play' diễn ra trong khuôn khổ được chấp nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure legitimate play (đảm bảo lối chơi/hoạt động hợp lệ, chính đáng)
-
promote promote legitimate play (thúc đẩy lối chơi/hoạt động hợp lệ)
-
allow allow legitimate play (cho phép lối chơi/hoạt động hợp lệ)
-
engage in engage in legitimate play (tham gia vào lối chơi/hoạt động chính đáng)
-
fair fair legitimate play (lối chơi/hoạt động công bằng và hợp lệ)
-
true true legitimate play (lối chơi/hoạt động thực sự hợp lệ)
-
strict strict legitimate play (lối chơi/hoạt động tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)
Idioms
-
the spirit of legitimate play
tinh thần của lối chơi/hoạt động chính đáng (ám chỉ tuân thủ cả luật viết và nguyên tắc đạo đức, công bằng ngầm định)
"Even if not explicitly stated, players should always adhere to the spirit of legitimate play."
(Ngay cả khi không được nêu rõ ràng, người chơi luôn phải tuân thủ tinh thần của lối chơi chính đáng.)
-
within the bounds of legitimate play
trong giới hạn của lối chơi/hoạt động hợp lệ (ám chỉ không vi phạm quy tắc, không gian lận hoặc vượt quá giới hạn cho phép)
"Their tactics were aggressive but remained within the bounds of legitimate play."
(Chiến thuật của họ rất quyết liệt nhưng vẫn nằm trong giới hạn của lối chơi hợp lệ.)
-
rules of legitimate play
các quy tắc của lối chơi/hoạt động hợp lệ (những luật lệ hoặc nguyên tắc được thiết lập để đảm bảo tính công bằng và chính đáng)
"The referee reminded everyone about the rules of legitimate play before the match."
(Trọng tài nhắc nhở mọi người về các quy tắc của lối chơi hợp lệ trước trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate play
Danh từMột hành động, chiến thuật hoặc diễn biến được cho phép hoặc hợp lệ theo luật lệ, quy tắc hoặc đạo đức.
"His move was a legitimate play, according to the rule book."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the referee initially doubted it, the replay showed it was a legitimate play, so the goal stood. |
Mặc dù trọng tài ban đầu nghi ngờ, nhưng đoạn phát lại cho thấy đó là một pha bóng hợp lệ, vì vậy bàn thắng được công nhận. |
| Phủ định | Even though some fans complained, the coach insisted it wasn't a legitimate play that won them the game. |
Mặc dù một số người hâm mộ phàn nàn, huấn luyện viên khẳng định đó không phải là một pha bóng hợp lệ đã giúp họ thắng trận. |
| Nghi vấn | Since the foul was questionable, was it a legitimate play that led to the penalty kick? |
Vì lỗi đó còn gây tranh cãi, liệu đó có phải là một pha bóng hợp lệ dẫn đến quả phạt đền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate play".
