(Top Banner Ad)
strict liability
C1
Danh từ C1 Luật

strict liability

UK: /ˈstrɪkt laɪəˈbɪləti/ • US: /ˈstrɪkt laɪəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm pháp lý tuyệt đối trách nhiệm nghiêm ngặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liability for an injury that is imposed regardless of fault.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm pháp lý đối với thương tích hoặc thiệt hại mà không cần chứng minh lỗi của người gây ra thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was held under strict liability for the injuries caused by its defective product."

    "Công ty phải chịu trách nhiệm tuyệt đối đối với những thương tích do sản phẩm bị lỗi của họ gây ra."

  • "Manufacturers often face strict liability for defects in their products."

    "Các nhà sản xuất thường phải đối mặt với trách nhiệm pháp lý tuyệt đối đối với các lỗi trong sản phẩm của họ."

  • "The law imposes strict liability on owners of dangerous animals."

    "Luật pháp áp đặt trách nhiệm pháp lý tuyệt đối đối với chủ sở hữu động vật nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj strict nghiêm khắc, khắt khe; chính xác
Adv strictly một cách nghiêm khắc; hoàn toàn, chính xác
N strictness sự nghiêm khắc, sự khắt khe
Adj liable có trách nhiệm pháp lý (với ai, về cái gì); có khả năng xảy ra, dễ bị mắc phải
N liability trách nhiệm pháp lý; khoản nợ, nghĩa vụ phải trả; điều bất lợi, gánh nặng

Synonyms

absolute liability (trách nhiệm tuyệt đối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
English
strict
Latin
ligare
Old French
lier
English
liable
English
liability
English (Legal Concept)
strict liability

Sự ra đời của khái niệm 'trách nhiệm pháp lý tuyệt đối'

Khái niệm 'trách nhiệm pháp lý tuyệt đối' phát triển trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và 20. Khác với trách nhiệm pháp lý do sơ suất (negligence) yêu cầu phải chứng minh lỗi của bên gây thiệt hại, trách nhiệm pháp lý tuyệt đối tập trung vào hành vi hoặc hậu quả, không cần xét đến ý định hay mức độ cẩn trọng. Nó thường được áp dụng trong các trường hợp liên quan đến hoạt động nguy hiểm hoặc sản phẩm lỗi, nhằm bảo vệ cộng đồng và người tiêu dùng.

Usage Note

Strict liability áp dụng khi luật pháp quy định một người phải chịu trách nhiệm về thiệt hại gây ra, ngay cả khi họ đã thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa hợp lý để ngăn chặn thiệt hại đó. Điều này thường áp dụng trong các trường hợp liên quan đến các hoạt động đặc biệt nguy hiểm hoặc sản phẩm bị lỗi.

Prepositions

for in

for: Strict liability *for* damages caused by a defective product.
in: Strict liability *in* cases involving hazardous materials.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strict liability
  • apply apply strict liability
    (áp dụng trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
  • impose impose strict liability
    (áp đặt trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
  • establish establish strict liability
    (thiết lập/chứng minh trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
  • incur incur strict liability
    (chịu/gánh chịu trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
  • face face strict liability
    (đối mặt với trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
Cụm danh từ với strict liability
  • principle of principle of strict liability
    (nguyên tắc trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
  • doctrine of doctrine of strict liability
    (học thuyết/nguyên lý trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
  • rule of rule of strict liability
    (quy tắc trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
  • regime of regime of strict liability
    (chế độ/cơ chế trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)
Giới từ + strict liability
  • under under strict liability
    (theo/dựa trên nguyên tắc trách nhiệm pháp lý tuyệt đối)

Idioms

  • be subject to strict liability

    phải chịu trách nhiệm pháp lý tuyệt đối

    "Manufacturers are often subject to strict liability for defective products."

    (Các nhà sản xuất thường phải chịu trách nhiệm pháp lý tuyệt đối đối với các sản phẩm bị lỗi.)

  • incur strict liability

    gánh chịu trách nhiệm pháp lý tuyệt đối

    "Engaging in ultra-hazardous activities can incur strict liability for any resulting harm."

    (Tham gia vào các hoạt động cực kỳ nguy hiểm có thể khiến người thực hiện phải gánh chịu trách nhiệm pháp lý tuyệt đối đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh.)

  • the doctrine of strict liability

    học thuyết về trách nhiệm pháp lý tuyệt đối

    "The doctrine of strict liability simplifies litigation in certain injury cases."

    (Học thuyết về trách nhiệm pháp lý tuyệt đối giúp đơn giản hóa các vụ kiện tụng trong một số trường hợp gây thương tích nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strict liability

Danh từ
Lật mặt

Trách nhiệm pháp lý đối với thương tích hoặc thiệt hại mà không cần chứng minh lỗi của người gây ra thiệt hại.

"The company was held under strict liability for the injuries caused by its defective product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some cases, proving negligence is not as strict as establishing strict liability.
Trong một số trường hợp, chứng minh sự sơ suất không khắt khe bằng việc thiết lập trách nhiệm pháp lý tuyệt đối.
Phủ định
The court's interpretation of strict liability isn't less lenient than initially expected.
Cách giải thích của tòa án về trách nhiệm pháp lý tuyệt đối không ít khoan dung hơn so với dự kiến ban đầu.
Nghi vấn
Is proving causation under strict liability any easier than under negligence?
Việc chứng minh quan hệ nhân quả theo trách nhiệm pháp lý tuyệt đối có dễ dàng hơn so với sơ suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict liability".

Bảo vệ người tiêu dùng và cộng đồng

Trách nhiệm pháp lý tuyệt đối đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người tiêu dùng và cộng đồng khỏi những rủi ro từ sản phẩm lỗi hoặc các hoạt động nguy hiểm. Thay vì buộc nạn nhân phải chứng minh lỗi của bên gây thiệt hại, nguyên tắc này đặt gánh nặng trách nhiệm lên bên có khả năng tốt nhất để ngăn chặn rủi ro hoặc gánh chịu chi phí (ví dụ: nhà sản xuất, đơn vị thực hiện hoạt động nguy hiểm), giúp phân bổ rủi ro một cách công bằng hơn.

Khác biệt với sơ suất (negligence)

Một điểm khác biệt cơ bản giữa trách nhiệm pháp lý tuyệt đối và trách nhiệm pháp lý do sơ suất (negligence) là ở yếu tố 'lỗi'. Với negligence, bên bị hại phải chứng minh rằng bên kia đã thiếu cẩn trọng. Ngược lại, với strict liability, chỉ cần chứng minh rằng thiệt hại đã xảy ra và do hành động/sản phẩm của bị đơn gây ra, mà không cần xem xét bị đơn có cố ý hay đã cẩn trọng đến mức nào.