(Top Banner Ad)
gibraltar strait
B2
Danh từ B2 Địa lý

gibraltar strait

UK: /dʒɪˈbrɒltə streɪt/ • US: /dʒɪˈbrɔːltər streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Eo biển Gibraltar
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow passage of water that connects the Atlantic Ocean to the Mediterranean Sea and separates Gibraltar and Spain in Europe from Morocco in Africa.

Vietnamese Meaning

Một eo biển hẹp nối Đại Tây Dương với Địa Trung Hải, phân cách Gibraltar và Tây Ban Nha ở Châu Âu với Maroc ở Châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gibraltar Strait is a vital shipping route."

    "Eo biển Gibraltar là một tuyến đường vận chuyển quan trọng."

  • "Many ships pass through the Gibraltar Strait every day."

    "Nhiều tàu thuyền đi qua eo biển Gibraltar mỗi ngày."

  • "The Gibraltar Strait is a strategic point for international trade."

    "Eo biển Gibraltar là một điểm chiến lược cho thương mại quốc tế."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc tên gọi 'Gibraltar Strait'

Eo biển Gibraltar được đặt tên theo Tariq ibn Ziyad, một tướng lĩnh Berber Hồi giáo đã chỉ huy cuộc chinh phục bán đảo Iberia vào năm 711 sau Công nguyên. 'Jabal Tariq' trong tiếng Ả Rập có nghĩa là 'Núi Tariq', và Gibraltar là biến thể của tên này. Eo biển này đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Địa Trung Hải.

Usage Note

Eo biển Gibraltar là một tuyến đường biển quan trọng và có vị trí chiến lược. Nó kiểm soát lối vào và ra khỏi Địa Trung Hải. 'Strait' thường được dùng để chỉ các eo biển hẹp tự nhiên nối liền hai vùng biển lớn.

Prepositions

across through

‘Across’ được dùng khi nói về việc đi ngang qua eo biển từ bờ này sang bờ kia. Ví dụ: 'We sailed across the Gibraltar Strait.' ‘Through’ được dùng khi nói về việc đi qua eo biển như một phần của hành trình dài hơn. Ví dụ: 'The ship passed through the Gibraltar Strait on its way to Italy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Địa điểm liên quan đến 'Gibraltar Strait'
  • across across the Gibraltar Strait
    (băng qua eo biển Gibraltar)
  • near near the Gibraltar Strait
    (gần eo biển Gibraltar)
Hành động liên quan đến 'Gibraltar Strait'
  • cross cross the Gibraltar Strait
    (vượt qua eo biển Gibraltar)
  • navigate navigate the Gibraltar Strait
    (điều hướng qua eo biển Gibraltar)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gibraltar strait

Danh từ
Lật mặt

Một eo biển hẹp nối Đại Tây Dương với Địa Trung Hải, phân cách Gibraltar và Tây Ban Nha ở Châu Âu với Maroc ở Châu Phi.

"The Gibraltar Strait is a vital shipping route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Gibraltar Strait is a crucial shipping lane.
Eo biển Gibraltar là một tuyến đường vận chuyển quan trọng.
Phủ định
The Gibraltar Strait is not the only strait connecting the Atlantic Ocean and the Mediterranean Sea.
Eo biển Gibraltar không phải là eo biển duy nhất kết nối Đại Tây Dương và Biển Địa Trung Hải.
Nghi vấn
Is the Gibraltar Strait known for its strong currents?
Eo biển Gibraltar có nổi tiếng với dòng chảy mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gibraltar strait".

Vị trí chiến lược

Eo biển Gibraltar là một tuyến đường thủy quan trọng kết nối Đại Tây Dương với Địa Trung Hải. Vị trí chiến lược của nó đã làm cho nó trở thành một điểm nóng cho thương mại và xung đột trong suốt lịch sử. Nó kiểm soát lối vào Địa Trung Hải, có ý nghĩa quan trọng đối với cả quân sự và kinh tế.