(Top Banner Ad)
street lighting
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật xây dựng, Đô thị học

street lighting

UK: /ˈstriːt ˌlaɪtɪŋ/ • US: /ˈstriːt ˌlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chiếu sáng đường phố đèn đường chiếu sáng công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lighting of public streets, especially at night.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chiếu sáng đường phố công cộng, đặc biệt là vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is investing in new street lighting to improve safety at night."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào hệ thống chiếu sáng đường phố mới để cải thiện an toàn vào ban đêm."

  • "The lack of street lighting makes it dangerous to walk home at night."

    "Việc thiếu đèn đường khiến cho việc đi bộ về nhà vào ban đêm trở nên nguy hiểm."

  • "Modern street lighting is designed to be energy-efficient and environmentally friendly."

    "Hệ thống chiếu sáng đường phố hiện đại được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light thắp sáng
Adjective lighted được thắp sáng
Adjective lighting chiếu sáng
Noun street đường phố

Synonyms

road lighting (chiếu sáng đường bộ)public lighting (chiếu sáng công cộng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
street
English
lighting

Ánh sáng đường phố: Câu chuyện về sự an toàn

Ngày xưa, đường phố tối tăm đầy nguy hiểm. Việc phát minh ra đèn đường là một cuộc cách mạng, mang lại sự an toàn và cho phép cuộc sống về đêm phát triển. Những ngọn đèn đầu tiên dùng dầu hoặc khí đốt, sau đó là điện, chiếu sáng đường phố và làm cho mọi người cảm thấy an tâm hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hệ thống đèn được lắp đặt dọc theo đường phố nhằm tăng cường khả năng hiển thị và an toàn cho người đi bộ, người lái xe và các hoạt động khác diễn ra vào ban đêm. Nó bao gồm các trụ đèn, bóng đèn, dây điện và các thiết bị điều khiển liên quan.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của cái gì đó (ví dụ: 'the quality of street lighting'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'street lighting for safety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street lighting
  • efficient efficient street lighting
    (hệ thống đèn đường hiệu quả)
  • modern modern street lighting
    (hệ thống đèn đường hiện đại)
  • new new street lighting
    (hệ thống đèn đường mới)
Verb + street lighting
  • install install street lighting
    (lắp đặt đèn đường)
  • improve improve street lighting
    (cải thiện hệ thống đèn đường)
  • maintain maintain street lighting
    (bảo trì đèn đường)

Idioms

  • Keep the lights on

    Duy trì hoạt động (kinh doanh, tổ chức...)

    "The company is struggling to keep the lights on."

    (Công ty đang phải vật lộn để duy trì hoạt động.)

  • In the limelight

    Nổi tiếng, được dư luận chú ý

    "She has been in the limelight since she won the award."

    (Cô ấy đã trở nên nổi tiếng kể từ khi đoạt giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street lighting

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống chiếu sáng đường phố công cộng, đặc biệt là vào ban đêm.

"The city council is investing in new street lighting to improve safety at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street lighting".

Giờ Trái Đất (Earth Hour)

Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu, trong đó mọi người tắt đèn (bao gồm cả đèn đường ở một số khu vực) trong một giờ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng.

Sự an toàn và đèn đường

Đèn đường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tội phạm và tai nạn giao thông vào ban đêm. Các khu vực có đèn đường tốt thường an toàn hơn.