(Top Banner Ad)
stretchable
B2
adjective B2 Vật liệu, Kỹ thuật

stretchable

UK: /ˈstrɛtʃəbəl/ • US: /ˈstrɛtʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

co giãn được có thể kéo giãn dễ kéo giãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being stretched or extended.

Vietnamese Meaning

Có khả năng co giãn hoặc kéo dài được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is highly stretchable and comfortable to wear."

    "Loại vải này có độ co giãn cao và thoải mái khi mặc."

  • "The stretchable bandage conformed to the shape of the injury."

    "Băng co giãn ôm sát theo hình dạng vết thương."

  • "Stretchable screens are now being developed for flexible electronic devices."

    "Màn hình co giãn hiện đang được phát triển cho các thiết bị điện tử linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra
Noun stretch đoạn đường, sự kéo dài
Noun stretchability khả năng co giãn
Adjective stretched bị kéo căng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
stretch
English
stretchable

Nguồn gốc của 'stretchable'

Từ 'stretchable' đơn giản là được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-able' (có khả năng) vào động từ 'stretch' (kéo dài, căng ra). Điều này có nghĩa là 'stretchable' mô tả một cái gì đó có thể được kéo dài hoặc căng ra mà không bị rách hoặc hỏng.

Usage Note

Tính từ 'stretchable' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu có thể kéo dài mà không bị rách hoặc hỏng. Nó nhấn mạnh khả năng đàn hồi và biến dạng của vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretchable
  • highly highly stretchable fabric
    (vải có độ co giãn cao)
  • easily easily stretchable material
    (vật liệu dễ co giãn)
  • incredibly incredibly stretchable rubber
    (cao su có độ co giãn đáng kinh ngạc)
Noun + stretchable
  • film stretchable film wrap
    (màng bọc co giãn)
  • fabric stretchable fabric clothing
    (quần áo bằng vải co giãn)

Idioms

  • stretchable budget

    ngân sách có thể điều chỉnh linh hoạt

    "We need a stretchable budget to accommodate unexpected expenses."

    (Chúng ta cần một ngân sách có thể điều chỉnh linh hoạt để đối phó với các chi phí bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretchable

adjective
Lật mặt

Có khả năng co giãn hoặc kéo dài được.

"This fabric is highly stretchable and comfortable to wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider it stretchable for better use.
Hãy xem nó có thể co giãn để sử dụng tốt hơn.
Phủ định
Don't assume the material is stretchable before testing.
Đừng cho rằng vật liệu có thể co giãn trước khi kiểm tra.
Nghi vấn
Please, consider the rubber band stretchable enough to fit the items.
Làm ơn hãy xem xét dây cao su đủ co giãn để vừa các vật phẩm.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been considering how stretchable the new material was before its final application.
Các kỹ sư đã xem xét độ co giãn của vật liệu mới như thế nào trước khi ứng dụng cuối cùng của nó.
Phủ định
The company hadn't been manufacturing stretchable phone cases until they saw the demand.
Công ty đã không sản xuất ốp điện thoại có thể co giãn cho đến khi họ thấy nhu cầu.
Nghi vấn
Had the product development team been exploring how stretchable the rubber needed to be?
Nhóm phát triển sản phẩm đã khám phá xem cao su cần phải co giãn đến mức nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretchable".

Vải co giãn trong thể thao

Vải co giãn được sử dụng rộng rãi trong quần áo thể thao để giúp các vận động viên di chuyển tự do hơn. Nó cũng giúp cải thiện hiệu suất bằng cách giảm ma sát và giữ cho cơ bắp ấm áp.