(Top Banner Ad)
strategic leadership
C1
Danh từ C1 Kinh doanh và Quản lý

strategic leadership

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈliːdəʃɪp/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo chiến lược khả năng lãnh đạo chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to influence others to voluntarily make decisions that enhance prospects for the organization's long-term success.

Vietnamese Meaning

Khả năng gây ảnh hưởng đến người khác để họ tự nguyện đưa ra các quyết định giúp tăng cường triển vọng thành công lâu dài cho tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is attributed to its strategic leadership."

    "Thành công của công ty được cho là nhờ vào sự lãnh đạo chiến lược."

  • "Effective strategic leadership is crucial for navigating the complexities of the modern business environment."

    "Lãnh đạo chiến lược hiệu quả là rất quan trọng để điều hướng sự phức tạp của môi trường kinh doanh hiện đại."

  • "The CEO demonstrated strong strategic leadership by pivoting the company towards a new market."

    "Giám đốc điều hành đã thể hiện khả năng lãnh đạo chiến lược mạnh mẽ bằng cách chuyển hướng công ty sang một thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược, hoạch định chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun leader người lãnh đạo
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt
Adjective leading tiên phong, hàng đầu

Synonyms

visionary leadership (lãnh đạo có tầm nhìn)transformational leadership (lãnh đạo chuyển đổi)

Antonyms

tactical leadership (lãnh đạo chiến thuật)operational management (quản lý vận hành)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh và Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρατηγός (strategos)
Old English
lædan
French
stratégie
English
strategy
English
leadership
English
strategic leadership

Nghệ thuật của Tướng quân

Từ 'strategic' bắt nguồn từ 'strategos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân sự'. Ban đầu, nó chỉ nghệ thuật và khoa học của việc chỉ huy quân đội, lập kế hoạch chiến tranh và đạt được mục tiêu quân sự. Theo thời gian, khái niệm này mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch tổng thể nào nhằm đạt được mục tiêu dài hạn trong các lĩnh vực khác.

Vai trò của Người dẫn dắt

Từ 'leadership' xuất phát từ 'lædan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ đường'. Nó mô tả hành động hướng dẫn một nhóm người hoặc một tổ chức đến một mục tiêu chung. Khái niệm này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự hướng dẫn và định hướng trong xã hội, cộng đồng, và sau này là trong các tổ chức hiện đại.

Usage Note

Strategic leadership nhấn mạnh đến tầm nhìn xa, khả năng dự đoán và định hình tương lai của tổ chức. Nó khác với 'leadership' thông thường ở chỗ tập trung vào chiến lược tổng thể thay vì chỉ quản lý hoạt động hàng ngày. Nó đòi hỏi khả năng phân tích môi trường, xác định cơ hội và thách thức, và đưa ra các quyết định phức tạp, đôi khi khó khăn, để đạt được mục tiêu dài hạn.

Prepositions

in for of

in: Strategic leadership *in* the tech industry (trong ngành công nghệ). for: Strategic leadership *for* organizational change (cho sự thay đổi tổ chức). of: A lack *of* strategic leadership (thiếu sự lãnh đạo chiến lược).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic leadership
  • effective effective strategic leadership
    (khả năng lãnh đạo chiến lược hiệu quả)
  • strong strong strategic leadership
    (khả năng lãnh đạo chiến lược vững mạnh)
  • visionary visionary strategic leadership
    (khả năng lãnh đạo chiến lược có tầm nhìn)
Verb + strategic leadership
  • exercise exercise strategic leadership
    (thực thi vai trò lãnh đạo chiến lược)
  • demonstrate demonstrate strategic leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo chiến lược)
  • develop develop strategic leadership
    (phát triển khả năng lãnh đạo chiến lược)

Idioms

  • the essence of strategic leadership

    bản chất cốt lõi của lãnh đạo chiến lược

    "Understanding the essence of strategic leadership is crucial for long-term success."

    (Hiểu được bản chất cốt lõi của lãnh đạo chiến lược là rất quan trọng cho sự thành công dài hạn.)

  • fostering strategic leadership

    thúc đẩy vai trò lãnh đạo chiến lược

    "Organizations are investing in programs aimed at fostering strategic leadership among their managers."

    (Các tổ chức đang đầu tư vào các chương trình nhằm thúc đẩy vai trò lãnh đạo chiến lược trong số các quản lý của họ.)

  • embrace strategic leadership

    tiếp nhận/áp dụng lãnh đạo chiến lược

    "Companies that embrace strategic leadership are better prepared for future challenges."

    (Các công ty tiếp nhận lãnh đạo chiến lược sẽ chuẩn bị tốt hơn cho những thách thức trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic leadership

Danh từ
Lật mặt

Khả năng gây ảnh hưởng đến người khác để họ tự nguyện đưa ra các quyết định giúp tăng cường triển vọng thành công lâu dài cho tổ chức.

"The company's success is attributed to its strategic leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic leadership".

Tầm quan trọng trong Tổ chức Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quân sự, 'lãnh đạo chiến lược' được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công bền vững. Nó nhấn mạnh khả năng của người lãnh đạo trong việc hình dung tương lai, đưa ra định hướng rõ ràng và điều phối nguồn lực để đạt được các mục tiêu dài hạn, vượt ra ngoài các hoạt động hàng ngày.

Từ Tác chiến đến Tầm nhìn

Khái niệm 'lãnh đạo chiến lược' phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy quản lý, từ việc chỉ tập trung vào các nhiệm vụ tác chiến (tactical) ngắn hạn sang việc ưu tiên tầm nhìn (vision) và kế hoạch dài hạn. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng không chỉ quản lý hiện tại mà còn phải định hình tương lai của tổ chức, đối mặt với sự thay đổi và bất ổn một cách chủ động, kiên cường.