(Top Banner Ad)
littered
B2
Tính từ B2 Môi trường, Mô tả

littered

UK: /ˈlɪtəd/ • US: /ˈlɪtərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vứt rác bừa bãi vương vãi bừa bộn ngập rác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

covered with litter; untidy with scattered objects.

Vietnamese Meaning

Bị vứt rác bừa bãi; bừa bộn với các vật thể vương vãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park was littered with empty bottles and cans after the concert."

    "Công viên ngập tràn chai lọ và lon rỗng sau buổi hòa nhạc."

  • "The floor was littered with toys."

    "Sàn nhà vương vãi đồ chơi."

  • "The newspapers were littered across the table."

    "Báo chí vứt bừa bộn trên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun litter rác, đồ bỏ đi; lứa con (động vật)
Verb litter vứt rác bừa bãi; sinh con (động vật)
Noun littering hành động vứt rác bừa bãi
Noun litterer người vứt rác bừa bãi
Adjective litter-free không có rác, sạch sẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectus
Old French
litiere
Middle English
litter
English
litter
English
littered

Từ chiếc giường đến rác thải

Từ gốc của 'litter' là tiếng Latin 'lectus', có nghĩa là 'giường'. Ban đầu, nó chỉ lớp rơm hoặc vật liệu dùng làm giường cho động vật, hoặc lớp lót sàn. Qua tiếng Pháp cổ ('litiere'), nghĩa của từ mở rộng thành 'đàn con' (những con vật sinh ra cùng một lứa) và cuối cùng là 'rác rưởi' hoặc 'sự vứt bừa bãi', vì rác thường được vứt bừa bãi giống như rơm lót chuồng. Từ 'littered' (bị vứt đầy rác) mang ý nghĩa tiêu cực này.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một địa điểm hoặc khu vực bị rác thải, đồ vật vứt bừa bãi làm mất mỹ quan. Nhấn mạnh tình trạng bề bộn do rác hoặc các vật dụng khác gây ra. Khác với 'dirty' (bẩn), 'littered' tập trung vào sự hiện diện của rác hoặc đồ vật vứt lung tung.

Prepositions

with

'littered with' được dùng để chỉ rõ thứ gì vương vãi hoặc rải rác trên bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The streets were littered with debris after the storm.' (Đường phố ngổn ngang mảnh vỡ sau cơn bão.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + littered
  • heavily heavily littered areas
    (những khu vực bị vứt đầy rác một cách dày đặc)
  • badly badly littered streets
    (những con đường bị vứt rác bừa bãi)
  • randomly randomly littered papers
    (những tờ giấy bị vứt rải rác một cách ngẫu nhiên)
Verb + littered with
  • is is littered with (something)
    (bị vứt đầy (cái gì đó); đầy rẫy/nhan nhản (cái gì đó) (nghĩa bóng))
  • was was littered with (debris)
    (bị vứt đầy (mảnh vỡ))
  • becomes becomes littered with (rubbish)
    (trở nên bị vứt đầy (rác thải))

Idioms

  • be littered with something

    Đầy rẫy, chất đống, nhan nhản (với vật/vấn đề không mong muốn); bị vứt đầy rác

    "The beach was littered with plastic bottles after the storm. The report is littered with errors."

    (Bãi biển đầy những chai nhựa sau cơn bão. Bản báo cáo đầy rẫy những lỗi sai.)

  • litter the landscape

    Làm bẩn cảnh quan; xuất hiện tràn lan (những thứ không mong muốn, làm hỏng vẻ đẹp)

    "Ugly billboards litter the landscape along the highway, ruining the view."

    (Những biển quảng cáo xấu xí làm bẩn cảnh quan dọc đường cao tốc, phá hỏng tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

littered

Tính từ
Lật mặt

Bị vứt rác bừa bãi; bừa bộn với các vật thể vương vãi.

"The park was littered with empty bottles and cans after the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littered".

Vấn đề rác thải đô thị và chiến dịch chống xả rác

Ở nhiều nước phương Tây, việc xả rác bừa bãi ('littering') bị coi là một hành vi thiếu văn minh và thường bị phạt nặng. Các chiến dịch 'Don't Litter' (Đừng xả rác) được triển khai rộng rãi để nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và giữ gìn vệ sinh công cộng. Những khu vực 'littered' thường gây mất mỹ quan và làm giảm chất lượng sống.

Ảnh hưởng của rác thải đến môi trường

Khái niệm 'littered' không chỉ đơn thuần là rác thải trên đường phố mà còn liên quan đến vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Rác thải nhựa, kim loại, hoặc hóa chất bị vứt bừa bãi có thể mất hàng trăm năm để phân hủy, gây hại cho động vật hoang dã và hệ sinh thái. Việc dọn dẹp các khu vực 'littered' là một nỗ lực lớn của các tổ chức bảo vệ môi trường.