street lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lighting of public streets, especially at night.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chiếu sáng đường phố công cộng, đặc biệt là vào ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council is investing in new street lighting to improve safety at night."
"Hội đồng thành phố đang đầu tư vào hệ thống chiếu sáng đường phố mới để cải thiện an toàn vào ban đêm."
-
"The lack of street lighting makes it dangerous to walk home at night."
"Việc thiếu đèn đường khiến cho việc đi bộ về nhà vào ban đêm trở nên nguy hiểm."
-
"Modern street lighting is designed to be energy-efficient and environmentally friendly."
"Hệ thống chiếu sáng đường phố hiện đại được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hệ thống đèn được lắp đặt dọc theo đường phố nhằm tăng cường khả năng hiển thị và an toàn cho người đi bộ, người lái xe và các hoạt động khác diễn ra vào ban đêm. Nó bao gồm các trụ đèn, bóng đèn, dây điện và các thiết bị điều khiển liên quan.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của cái gì đó (ví dụ: 'the quality of street lighting'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'street lighting for safety').
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient street lighting (hệ thống đèn đường hiệu quả)
-
modern modern street lighting (hệ thống đèn đường hiện đại)
-
new new street lighting (hệ thống đèn đường mới)
-
install install street lighting (lắp đặt đèn đường)
-
improve improve street lighting (cải thiện hệ thống đèn đường)
-
maintain maintain street lighting (bảo trì đèn đường)
Idioms
-
Keep the lights on
Duy trì hoạt động (kinh doanh, tổ chức...)
"The company is struggling to keep the lights on."
(Công ty đang phải vật lộn để duy trì hoạt động.)
-
In the limelight
Nổi tiếng, được dư luận chú ý
"She has been in the limelight since she won the award."
(Cô ấy đã trở nên nổi tiếng kể từ khi đoạt giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street lighting
Danh từHệ thống chiếu sáng đường phố công cộng, đặc biệt là vào ban đêm.
"The city council is investing in new street lighting to improve safety at night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street lighting".
