(Top Banner Ad)
street racing
B1
Noun B1 Ô tô, Thể thao, Pháp luật

street racing

UK: /ˈstriːt ˌreɪsɪŋ/ • US: /ˈstriːt ˌreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe đường phố đua xe trái phép trên đường phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of illegally racing motor vehicles on public roads.

Vietnamese Meaning

Hành động đua xe trái phép trên đường phố công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Street racing is a dangerous and illegal activity."

    "Đua xe đường phố là một hoạt động nguy hiểm và bất hợp pháp."

  • "The police are trying to crack down on street racing in the city."

    "Cảnh sát đang cố gắng trấn áp nạn đua xe đường phố trong thành phố."

  • "Street racing often leads to serious accidents."

    "Đua xe đường phố thường dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street đường phố
Verb race đua, chạy đua
Noun racer người đua
Adjective racing thuộc về đua xe

Synonyms

illegal racing (đua xe trái phép)unauthorized racing (đua xe không được cho phép)

Antonyms

legal racing (đua xe hợp pháp)sanctioned racing (đua xe được phê duyệt)

Related Words

drag racing (đua xe tốc độ (drag))drifting (drift xe)car modification (độ xe)

Subject Area

Ô tô, Thể thao, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
street
English
racing
English
street racing

Nguồn gốc của 'street racing'

Thuật ngữ 'street racing' xuất hiện khi những cuộc đua xe trái phép bắt đầu diễn ra trên các đường phố công cộng, thường là vào ban đêm. Ban đầu, nó mang tính tự phát và gắn liền với văn hóa xe hơi, nhưng dần trở thành một hiện tượng văn hóa có tổ chức hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp và nguy hiểm. Nó khác với 'motor racing' hoặc 'car racing' vốn là các hoạt động thể thao hợp pháp và có tổ chức trên các đường đua chuyên dụng.

Prepositions

on

'on' dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động đua xe: 'street racing on public roads'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street racing
  • Illegal street racing
    (đua xe trái phép)
  • Dangerous street racing
    (đua xe nguy hiểm)
  • Organized street racing
    (đua xe có tổ chức)
Verb + street racing
  • Participate in street racing
    (tham gia đua xe)
  • Watch street racing
    (xem đua xe)
  • Ban street racing
    (cấm đua xe)

Idioms

  • Life in the fast lane (related concept)

    Cuộc sống nhanh, đầy mạo hiểm và kích thích.

    "He's been living life in the fast lane since he won the lottery."

    (Anh ấy đã sống một cuộc sống đầy mạo hiểm kể từ khi trúng số.)

  • Pushing the limits (related concept)

    Vượt qua giới hạn, thử thách bản thân.

    "Street racing is about pushing the limits of your car and your skills."

    (Đua xe là về việc vượt qua giới hạn của xe và kỹ năng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street racing

Noun
Lật mặt

Hành động đua xe trái phép trên đường phố công cộng.

"Street racing is a dangerous and illegal activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street racing".

Văn hóa xe hơi và 'street racing'

Ở nhiều quốc gia, 'street racing' gắn liền với văn hóa xe hơi, nơi xe cộ không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của cá tính và sự tự do. Các bộ phim như 'The Fast and the Furious' đã góp phần phổ biến hình ảnh này.

Tính bất hợp pháp và nguy hiểm

'Street racing' thường là bất hợp pháp và rất nguy hiểm vì diễn ra trên đường phố công cộng mà không có các biện pháp an toàn cần thiết. Nó gây nguy hiểm cho cả người tham gia và người đi đường.