littered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
covered with litter; untidy with scattered objects.
Vietnamese Meaning
Bị vứt rác bừa bãi; bừa bộn với các vật thể vương vãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park was littered with empty bottles and cans after the concert."
"Công viên ngập tràn chai lọ và lon rỗng sau buổi hòa nhạc."
-
"The floor was littered with toys."
"Sàn nhà vương vãi đồ chơi."
-
"The newspapers were littered across the table."
"Báo chí vứt bừa bộn trên bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một địa điểm hoặc khu vực bị rác thải, đồ vật vứt bừa bãi làm mất mỹ quan. Nhấn mạnh tình trạng bề bộn do rác hoặc các vật dụng khác gây ra. Khác với 'dirty' (bẩn), 'littered' tập trung vào sự hiện diện của rác hoặc đồ vật vứt lung tung.
Prepositions
'littered with' được dùng để chỉ rõ thứ gì vương vãi hoặc rải rác trên bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The streets were littered with debris after the storm.' (Đường phố ngổn ngang mảnh vỡ sau cơn bão.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily littered areas (những khu vực bị vứt đầy rác một cách dày đặc)
-
badly badly littered streets (những con đường bị vứt rác bừa bãi)
-
randomly randomly littered papers (những tờ giấy bị vứt rải rác một cách ngẫu nhiên)
-
is is littered with (something) (bị vứt đầy (cái gì đó); đầy rẫy/nhan nhản (cái gì đó) (nghĩa bóng))
-
was was littered with (debris) (bị vứt đầy (mảnh vỡ))
-
becomes becomes littered with (rubbish) (trở nên bị vứt đầy (rác thải))
Idioms
-
be littered with something
Đầy rẫy, chất đống, nhan nhản (với vật/vấn đề không mong muốn); bị vứt đầy rác
"The beach was littered with plastic bottles after the storm. The report is littered with errors."
(Bãi biển đầy những chai nhựa sau cơn bão. Bản báo cáo đầy rẫy những lỗi sai.)
-
litter the landscape
Làm bẩn cảnh quan; xuất hiện tràn lan (những thứ không mong muốn, làm hỏng vẻ đẹp)
"Ugly billboards litter the landscape along the highway, ruining the view."
(Những biển quảng cáo xấu xí làm bẩn cảnh quan dọc đường cao tốc, phá hỏng tầm nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
littered
Tính từBị vứt rác bừa bãi; bừa bộn với các vật thể vương vãi.
"The park was littered with empty bottles and cans after the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littered".
